Đây là yếu tố quan trọng giúp sinh viên đáp ứng yêu cầu ngày càng cao của khu vực công, hướng tới xây dựng đội ngũ nhân lực có tính chuyên nghiệp, trách nhiệm và năng lực thích ứng tốt. Bài viết tập trung vào thực trạng kỹ năng phát triển cá nhân của sinh viên Học viện Hành chinh và Quản trị công, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm nâng cao kỹ năng phát triển cá nhân của sinh viên Học viện.
1. Đặt vấn đề
Theo báo cáo của World Economic Forum (2023) [4], sự thay đổi trong công nghệ yêu cầu mỗi người cần có những kỹ năng cá nhân và khả năng tự quản lý để không bị trí tuệ nhân tạo (AI) thay thế. Ở các quốc gia phát triển, triết lý giáo dục đã chuyển từ phương pháp truyền đạt kiến thức truyền thống sang cách tiếp cận phát triển năng lực, nhấn mạnh vào việc xây dựng các kỹ năng phát triển cá nhân [2].
Tại Việt Nam, việc triển khai Nghị quyết số 29-NQ/TW về cải cách toàn diện giáo dục và đào tạo đã khiến hệ thống giáo dục đại học chuyển đổi từ cách tiếp cận theo nội dung sang một cách tiếp cận dựa trên năng lực của người học. Đối với sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công việc trang bị kỹ năng phát triển cá nhân không chỉ là nhu cầu cần thiết mà còn là yêu cầu quan trọng để đạt được tiêu chuẩn chuyên nghiệp trong môi trường làm việc hiện đại và hội nhập quốc tế [1].
Đối với sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công, việc phát triển kỹ năng cá nhân không chỉ mang lại thành công trong học tập mà còn nâng cao chất lượng nguồn nhân lực phục vụ cho khu vực công, từ đó góp phần vào sự hình thành nền hành chính chuyên nghiệp, hiện đại và minh bạch. Chính vì vậy, việc nghiên cứu kỹ năng phát triển cá nhân của sinh viên là rất cần thiết để xác định tình hình thực tế, nguyên nhân và đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện năng lực của sinh viên trong thời điểm hiện tại.
Xuất phát từ những lí do trên nhóm tác giả quyết định chọn đề tài “Kỹ năng phát triển cá nhân của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công” làm đề tài nghiên cứu. Kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần cung cấp cơ sở lý luận và thực tiễn về kỹ năng phát triển cá nhân mà còn có ý nghĩa thiết thực trong việc hỗ trợ sinh viên Học viện nâng cao năng lực tự học, tự quản lý và phát triển bản thân - những phẩm chất cần thiết của công dân trong thời đại mới.
Nội dung
2.1. Khái niệm, phân loại và vai trò của kỹ năng phát triển cá nhân
2.1.1. Khái niệm
Kỹ năng có thể được hiểu là khả năng vận dụng các tri thức đã được tiếp thu vào thực tiễn nhằm thực hiện một hoạt động hay một hành động cụ thể, có ý thức và đạt được hiệu quả trong những hoàn cảnh nhất định.
Phát triển cá nhân được hiểu theo cách chung nhất là một quá trình liên tục và có mục đích, trong đó mỗi cá nhân không ngừng học hỏi, rèn luyện và hoàn thiện các đặc điểm cá nhân, bao gồm nhận thức và hành vi, nhằm phát huy tối đa tiềm năng của bản thân, thích ứng với những yêu cầu và thách thức của cuộc sống hiện đại, nâng cao chất lượng cuộc sống và đạt được thành công trong các lĩnh vực khác nhau.
Như vậy, có thể xác định được khái niệm kỹ năng phát triển cá nhân một cách tổng quát: Kỹ năng phát triển cá nhân là năng lực của mỗi cá nhân trong việc chủ động vận dụng hệ thống tri thức đã tiếp thu để thực hiện các hành động có ý thức, liên tục và có mục đích; nhằm không ngừng hoàn thiện các đặc điểm về nhận thức và hành vi, phát huy tối đa tiềm năng nội tại của cá nhân để thích ứng linh hoạt với những thách thức của môi trường và đạt được những thành công trong cuộc sống.
