Khủng hoảng năng lượng tại châu Á: Phép thử toàn diện đối với sức chống chịu kinh tế khu vực

Khủng hoảng năng lượng tại châu Á: Phép thử toàn diện đối với sức chống chịu kinh tế khu vực
2 giờ trướcBài gốc
Cú sốc năng lượng và hệ lụy lan rộng trong nền kinh tế khu vực
Hai tháng sau khi hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz bị gián đoạn trên thực tế, thị trường năng lượng thế giới đang tiến gần tới kịch bản xấu nhất. Đối với châu Á, khu vực phụ thuộc lớn vào nhập khẩu năng lượng, cú sốc này không đơn thuần là vấn đề cung - cầu mà đã phát triển thành một cuộc khủng hoảng kinh tế toàn diện.
Giá dầu và khí đốt tăng mạnh kéo theo chi phí sản xuất, vận tải và sinh hoạt leo thang. Điều này nhanh chóng chuyển hóa thành áp lực lạm phát, đặc biệt trong lĩnh vực lương thực - thực phẩm, khi chi phí đầu vào như phân bón hóa học và vận chuyển đều gia tăng. Những hộ gia đình có thu nhập thấp, vốn dành phần lớn ngân sách cho thực phẩm, trở thành nhóm chịu ảnh hưởng nặng nề nhất.
Các bể chứa dầu tại cảng Thanh Nghĩa ở Hong Kong (Trung Quốc) ngày 17/3/2026. Ảnh: AFP
Theo các ước tính gần đây của các tổ chức quốc tế, nếu giá dầu duy trì trên mức 100 USD/thùng trong thời gian dài, hàng triệu người tại châu Á có nguy cơ rơi vào tình trạng mất an ninh lương thực nghiêm trọng. Đây không chỉ là một con số thống kê mà còn là cảnh báo về nguy cơ bất ổn xã hội, đặc biệt tại các quốc gia đang phát triển.
Tác động của cuộc khủng hoảng không phân bổ đồng đều, song không một nền kinh tế nào có thể đứng ngoài. Tại Đông Nam Á, những điểm yếu tích tụ từ trước như nợ công cao, thâm hụt ngân sách và phụ thuộc vào trợ cấp năng lượng đang bị phơi bày rõ nét. Một số quốc gia buộc phải tăng chi tiêu để duy trì trợ giá nhiên liệu, qua đó làm suy giảm dư địa chính sách tài khóa và gia tăng rủi ro vĩ mô, bao gồm biến động tỷ giá và áp lực lạm phát kéo dài.
Đáng chú ý, tính liên kết chặt chẽ của chuỗi cung ứng khu vực khiến những cú sốc cục bộ nhanh chóng lan rộng. Khi một quốc gia đối mặt với thiếu hụt năng lượng hoặc chi phí sản xuất tăng cao, hiệu ứng dây chuyền sẽ tác động đến các đối tác thương mại, làm gián đoạn hoạt động sản xuất và thương mại xuyên biên giới.
Trong bối cảnh đó, các động thái chính sách đơn phương càng làm gia tăng bất ổn. Việc một số quốc gia hạn chế xuất khẩu nhiên liệu để bảo đảm nhu cầu trong nước, dù có thể hiểu được trong ngắn hạn, lại làm suy yếu niềm tin thị trường và khiến tình trạng khan hiếm trở nên trầm trọng hơn ở cấp khu vực.
Không có bên chiến thắng rõ ràng trong cuộc khủng hoảng này, song một số quốc gia nhìn thấy cơ hội chiến lược. Trung Quốc, với năng lực sản xuất và xuất khẩu công nghệ năng lượng sạch ngày càng lớn, có thể tận dụng bối cảnh hiện tại để củng cố vai trò trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu. Tuy nhiên, trong ngắn hạn, nước này cũng là một mắt xích rủi ro khi các quyết định kiểm soát xuất khẩu nhiên liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp tới nguồn cung của khu vực.
Song song đó, các diễn biến ngoại giao năng lượng đang tạo ra những dịch chuyển đáng chú ý. Một số quốc gia châu Á tăng cường tiếp cận các nguồn cung từ Nga nhằm bảo đảm an ninh năng lượng và phân bón. Điều này đặt họ vào thế cân bằng khó khăn giữa nhu cầu kinh tế trước mắt và áp lực chính trị từ các đối tác phương Tây. Thực tế cho thấy, trong bối cảnh khủng hoảng, các quốc gia thường ưu tiên ổn định trong nước hơn là các cân nhắc địa chính trị dài hạn.
