Đầu tư công tiếp tục là trụ cột tăng trưởng năm 2026
Nhìn lại nền kinh tế Việt Nam năm 2025, ông Trần Ngọc Báu - Giám đốc điều hành CTCP WiGroup đánh giá bức tranh toàn cảnh năm nay "gói gọn" trong 3 trạng thái: Từ lo lắng đầu năm vì chính sách thuế quan của Mỹ, bứt tốc giữa năm và chênh vênh cuối năm.
Ông Trần Ngọc Báu - Nhà sáng lập và Giám đốc điều hành WiGroup
Bước sang năm 2026, ông Báu đánh giá xu hướng chủ đạo của kinh tế toàn cầu là chính sách tài khóa mở rộng, khi nhiều quốc gia chấp nhận thâm hụt ngân sách và nợ công ở mức cao để duy trì động lực tăng trưởng.
Các gói kích thích tài khóa quy mô lớn tại các nền kinh tế chủ chốt tạo hiệu ứng lan tỏa, khuyến khích các nền kinh tế mở như Việt Nam chủ động tận dụng dư địa chính sách.
Việc Fed (Cục Dự trữ liên bang Mỹ) và ECB (Ngân hàng Trung ương Châu Âu) dự kiến hạ lãi suất về lần lượt khoảng 3% và 1,75% trong năm 2026 giúp thu hẹp chênh lệch lãi suất toàn cầu, qua đó tạo điều kiện để chính sách tiền tệ Việt Nam vận hành theo hướng thuận chiều, duy trì mặt bằng lãi suất hỗ trợ tăng trưởng.
"Dự báo của nhiều tổ chức quốc tế cho rằng tăng trưởng GDP năm 2026 của Việt Nam chỉ đạt khoảng 6–7%, bởi dư địa chính sách tiền tệ đã thu hẹp sau năm 2025 cùng với việc đẩy mạnh đầu tư công và xuất khẩu. Tuy vậy, tôi tin rằng GDP năm 2026 vẫn có thể tăng khoảng 8–9%, nhờ phát huy các yếu tố nội lực", ông Báu nhấn mạnh.
Ở góc độ thị trường và dòng vốn, CEO WiGroup cho rằng động lực tăng trưởng chính của năm 2025 đến từ đầu tư công với giải ngân ước đạt 860.000 tỷ đồng, đạt khoảng 90% kế hoạch.
Năm 2026, Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP trên 10%, khẳng định quyết tâm duy trì đà phát triển cao. Một trong những trụ cột quan trọng nhất tiếp tục là đầu tư công, được duy trì đà tăng mạnh, dự kiến đạt 1,12 triệu tỷ đồng, cao hơn khoảng 30% so với năm 2025.
Đầu tư từ NSNN ước đạt 860.000 tỷ đồng (Nguồn: NSO, WiGroup)
Năm qua, khu vực đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) tại Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng. Dù vốn đăng ký mới có dấu hiệu chững lại, dòng vốn FDI thực hiện vẫn ghi nhận mức tăng tích cực. Năm 2026 là thời điểm Việt Nam cần nỗ lực hơn để duy trì và củng cố nhịp tăng trưởng này.
Về tiêu dùng nội địa, sức mua trong năm 2025 nhìn chung còn yếu, tăng trưởng thực sau khi loại trừ lạm phát chỉ quanh mức 5 - 8%, thấp hơn đáng kể so với giai đoạn trước dịch. Sang năm 2026, tiêu dùng nội địa khó thể phục hồi nhanh, khả năng bùng nổ sức mua không cao.
Với chính sách tiền tệ, ông Báu dự báo năm 2026 sẽ tiếp tục đối mặt với áp lực lãi suất. Thị trường bước vào một chu kỳ tăng trưởng mới, nhưng mức tăng không quá mạnh. Nguyên nhân là hệ thống ngân hàng đang trong tình trạng thiếu vốn, khi tăng trưởng tín dụng cao hơn tốc độ huy động. Vì vậy, lãi suất khó có thể giảm thêm, mà nhiều khả năng tăng nhẹ và duy trì trong thời gian dài. Thậm chí, lãi suất cho vay sẽ chịu áp lực tăng do biên lợi nhuận (NIM) của các ngân hàng hiện đang khá mỏng.
Đặc biệt, đợt điều chỉnh lãi suất này sẽ diễn ra từ từ, không đột biến như giai đoạn năm 2022. Lãi suất sẽ tăng chậm, không gây sốc cho thị trường, mà chủ yếu điều chỉnh về mức hợp lý, giúp thị trường vận hành lành mạnh hơn.
Ông Trần Ngọc Báu đánh giá năm 2026 là giai đoạn “căn chỉnh và quyết tâm”. Quyết tâm thể hiện qua mục tiêu tăng trưởng cao và quy mô đầu tư công kỷ lục. Còn "căn chỉnh" là yếu tố then chốt để đảm bảo nền kinh tế không trượt nhịp giữa những ẩn số khó lường từ thương mại toàn cầu, Trung Quốc và chu kỳ chính sách tiền tệ.