2.1.2. Phân loại kỹ năng phát triển cá nhân
Dựa trên nghiên cứu chuyên sâu về sự chủ động phát triển cá nhân, tác giả Robitschek vào năm 2012 đã phân loại kỹ năng phát triển cá nhân thông qua một cấu trúc đa chiều thành hai phạm trù kỹ năng then chốt: Kỹ năng nhận thức và kỹ năng hành vi. Cách tiếp cận này khẳng định rằng sự phát triển cá nhân không chỉ dừng lại ở phương diện nhận thức mà còn đòi hỏi các hành động cụ thể và sự hỗ trợ bởi những yếu tố môi trường xung quanh.
- Kỹ năng nhận thức: Trong lý thuyết về sự phát triển cá nhân, Robitschek (2012) định nghĩa kỹ năng nhận thức như một tập hợp các khả năng tư duy chiến lược cho phép con người nhận diện những cơ hội cho sự tiến bộ, đồng thời có khả năng xem xét, đánh giá và lập ra các kế hoạch chi tiết để biến những thay đổi này thành hiện thực. Khái niệm này không chỉ đơn thuần là khả năng phát hiện nhanh chóng các cơ hội thăng tiến trong môi trường sống, mà còn bao gồm quá trình phân tích và đánh giá một cách khách quan các nguồn lực để xác định hướng đi thay đổi hợp lý. Thông qua việc kết hợp tư duy phản biện cùng với khả năng lập kế hoạch chi tiết, kỹ năng nhận thức này trở thành phương tiện thay đổi cho các mục tiêu chưa rõ ràng thành các hành động thực tiễn có hệ thống. Đây chính là yếu tố quan trọng giúp cá nhân giữ được tính chủ động và kiểm soát hiệu quả lộ trình phát triển của mình trong những tình huống bất ngờ có thể xảy ra.
Kỹ năng nhận thức được hình thành từ hai trụ cột hỗ trợ lẫn nhau, từ đó tạo thành một vòng tròn khép kín trong tư duy phát triển:
Thứ nhất là sự sẵn sàng thay đổi. Đây là khả năng phản ứng và tối ưu hóa các cơ hội mang tính thời điểm. Kỹ năng này yêu cầu một cái nhìn khách quan về khoảng cách giữa năng lực hiện tại và yêu cầu luôn thay đổi của thực tế. Thay vì phản ứng một cách thụ động trước những thất bại đã xảy ra, những cá nhân có tinh thần sẵn sàng thay đổi cao thường thể hiện khả năng dự đoán và sẵn sàng tâm lý để thích ứng linh hoạt với những sự thay đổi bất ngờ của cuộc sống. Vì vậy, việc sẵn sàng thay đổi không chỉ đơn thuần là một trạng thái tinh thần mà còn là một lợi thế cạnh tranh thiết yếu, giúp cá nhân duy trì sự ổn định và phát triển không ngừng trong môi trường học thuật đầy thách thức.
Thứ hai là khả năng lập kế hoạch. Robitschek (2012) cho rằng đây là khả năng cụ thể hóa ý tưởng thành các mục tiêu phát triển cá nhân, cụ thể hóa thành lộ trình hành động có thể đo lường và thực hiện được. Đối với con người điều này thể hiện qua việc áp dụng tư duy khoa học để phân bổ tối ưu các nguồn lực vào những hoạt động ưu tiên. Khi cá nhân có tâm thế sẵn sàng cho sự thay đổi, khả năng lập kế hoạch trở thành cầu nối giúp biến ý định thành hiện thực. Thay vì hành động theo cảm xúc, cá nhân áp dụng những phương pháp phân tích để dự đoán những thách thức, lựa chọn các nguồn lực thích hợp và xây dựng những kịch bản dự phòng.
- Kỹ năng hành vi: Trong lý thuyết về sự phát triển cá nhân của Robitschek, kỹ năng hành vi được mô tả là một tập hợp các hoạt động cụ thể giúp cá nhân biến những dự định và kế hoạch đã có trong suy nghĩ thành các kết quả rõ ràng trong thực tế. Khái niệm này không chỉ liên quan đến việc hoàn thành các nhiệm vụ mà còn bao gồm việc tự điều chỉnh kỷ luật và thích ứng một cách linh hoạt với môi trường xung quanh nhằm tối ưu hóa quá trình phát triển. Bằng cách chuyển hóa các chiến lược nhận thức thành hành động với mục đích cụ thể, kỹ năng hành vi giữ vai trò là công cụ thực hiện quan trọng, giúp cá nhân không chỉ nhận thức rõ ràng về mong muốn của mình mà còn thực sự hiện thực hóa chúng. Đây là yếu tố quan trọng quyết định khả năng thích ứng và hiệu quả hoạt động của cá nhân trong những bối cảnh xã hội và nghề nghiệp phức tạp.