Giải pháp trước mắt và con đường chuyển đổi năng lượng bền vững
Trước áp lực lạm phát và bất ổn xã hội, nhiều chính phủ trong khu vực đã lựa chọn giải pháp quen thuộc: trợ cấp nhiên liệu hóa thạch. Biện pháp này giúp hạ nhiệt giá cả trong ngắn hạn, song đi kèm với chi phí tài khóa lớn và nguy cơ kéo dài sự phụ thuộc vào các nguồn năng lượng phát thải cao.
Các tổ chức tài chính quốc tế cảnh báo rằng chiến lược trợ cấp đại trà không chỉ kém hiệu quả mà còn mang tính bất bình đẳng, khi phần lớn lợi ích rơi vào nhóm tiêu thụ năng lượng cao. Thay vào đó, các chính sách hỗ trợ có mục tiêu như chuyển tiền trực tiếp cho hộ gia đình dễ bị tổn thương hoặc giảm thuế tạm thời được đánh giá là hiệu quả và công bằng hơn.
Tuy nhiên, những giải pháp ngắn hạn chỉ có thể giúp “mua thời gian”. Về dài hạn, châu Á buộc phải đẩy nhanh quá trình chuyển đổi sang hệ thống năng lượng bền vững hơn. Điều này đòi hỏi một chiến lược tổng thể với ba trụ cột chính.
Thứ nhất, tăng cường hợp tác và hoàn thiện các quy tắc thương mại khu vực nhằm thúc đẩy lưu thông công nghệ xanh. Việc bảo đảm các thiết bị năng lượng tái tạo, như pin lưu trữ, tua-bin gió hay công nghệ xe điện, có thể tiếp cận rộng rãi với chi phí hợp lý sẽ vừa hỗ trợ quá trình chuyển đổi, vừa tạo động lực tăng trưởng công nghiệp mới.
Thứ hai, thu hẹp khoảng cách tài chính giữa các quốc gia trong khu vực. Nhiều nền kinh tế đang phát triển gặp khó khăn trong việc huy động nguồn lực cho chuyển đổi năng lượng do chi phí đầu tư lớn. Việc phát triển các cơ chế tài chính khí hậu, bao gồm quỹ hỗ trợ, trái phiếu xanh và hợp tác công - tư, là điều kiện tiên quyết để bảo đảm quá trình chuyển đổi diễn ra công bằng và bao trùm.
Thứ ba, cải cách cấu trúc thị trường năng lượng trong nước. Đây là nhiệm vụ khó khăn nhất về mặt chính trị, bởi nó liên quan đến việc điều chỉnh giá năng lượng theo cơ chế thị trường, giảm dần trợ cấp và tạo môi trường thuận lợi cho đầu tư tư nhân vào năng lượng tái tạo. Dù phức tạp, đây là bước đi không thể thiếu để xây dựng một hệ thống năng lượng hiệu quả và bền vững.
Thực tiễn gần đây cho thấy, nhiều quốc gia châu Á đã bắt đầu đẩy mạnh các chương trình phát triển năng lượng tái tạo, từ điện gió ngoài khơi đến điện mặt trời quy mô lớn. Tuy nhiên, tiến độ vẫn chưa đáp ứng được yêu cầu cấp bách của tình hình hiện nay. Cuộc khủng hoảng lần này, vì vậy, có thể trở thành chất xúc tác thúc đẩy quá trình chuyển đổi nhanh hơn nếu các chính phủ tận dụng đúng cơ hội.
Điều quan trọng là tránh rơi vào “bẫy phụ thuộc” mới, khi các nỗ lực kiểm soát giá và bảo đảm nguồn cung trong ngắn hạn vô tình kéo dài vòng đời của nhiên liệu hóa thạch. Thay vì vậy, các biện pháp ứng phó cần được thiết kế theo hướng hỗ trợ quá trình chuyển đổi, tạo nền tảng cho một hệ thống năng lượng an toàn, linh hoạt và ít phát thải hơn.
Trong bối cảnh bất định hiện nay, hy vọng lớn nhất nằm ở sự phối hợp hành động giữa các quốc gia. Nếu cuộc chạy đua giành nguồn cung năng lượng chỉ dừng lại ở cạnh tranh, khủng hoảng sẽ kéo dài và sâu sắc hơn. Ngược lại, nếu được chuyển hóa thành động lực hợp tác khu vực, đây có thể là bước ngoặt giúp châu Á tiến nhanh hơn tới một tương lai năng lượng bền vững và tự chủ.
Như Ý
Nguồn Đại Biểu Nhân Dân : https://daibieunhandan.vn/khung-hoang-nang-luong-tai-chau-a-phep-thu-toan-dien-doi-voi-suc-chong-chiu-kinh-te-khu-vuc-10416075.html