Tuy nhiên, đằng sau bức tranh khởi sắc ấy vẫn tồn tại không ít thách thức cả từ bên ngoài lẫn nội tại nền kinh tế, đòi hỏi các cấp, các ngành phải tiếp tục có giải pháp mạnh mẽ, đồng bộ để duy trì đà tăng trưởng và bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô trong năm 2026.
Tín hiệu tích cực
Theo báo cáo của Bộ Tài chính tại phiên họp Chính phủ thường kỳ tháng 2/2026, kinh tế - xã hội nước ta trong hai tháng đầu năm tiếp tục duy trì đà phục hồi và tăng trưởng tích cực trên nhiều lĩnh vực. Điểm đáng chú ý là các cân đối lớn của nền kinh tế vẫn được giữ vững, lạm phát được kiểm soát, trong khi hoạt động sản xuất kinh doanh và đầu tư có dấu hiệu khởi sắc.
Dây chuyền sản xuất lắp ráp xe máy Honda đóng trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Ảnh: TTXVN
Một trong những chỉ dấu quan trọng là chỉ số giá tiêu dùng (CPI) chỉ tăng gần 3% so với cùng kỳ, cho thấy áp lực lạm phát đang được kiểm soát ở mức hợp lý. Nguồn cung hàng hóa thiết yếu và giá cả cơ bản ổn định, góp phần củng cố niềm tin của thị trường và người tiêu dùng.
Thu ngân sách nhà nước cũng đạt kết quả khả quan với ước tính 601,3 nghìn tỷ đồng, tương đương 23,8% dự toán năm và tăng 13,1% so với cùng kỳ năm trước. Đáng chú ý, nguồn thu từ ba khu vực sản xuất kinh doanh tăng tới 29%, bất chấp việc Nhà nước đã thực hiện nhiều chính sách miễn, giảm, gia hạn thuế và phí với tổng giá trị khoảng 30,2 nghìn tỷ đồng để hỗ trợ doanh nghiệp. Điều này phản ánh sự phục hồi rõ nét của hoạt động kinh tế.
Trong lĩnh vực thương mại, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tăng 22,2% so với cùng kỳ, tiếp tục khẳng định vai trò quan trọng của khu vực ngoại thương đối với tăng trưởng kinh tế. Bên cạnh đó, an ninh năng lượng và an ninh lương thực vẫn được bảo đảm, tạo nền tảng ổn định cho phát triển kinh tế - xã hội.
Thu hút đầu tư nước ngoài cũng là điểm sáng đáng chú ý. Chỉ trong hai tháng đầu năm, vốn FDI đăng ký mới đạt 3,54 tỷ USD, tăng tới 61,5% so với cùng kỳ năm trước. Vốn FDI thực hiện ước đạt 3,21 tỷ USD, tăng 8,8%. Những con số này cho thấy môi trường đầu tư của Việt Nam tiếp tục duy trì sức hấp dẫn trong mắt các nhà đầu tư quốc tế.
Sức sống của khu vực doanh nghiệp cũng được cải thiện rõ rệt. Số doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường đạt gần 64,5 nghìn doanh nghiệp, tăng 29,4% so với cùng kỳ. Tổng số vốn đăng ký bổ sung vào nền kinh tế đạt 851,9 nghìn tỷ đồng, tăng hơn 20%. Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy niềm tin của doanh nghiệp đối với triển vọng kinh tế đang được củng cố.
Trong khi đó, các lĩnh vực sản xuất chủ lực tiếp tục duy trì tăng trưởng. Chỉ số sản xuất công nghiệp (IIP) tăng khoảng 10%, riêng công nghiệp chế biến, chế tạo tăng khoảng 11%. Đáng chú ý, chỉ số Nhà quản trị mua hàng (PMI) tháng 2 đạt 54,3 điểm và là tháng thứ tám liên tiếp vượt ngưỡng 50 điểm – ngưỡng cho thấy khu vực sản xuất đang mở rộng.
Bên cạnh khu vực công nghiệp, nông nghiệp và dịch vụ cũng ghi nhận kết quả tích cực. Du lịch tiếp tục phục hồi mạnh mẽ khi lượng khách quốc tế đạt gần 4,7 triệu lượt, tăng hơn 18% so với cùng kỳ. Điều này góp phần thúc đẩy nhiều ngành dịch vụ như lưu trú, vận tải, thương mại, giải trí…
Nhìn tổng thể, những kết quả đạt được trong hai tháng đầu năm cho thấy nền kinh tế đang có nền tảng khá vững chắc để bước vào năm 2026 với kỳ vọng tăng trưởng cao hơn.
Thách thức lớn đặt ra cho mục tiêu tăng trưởng
Dù bức tranh kinh tế hai tháng đầu năm có nhiều gam màu sáng, song phía trước vẫn còn không ít khó khăn và thách thức. Thực tế cho thấy, nền kinh tế Việt Nam có độ mở lớn nên chịu tác động mạnh từ những biến động của kinh tế thế giới.