Kỹ năng hành vi được xây dựng từ hai yếu tố hỗ trợ lẫn nhau, hình thành một chu trình thực hiện liên tục trong quá trình phát triển:
Thứ nhất là hành vi chủ động. Đây là khả năng thể hiện sự tự quản, được coi là nỗ lực có ý thức và mục tiêu của mỗi cá nhân trong việc tham gia vào những hoạt động để hoàn thiện chính mình. Khác với sự thay đổi thụ động do các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng, hành động chủ động cho thấy sự tự giác, nơi mà cá nhân không chỉ nhận ra nhu cầu thay đổi mà còn thực hiện những bước cụ thể để biến điều đó thành hiện thực. Robitschek (2012) cho rằng sự kết hợp giữa nhận thức và hành động cụ thể là yếu tố quyết định; nếu thiếu đi hành động chủ động, các kế hoạch hoặc mong muốn phát triển sẽ chỉ nằm ở dạng ý tưởng mà không mang lại sự thay đổi thực sự trong tâm lý hay khả năng của cá nhân. Những người có hành vi chủ động sẽ không chỉ chờ đợi cơ hội đến mà sẽ tự tạo cho mình cơ hội bằng cách kiên trì thực hiện và rèn luyện hàng ngày theo những mục tiêu đã đặt ra.
Thứ hai là khả năng sử dụng nguồn lực. Robitschek (2012) đã xác định khả năng sử dụng nguồn lực là một yếu tố hành vi quan trọng, phản ánh năng lực của mỗi người trong việc nhận ra và huy động sự hỗ trợ từ bên ngoài nhằm thúc đẩy quá trình phát triển bản thân. Trái ngược với các yếu tố liên quan đến nhận thức, sự sẵn sàng thay đổi tập trung vào tiến trình chuyển hóa các dự định sang hành động thực tế, dựa trên sự tích hợp các nền tảng nguồn lực hữu hình và vô hình. Sự phát triển cá nhân không xảy ra một cách đơn độc; do đó, những người có năng lực tốt trong khía cạnh này thường cho thấy sự chủ động khi tìm kiếm sự hỗ trợ và biết cách biến các nguồn lực bên ngoài thành công cụ giúp họ vượt qua khó khăn hoặc đạt được các mục tiêu học tập. Điều này không chỉ nâng cao quá trình phát triển mà còn tăng cường khả năng thích ứng của cá nhân trước những thay đổi trong môi trường sống.
2.1.3. Vai trò kỹ năng phát triển cá nhân của sinh viên
Theo Robitschek và cộng sự (2012) phát triển cá nhân có chủ đích là điều cần thiết cho tất cả mọi người. Đặc biệt đối với sinh viên trong bối cảnh xã hội biến đổi không ngừng bốn kỹ năng phát triển bản thân bao gồm: sự sẵn sàng thay đổi, khả năng lập kế hoạch, hành vi chủ động và khả năng sử dụng nguồn lực đóng vai trò quan trọng [3].
Thứ nhất, thông qua quá trình tự đánh giá, phân tích khả năng sẵn sàng thay đổi giúp sinh viên nhận thức rõ về bản thân, hoàn cảnh, công việc từ đó sẵn sàng thay đổi để trở lên hoàn thiện, phù hợp với hoàn cảnh, thích nghi với sự thay đổi của xã hội, thúc đẩy phát triển bản thân tránh rơi vào trạng thái tụt hậu, đi theo lối mòn. Khả năng sẵn sàng thay đổi giúp sinh viên rèn luyện bản lĩnh, nghị lực, lạc quan, luôn nhìn nhận vấn đề theo hướng tích cực, không nản chí trước khó khăn, thách thức mà coi đó là điều tất yếu của cuộc sống, là cơ hội để trưởng thành và phát triển bản thân. Đồng thời, khả năng sẵn sàng thay đổi còn giúp sinh viên điều tiết tốt các mối quan hệ, hướng tới mối quan hệ lành mạnh, bản thân sẵn sàng thay đổi để phù hợp, không dựa trên sự áp đặt mà dựa trên sự thích nghi hai chiều.
Thứ hai, khả năng lập kế hoạch giúp sinh viên đưa các mục tiêu trở thành hiện thực. Thông qua quá trình tự nhận thức, đánh giá năng lực, nguồn lực của bản thân từ đó giúp sinh viên xác định được các mục tiêu ngắn hạn, trung hạn, dài hạn phù hợp với bản thân. Từ đó đưa ra lộ trình, kế hoạch chi tiết và phương pháp tối ưu để đạt được mục tiêu, giúp sinh viên không bị lãng phí thời gian và lan man vào những việc không cần thiết.
