Học suốt đời hay bị bỏ lại phía sau?

Học suốt đời hay bị bỏ lại phía sau?
6 giờ trướcBài gốc
Gần đây, khi nói chuyện với một nhóm sinh viên năm cuối, câu chuyện của họ không còn xoay quanh điểm số hay kỳ thi tốt nghiệp, mà là một nỗi lo rất cụ thể: Ra trường sẽ làm gì.
Có bạn nói theo cách rất quen: Nhờ bố mẹ xin việc. Nhưng đa số đều chọn một hướng khác. Một bạn học tài chính đang học thêm phân tích dữ liệu, một bạn học marketing lại đăng ký khóa lập trình cơ bản. Họ không hẳn muốn rẽ hướng, nhưng đều có chung một cảm giác rằng tấm bằng mình sắp cầm trên tay có thể chưa đủ để đi xa.
Cảm giác ấy không phải là cá biệt, mà đang trở nên phổ biến hơn khi những con đường từng được xem là ổn định bắt đầu trở nên khó đoán. Một ngành học “hot” hôm nay có thể bão hòa chỉ sau vài năm, một kỹ năng từng là lợi thế có thể nhanh chóng bị thay thế, và những gì được coi là chắc chắn ngày hôm qua lại trở thành điều cần xem xét lại vào ngày hôm nay.
Dân số vàng là một cơ hội chỉ xuất hiện một lần trong lịch sử, nhưng việc biến cơ hội ấy thành năng lực hay để nó trôi qua lại là câu chuyện của chính hiện tại. Ảnh: Nguyễn Hùng
Không khó để nhận ra sự thay đổi ấy ngay trong các giảng đường đại học. Cách đây hơn mười năm, những ngành như kinh tế, ngân hàng hay marketing từng được xem như “tấm vé vàng” để bước vào thị trường lao động, nơi điểm chuẩn luôn ở mức cao, lớp học lúc nào cũng đông và nhiều người tin rằng chỉ cần đi theo con đường đó thì tương lai gần như đã được định sẵn.
Nhưng vài năm trở lại đây, bức tranh đã khác đi khá nhanh. Không ít sinh viên tốt nghiệp chính những ngành từng “đắt giá” ấy lại loay hoay tìm việc, trong khi nhu cầu của doanh nghiệp lại dịch chuyển mạnh sang những kỹ năng hoàn toàn khác như dữ liệu, công nghệ, trí tuệ nhân tạo hay thương mại điện tử. Điều đó khiến người ta nhận ra rằng một ngành học “hot” thực ra chỉ có giá trị trong một khoảng thời gian rất ngắn, và không có gì đảm bảo nó sẽ còn giữ được lợi thế sau vài năm.
Tất cả những thay đổi đó diễn ra đúng vào lúc Việt Nam đang ở trong một giai đoạn đặc biệt, khi cơ cấu dân số đang mang lại một lợi thế hiếm có. Khoảng 63% dân số đang trong độ tuổi lao động, tương đương hơn 60 triệu người, trong đó riêng nhóm thanh niên từ 18 đến 35 tuổi đã chiếm hơn 30 triệu – một lực lượng đông, trẻ và giàu năng lượng.
Nhưng số lượng tự nó không tạo ra sức mạnh nếu không đi kèm với chất lượng.
Nhìn vào thị trường lao động, có thể thấy rất rõ điều đó. Tỷ lệ thất nghiệp chung của cả nước năm 2025 chỉ khoảng 2,22%, một con số thấp nếu so với nhiều nền kinh tế khác, nhưng khi tách riêng nhóm thanh niên từ 15 đến 24 tuổi, tỷ lệ này lại lên tới 8,64% và riêng quý IV/2025 đã vượt 9%, trong đó khu vực thành thị thậm chí còn trên 11%.
Cùng lúc đó, khoảng 1,4 triệu thanh niên rơi vào tình trạng “ba không”: Không việc làm, không học tập và không tham gia đào tạo nghề, chiếm khoảng 10% tổng số thanh niên. Khi đặt những con số này cạnh nhau, có thể thấy một thực tế khá rõ: Việc làm không hẳn thiếu, nhưng người phù hợp với công việc lại đang thiếu.
Đi sâu hơn, bức tranh còn hiện ra với nhiều lớp khác nhau. Ở khu vực nông thôn, tỷ lệ thanh niên “ba không” cao hơn đáng kể so với thành thị; nữ thanh niên cũng chịu áp lực lớn hơn nam giới; và dù con số có giảm nhẹ theo quý, xu hướng theo năm lại tăng lên cho thấy đây không phải là một biến động ngắn hạn mà là một vấn đề có tính cấu trúc.
Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp vẫn than rằng họ không tuyển được người có thể làm việc ngay, bởi thiếu kỹ năng thực hành, thiếu khả năng thích nghi với môi trường quốc tế, và thậm chí thiếu cả những kỹ năng cơ bản như giao tiếp hay làm việc nhóm. Khoảng cách vì thế không nằm ở số lượng người học, mà nằm ở chỗ học xong có làm được việc hay không, và khoảng cách ấy dường như đang ngày càng giãn ra.
Nếu trước đây, nhiều người có thể hình dung sự nghiệp như một đường thẳng – học một ngành, ra trường làm đúng nghề rồi gắn bó lâu dài thì ngày nay, con đường ấy đã trở nên quanh co hơn rất nhiều, khi không ít người phải chuyển hướng sau vài năm làm việc, còn những kỹ năng mới thì xuất hiện nhanh hơn cả tốc độ đào tạo.
Trong một thế giới như vậy, câu hỏi không còn là chọn đúng nghề ngay từ đầu, mà là một người có thể học lại bao nhiêu lần trong suốt cuộc đời làm việc của mình.
Chính ở điểm này, yêu cầu “học tập suốt đời” mà Tổng Bí thư Tô Lâm nêu ra trong bài viết “Thanh niên với tương lai đất nước” trở nên rất cụ thể, bởi nếu dừng học, đồng nghĩa với việc tự đặt mình ra ngoài dòng chảy của sự thay đổi.
Tổng Bí thư Tô Lâm nhấn mạnh rằng tri thức hôm nay có thể nhanh chóng lạc hậu nếu chúng ta dừng lại, và học không chỉ để có việc làm, mà còn để có đủ năng lực gánh vác những nhiệm vụ lớn hơn khi đất nước cần.
Học, trước hết, là để không tụt lại phía sau. Nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì vẫn chưa đủ, bởi cái mà người trẻ cần không chỉ là theo kịp mà là đủ năng lực để đi xa hơn.
Nhưng học không chỉ là câu chuyện của từng cá nhân, bởi nếu người trẻ phải liên tục học để thích nghi, thì môi trường xung quanh họ cũng phải cho phép điều đó xảy ra một cách thực chất.
Một hệ thống giáo dục nếu vẫn nặng về ghi nhớ hơn là rèn luyện tư duy sẽ khó tạo ra những con người linh hoạt. Khi người học quen với việc học thuộc thay vì giải quyết vấn đề, họ sẽ lúng túng ngay khi bước vào một môi trường thay đổi nhanh.
Khoảng cách càng lớn hơn khi mối liên kết giữa nhà trường và doanh nghiệp còn lỏng lẻo. Nhiều thứ học được trên giảng đường không dùng được trong công việc, trong khi những kỹ năng doanh nghiệp cần lại không có trong chương trình đào tạo.
Bên cạnh đó, một môi trường mà thử nghiệm luôn đi kèm với rủi ro quá lớn sẽ khiến người ta ngại thử ngay từ đầu. Khi sai lầm bị trả giá đắt, lựa chọn an toàn sẽ luôn được ưu tiên, và tinh thần dám làm dần bị bào mòn.
Ngược lại, nếu việc thử – sai – làm lại được chấp nhận, nếu những người dám làm không phải gánh chịu cái giá quá lớn cho những lần thất bại, thì việc học mới có thể đi ra khỏi sách vở. Khi đó, tri thức không chỉ dừng ở lý thuyết, mà có thể trở thành sản phẩm, thành giá trị cụ thể.
Lực lượng trẻ, vì thế, không chỉ là người đi làm mà còn là người tiêu dùng, là những người trực tiếp tạo ra thị trường cho các sản phẩm mới. Nếu lực lượng này không được nâng cấp về kỹ năng và thu nhập, tác động sẽ không chỉ dừng ở sản xuất mà còn lan sang tiêu dùng. Và khi đó, “dân số vàng” rất dễ chỉ còn là một con số trên giấy, thay vì trở thành một lợi thế thực sự.
Điểm mấu chốt, vì thế, không nằm ở việc Việt Nam có bao nhiêu người trẻ, mà nằm ở chỗ những người trẻ ấy có làm được việc hay không, có thích nghi được với thay đổi hay không, và có tạo ra được giá trị mới hay không.
Dân số vàng là một cơ hội chỉ xuất hiện một lần trong lịch sử phát triển, nhưng việc biến cơ hội ấy thành năng lực hay để nó trôi qua lại là câu chuyện của chính hiện tại. Đó là một thế giới mà nhiều người gọi là VUCA – nơi mọi thứ biến động nhanh, khó đoán và không còn đi theo những quy luật quen thuộc.
Và trong một thế giới như vậy, học suốt đời không còn là một lựa chọn. Không làm được điều đó, “dân số vàng” sẽ không biến mất, nhưng cơ hội mà nó mang lại có thể sẽ trôi qua.
Lan Anh
Nguồn VietnamNet : https://vietnamnet.vn/hoc-suot-doi-hay-bi-bo-lai-phia-sau-2501318.html