Trước hết, môi trường quốc tế được dự báo tiếp tục tiềm ẩn nhiều rủi ro. Căng thẳng địa chính trị, xung đột quân sự tại một số khu vực, cạnh tranh chiến lược giữa các nền kinh tế lớn hay những thay đổi trong chính sách thương mại toàn cầu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến thương mại, đầu tư và chuỗi cung ứng. Những yếu tố này có thể gây sức ép lên tỷ giá, thị trường tiền tệ và dòng vốn đầu tư.
Trong nước, áp lực lãi suất có xu hướng gia tăng khi lãi suất huy động và cho vay bắt đầu nhích lên trong bối cảnh thị trường tài chính quốc tế biến động. Giá dầu, khí và nhiều nguyên vật liệu phục vụ sản xuất cũng có khả năng biến động mạnh, tác động tới chi phí sản xuất và lạm phát.
Bên cạnh đó, cán cân thương mại với một số thị trường lớn vẫn chưa thật sự bền vững, tiềm ẩn rủi ro nếu nhu cầu toàn cầu suy giảm. Các ngành xuất khẩu chủ lực như điện tử, dệt may, da giày… vẫn phụ thuộc nhiều vào diễn biến của kinh tế thế giới.
Một số thách thức khác đến từ những vấn đề nội tại của nền kinh tế. Dù công tác hoàn thiện thể chế đã đạt nhiều kết quả tích cực, song tình trạng chậm ban hành văn bản hướng dẫn thi hành luật và nghị quyết vẫn tồn tại ở một số lĩnh vực. Thủ tục hành chính tại một số nơi còn rườm rà, thậm chí xuất hiện hiện tượng nhũng nhiễu trong giải quyết hồ sơ cho người dân và doanh nghiệp.
Bên cạnh đó, việc vận hành mô hình chính quyền địa phương hai cấp vẫn còn một số khó khăn trong giai đoạn đầu triển khai. Những vướng mắc này nếu không sớm được tháo gỡ có thể ảnh hưởng tới hiệu quả quản lý và thực thi chính sách.
Các vấn đề xã hội và môi trường cũng đặt ra nhiều yêu cầu cấp bách. Tình trạng buôn lậu, gian lận thương mại, vi phạm sở hữu trí tuệ và mất an toàn thực phẩm vẫn diễn biến phức tạp. Ô nhiễm môi trường ở nhiều khu vực chưa được xử lý triệt để. Tình trạng ùn tắc giao thông, tai nạn giao thông và cháy nổ vẫn tiềm ẩn nhiều nguy cơ.
Đặc biệt, biến đổi khí hậu tiếp tục tác động mạnh đến sản xuất nông nghiệp. Xâm nhập mặn trong mùa khô tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long là vấn đề cần được theo dõi sát sao nhằm bảo đảm nguồn nước cho sinh hoạt và sản xuất.
Trước những thách thức đó, việc phối hợp đồng bộ các chính sách vĩ mô trở nên đặc biệt quan trọng. Chính sách tài khóa và tiền tệ cần được điều hành linh hoạt, nhịp nhàng để vừa thúc đẩy tăng trưởng, vừa kiểm soát lạm phát và giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô.
Đồng thời, Việt Nam cần tiếp tục đẩy mạnh cải cách thể chế, cắt giảm thủ tục hành chính và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh. Việc tháo gỡ các dự án tồn đọng, thúc đẩy phát triển nhà ở xã hội, tăng cường bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ cũng là những yếu tố quan trọng để nâng cao năng lực cạnh tranh của nền kinh tế.
Về dài hạn, việc phát triển các động lực tăng trưởng mới theo tinh thần Nghị quyết Đại hội XIV của Đảng như khoa học công nghệ, đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, kinh tế xanh và kinh tế tuần hoàn sẽ đóng vai trò then chốt. Đây không chỉ là xu hướng của thế giới mà còn là cơ hội để Việt Nam nâng cao chất lượng tăng trưởng và phát triển bền vững.
Có thể thấy, kết quả kinh tế - xã hội trong hai tháng đầu năm 2026 đã tạo nền tảng tích cực cho cả năm. Tuy nhiên, chặng đường phía trước vẫn còn nhiều thách thức, đòi hỏi sự quyết tâm cao của toàn bộ hệ thống chính trị, cộng đồng doanh nghiệp và người dân. Nếu tiếp tục duy trì tinh thần chủ động, linh hoạt và sáng tạo trong điều hành, Việt Nam hoàn toàn có cơ sở để vượt qua khó khăn, giữ vững ổn định kinh tế vĩ mô và đạt được mục tiêu tăng trưởng 10% trong năm 2026.
V.X.B – N.T.D
Vũ Xuân Bân - Nguyễn Tiến Dũng