Thứ ba, kỹ năng hành vi là yếu tố quan trọng góp phần giúp sinh viên giải quyết vấn đề, thực hiện mục tiêu. Khả năng này giúp sinh viên nâng cao tính tự chủ, phát triển năng lực tự học, tư duy độc lập. Giúp sinh viên chủ động trong việc học, biết sắp xếp thời gian giữa việc học, chơi và công việc một cách hợp lý và nghiêm túc thực hiện giúp từ đó đạt được kết quả cao trong học tập. Đồng thời giúp sinh viên trong việc chủ động xác định các mục tiêu cần làm không chỉ ở trong suy nghĩ mà được thực hiện thông qua việc lên kế hoạch, sử dụng nguồn lực hợp lý để đạt được mục tiêu.
Thứ tư, việc sử dụng hiệu quả nguồn lực của bản thân, gia đình, nhà trường, mối quan hệ xã hội đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển bản thân toàn diện và bền vững của sinh viên. Giúp sinh viên bổ sung kiến thức, rèn luyện các kỹ năng, tiết kiệm thời gian, có cái nhìn khách quan và giải quyết vấn đề dễ dàng hơn. Đồng thời hỗ trợ sinh viên trong việc định hướng, thêm cơ hội phát triển bản thân.
2.2. Thực trạng kỹ năng phát triển cá nhân của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công
Để đánh giá thực trạng kỹ năng phát triển cá nhân của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công, nhóm tác giả đã sử dụng phương pháp điều tra bằng bảng hỏi để tiến hành khảo sát đối với sinh viên hệ đại học chính quy đang theo học tại Học viện. Tổng số phiếu thu nhóm tác giả thu về là 421 phiếu khảo sát hợp lệ. Từ đó, nhóm tác giả tiến hành phân tích, xử lý số liệu để đánh giá tình hình kỹ năng phát triển cá nhân của sinh viên Học viện.
Sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công mặc dù nhận thức về nhu cầu phát triển cá nhân khá tốt, nhưng kỹ năng hành động thực tế để quản trị sự thay đổi và thích nghi với môi trường áp lực cao vẫn chưa đồng đều, đòi hỏi những giải pháp thúc đẩy năng lực thích ứng chuyên sâu hơn.
Sự sẵn sàng của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công. (Nguồn: Nhóm tác giả khảo sát)
Về khả năng tận dụng các thách thức để chuyển hóa thành cơ hội nhằm ngày càng hoàn thiện kỹ năng phát triển cá nhân hơn của sinh viên Học viện. Dựa vào kết quả khảo sát cho thấy phần lớn sinh viên Học viện đều có tư duy tiến bộ và sự nhiệt huyết trong việc tiếp nhận những thay đổi mới. Cụ thể, 61,3% sinh viên tham gia khảo sát đánh giá mức độ thường xuyên và rất thường xuyên trong việc coi thách thức mới trong học tập, công việc là cơ hội để phát triển cá nhân. Tỷ lệ này cho thấy phần lớn sinh viên tham gia khảo sát có tính chủ động cao trong việc nâng cao giá trị bản thân, phản ánh một thực trạng tích cực về khả năng thích nghi của sinh viên trong môi trường đầy biến động. Bên cạnh đó, dữ liệu khảo sát cũng chỉ ra khoảng 23,8% sinh viên chưa thực sự sẵn sàng đối mặt với những thử thách mới. Sự dè dặt này có thể xuất phát từ việc bộ phận sinh viên này chưa tích lũy đủ sự tự tin và khả năng thích ứng cần thiết để xử lý các vấn đề phức tạp.
Về khả năng tự mình nhận biết những biến động sắp xảy ra. Tỷ lệ sinh viên thường xuyên và rất thường xuyên tìm hiểu các xu hướng mới là khá cao. Cụ thể, 40,4% sinh viên cho biết họ thường xuyên và rất thường xuyên cập nhật các xu hướng mới. Điều này chỉ ra rằng sinh viên Học viện đã nhận thức được tầm quan trọng của việc cập nhật thông tin và xu hướng trong bối cảnh xã hội đang phát triển nhanh chóng. Đáng chú ý, tỷ lệ sinh viên hiếm khi và rất hiếm khi tìm hiểu các xu hướng mới ở mức khá cao. Theo khảo sát có tới 40,6% sinh viên hiếm khi và rất hiếm khi theo dõi các xu hướng mới để chuẩn bị cho những thay đổi trong tương lai. Điều này cho thấy vẫn còn tồn tại nhiều sinh viên vẫn chưa chủ động trong việc phát triển kỹ năng dự báo, thích ứng và chuẩn bị cho những biến động trong học tập cũng như môi trường nghề nghiệp.
