Cán bộ hải quan kiểm tra hồ sơ hàng hóa
Chấm dứt cơ chế "chờ đơn", lấp khoảng trống kiểm soát
Trong suốt thời gian dài, cơ chế bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ tại biên giới vận hành theo logic "kích hoạt theo yêu cầu": quyền hành động của Hải quan chỉ thực sự được mở ra khi doanh nghiệp nộp đơn đề nghị và hoàn tất nghĩa vụ bảo đảm. Điều này tạo ra một độ trễ mang tính cấu trúc giữa phát hiện rủi ro và phản ứng pháp lý. Trong khi chuỗi logistics ngày càng rút ngắn, thậm chí tính bằng giờ, thì quy trình pháp lý lại phụ thuộc vào tốc độ chuẩn bị hồ sơ của chủ thể quyền — vốn không phải lúc nào cũng kịp thời.
Hệ quả là một "khoảng trống thực thi" tồn tại ngay tại cửa khẩu. Trong khoảng trống đó, dù dấu hiệu vi phạm đã xuất hiện ở cấp độ nghiệp vụ (phân tích rủi ro, dữ liệu lịch sử, nhận diện hàng hóa), cơ quan chức năng vẫn chưa đủ thẩm quyền để can thiệp ngay lập tức. Không ít trường hợp, khi doanh nghiệp hoàn tất thủ tục yêu cầu, lô hàng đã đi sâu vào thị trường nội địa, khiến chi phí xử lý, thu hồi và khắc phục tăng lên đáng kể, đồng thời làm suy giảm hiệu quả răn đe.
Quy định mới đã xử lý trực diện điểm nghẽn này bằng cách chuyển quyền chủ động sang cơ quan Hải quan tại cửa khẩu. Thay vì "đợi kích hoạt", hệ thống cho phép phản ứng tức thời ngay khi xuất hiện nghi vấn có căn cứ. Điều này về thực chất đã rút ngắn đáng kể độ trễ giữa nhận diện rủi ro và hành động quản lý, qua đó thu hẹp gần như toàn bộ "cửa sổ cơ hội" để hàng giả thâm nhập thị trường.
Ở tầng sâu hơn, đây là sự chuyển đổi về mô hình thực thi: từ cơ chế phụ thuộc vào từ cơ chế phụ thuộc vào sự chủ động của khu vực tư sang cơ chế Nhà nước chủ động bảo vệ trật tự thị trường và lợi ích công cộng. Cách tiếp cận này phù hợp với xu hướng quản trị biên giới hiện đại, nơi kiểm soát được đặt ở "tiền tuyến" — tức ngay tại điểm vào — thay vì dồn nguồn lực cho các biện pháp xử lý hậu kiểm vốn tốn kém và kém hiệu quả hơn.
Quyền lực đi kèm ràng buộc trách nhiệm tài chính
Điểm đáng chú ý là quyền chủ động không đi theo hướng "nới lỏng", mà được thiết kế kèm cơ chế tự kiểm soát. Nếu quyết định tạm dừng không có căn cứ và gây thiệt hại, cơ quan Hải quan phải bồi thường toàn bộ chi phí phát sinh.
Cơ chế này tạo ra áp lực hai chiều. Một mặt, cán bộ thực thi phải nâng cao năng lực đánh giá rủi ro, sử dụng chứng cứ kỹ thuật và dữ liệu một cách chính xác. Mặt khác, nó giúp hạn chế nguy cơ lạm quyền hoặc gây ách tắc không cần thiết cho hoạt động thương mại.
Từ góc độ chính sách, đây là điểm cân bằng quan trọng: tăng quyền để hành động nhanh, nhưng "neo" trách nhiệm để đảm bảo tính thận trọng và minh bạch. Nếu thực thi tốt, nó có thể nâng chuẩn chất lượng quyết định hành chính trong lĩnh vực hải quan.
Kiểm soát dựa trên dữ liệu và mở rộng sang thương mại điện tử
Thông tư 06 không chỉ thay đổi thẩm quyền mà còn đặt nền tảng cho cách quản lý mới: dựa trên dữ liệu số và phân tích rủi ro.
Việc tích hợp thông tin về quyền sở hữu trí tuệ, lịch sử vi phạm và dữ liệu nghiệp vụ vào hệ thống điện tử cho phép Hải quan ra quyết định gần như theo thời gian thực. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh hàng hóa không còn đi chủ yếu qua các lô lớn, mà phân tán qua thương mại điện tử và chuyển phát nhanh.
Quy định mới không tạo "vùng trống" cho các đơn hàng online. Mọi lô hàng, dù nhỏ, nếu có dấu hiệu vi phạm đều có thể bị kiểm tra và tạm dừng. Đồng thời, các khâu dễ bị lợi dụng như quá cảnh hay tạm nhập tái xuất cũng được siết chặt hơn.
Cách tiếp cận này cho thấy trọng tâm đã chuyển từ kiểm tra đại trà sang kiểm soát có trọng điểm dựa trên dữ liệu—một xu hướng phù hợp với quản trị biên giới hiện đại và yêu cầu từ các hiệp định thương mại tự do.
Thay đổi lần này không chỉ nhằm ngăn chặn hàng giả hiệu quả hơn, mà còn tái định hình vai trò của Hải quan: từ người "xử lý yêu cầu" thành lực lượng chủ động bảo vệ thị trường. Khi rủi ro bị chặn ngay từ biên giới, chi phí xử lý trong nội địa giảm xuống, đồng thời môi trường kinh doanh trở nên minh bạch và đáng tin cậy hơn.
Minh Linh