3 đột phá chiến lược tăng trưởng kinh tế Việt Nam
Mô tả về kinh tế thế giới năm 2026, ông Nguyễn Minh Tuấn - CEO AFA Capital, đồng sáng lập của Cộng đồng Cố vấn Tài chính Việt Nam (VWA) gói gọn trong một chữ "Biến". Sau những cơn bão lạm phát, nền kinh tế toàn cầu bước vào trạng thái "tăng trưởng chậm trong tĩnh lặng". Để cứu vãn đà suy giảm, các nền kinh tế lớn buộc phải nới lỏng chính sách tiền tệ và mở rộng tài khóa.
Khi lãi suất hạ nhiệt, dòng tiền như "mạch nước ngầm" bắt đầu len lỏi tìm về các thị trường mới nổi. Tuy nhiên, đi kèm với đó là sự gia tăng của nợ công và sự lên ngôi của các tài sản phòng thủ như Vàng.
“‘Biến’ ở đây không phải là hỗn loạn, mà là chuyển dịch trọng tâm từ kiểm soát giá cả sang kích thích tăng trưởng. Khi hiểu đúng khái niệm ‘Biến’ của thế giới, có thể thấy áp lực lên tỷ giá và lãi suất tại Việt Nam đang dần chuyển hóa thành những cơ hội thuận chiều", ông Tuấn khẳng định.
Ông Nguyễn Minh Tuấn - CEO AFA Capital, đồng sáng lập của Cộng đồng Cố vấn Tài chính Việt Nam (VWA)
Nếu kinh tế thế giới đang vận hành trong tâm thế phòng thủ và thận trọng cao độ, ở chiều ngược lại, Việt Nam chọn vị thế "Tốc biến" - định vị ở trạng thái sẵn sàng hành động.
Bước vào giai đoạn năm 2026–2030, để hiện thực hóa khát vọng tăng trưởng hai con số và đưa nền kinh tế bước vào "Kỷ nguyên vươn mình", Việt Nam đang thực hiện cuộc chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ chưa từng có. Chiến lược này không chỉ dừng lại ở các chỉ tiêu số lượng mà tập trung vào chiều sâu. Đây là thời điểm thực hiện cú bứt phá dựa trên 3 trụ cột chiến lược: Thể chế – Hạ tầng – Nhân lực.
Thứ nhất là đột phá về thể chế. Giai đoạn 2026-2030, Chính phủ xác định cải cách thể chế là đột phá chiến lược đưa Việt Nam vào Top 30 nền kinh tế và Top 50 quốc gia chuyển đổi số. Trọng tâm là hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ, tinh gọn bộ máy và cải cách tiền lương để kiến tạo môi trường kinh doanh hiệu quả.
Động lực tăng trưởng chuyển dịch mạnh mẽ sang khu vực tư nhân (mục tiêu đóng góp 65% GDP), song hành với tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước và thu hút FDI chọn lọc. Đặc biệt, chiến lược này đề cao tính bền vững thông qua việc phát triển thị trường tài chính – chứng khoán lành mạnh và kiểm soát trần nợ công dưới 60% GDP, đảm bảo an toàn vĩ mô trong dài hạn.
Thứ hai là đột phá hạ tầng. Chiến lược hạ tầng đến năm 2030 được xác định là đột phá then chốt, bao gồm bốn trụ cột: Giao thông với mục tiêu hoàn thiện khoảng 5.000 km cao tốc, đường sắt tốc độ cao và cảng biển; hạ tầng số gắn với xây dựng cơ sở dữ liệu quốc gia, hướng tới kinh tế số chiếm 30% GDP; năng lượng nhằm bảo đảm an ninh năng lượng xanh và phát triển lưới điện thông minh; và phát triển vùng kinh tế với trọng tâm là các khu vực kinh tế trọng điểm.
Thứ ba là đột phá nguồn nhân lực. Để hiện thực hóa tham vọng tăng trưởng GDP 10% giai đoạn 2026 - 2030, nền kinh tế buộc phải thực hiện cuộc "cách mạng" chuyển dịch trọng tâm từ thâm dụng tài nguyên sang thâm dụng tri thức. Động lực bứt phá không còn dựa trên lợi thế nhân công giá rẻ, mà được định vị lại hoàn toàn vào chất lượng nguồn nhân lực. Đây là các nhân tố cốt lõi để làm chủ công nghệ và thúc đẩy hiệu suất.
Các chuyên gia cho rằng giai đoạn năm 2026–2030 là thời điểm Việt Nam thực hiện cuộc chuyển dịch cơ cấu mạnh mẽ chưa từng có (Ảnh minh họa)
Vị chuyên gia này cho rằng, trong dài hạn, Việt Nam không chỉ là một công xưởng, mà đang dần trở thành một mắt xích giá trị cao trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Với một nhà đầu tư có tầm nhìn, đây là giai đoạn "vàng" để đặt cược vào sự thịnh vượng của quốc gia.
"Tuy vậy, tham vọng tăng trưởng cho một chu kì mới có thể đưa nền kinh tế năm 2026 vào vị thế khá rủi ro khi thay đổi quá nhanh. Tốc biến giai đoạn đầu có thể làm cỗ máy có sự đứt gãy khi chính sách tiền tệ đã dùng hết tín dụng và tài khóa còn chậm", ông Tuấn lưu ý.
Trang Nhung