Về khả năng kiểm soát tình hình của sinh viên dưới tác động lớn từ những thay đổi, yêu cầu thực tế trong học tập và công việc. Tổng cộng có 38,8% nhóm sinh viên thường xuyên và rất thường xuyên có khả năng kiểm soát tình hình khi môi trường học tập và làm việc thay đổi lớn chiếm một tỷ lệ đáng kể. Điều này cho thấy một bộ phận sinh viên đã sở hữu kỹ năng quản lý tình huống và khả năng thích nghi nhất định trước những biến động của môi trường. Ngược lại, có tới 42,1% sinh viên gặp khó khăn trong việc thích nghi và kiểm soát những thay đổi lớn. Điều này chứng tỏ rằng vẫn còn nhiều sinh viên còn hạn chế trong việc xử lý tình huống và khả năng thích ứng với những biến động trong môi trường học tập cũng như công việc tương lai.
Về khả năng tự đánh giá năng lực hiện tại của sinh viên Học viện với các yêu cầu thực tiễn. một số lượng lớn sinh viên đã phát triển khả năng tự phản chiếu và thói quen kiểm tra năng lực một cách tích cực. Cụ thể, có 35,2% sinh viên thường xuyên thực hiện việc đánh giá năng lực hiện tại của bản thân và 16,9% ở mức độ rất thường xuyên. Kết quả này cho thấy khả năng tự đánh lại năng lực của bản thân bắt đầu hình thành rõ ràng ở nhóm sinh viên này, giúp họ có cái nhìn thực tế và tránh được sự thiếu hụt về năng lực trong bối cảnh đầy những biến động từ thị trường lao động. Mặt khác, một vấn đề cần chú ý là có tới 28,7% sinh viên cho biết họ hiếm khi và rất hiếm khi chủ động trong việc tự đánh giá năng lực của bản thân. Điều này đòi hỏi sinh viên cần chủ động hơn trong việc thu hẹp khoảng cách năng lực để đảm bảo quá trình phát triển bản thân định hướng nghề nghiệp tương lai được thuận lợi và bền vững.
Về sự lắng nghe các ý kiến phản hồi về điểm yếu của bản thân sinh viên để giúp cho cá nhân ngày càng hoàn thiện hơn. đa số sinh viên Học viện đã nhận thức được tầm quan trọng của việc lắng nghe để tự điều chỉnh bản thân. Cụ thể, hơn 50% sinh viên cho biết họ thường xuyên và rất thường xuyên lắng nghe ý kiến phản hồi. Kết quả này phản ánh một xu hướng tích cực trong tư duy phát triển của sinh viên Học viện, khi hơn nửa số người được khảo sát sẵn sàng đối mặt với những khuyết điểm cá nhân để tìm kiếm cơ hội cải thiện năng lực. Tuy nhiên, một thực trạng cần lưu ý là vẫn có khoảng 27% sinh viên đánh giá ở mức hiếm khi và rất hiếm khi về sự lắng nghe của mình, nhóm sinh viên này chưa chú trọng đến việc tiếp thu phản hồi về những điểm yếu của bản thân.
Khả năng lập kế hoạch của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công mới chỉ dừng lại ở mức độ định hướng cơ bản, chưa đạt đến sự chủ động và chuyên nghiệp cần thiết để thích ứng với môi trường làm việc phức tạp trong tương lai.
Khả năng lập kế hoạch của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công. (Nguồn: Nhóm tác giả khảo sát)
Về việc xác định các mục tiêu cụ thể của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công. Có tới khoảng 51% sinh viên đánh giá mức độ thường xuyên và rất thường xuyên để thiết lập các mục tiêu rõ ràng cho mình. Điều này thể hiện rằng nhiều sinh viên đã bắt đầu hình thành thói quen lập kế hoạch và chủ động hơn trong việc thiết lập mục tiêu nhằm nâng cao năng lực cá nhân. Bên cạnh đó, có 16,9% sinh viên cho biết họ hiếm khi xác định những mục tiêu cụ thể cho bản thân và 10,2% ở mức rất hiếm khi. Điều này cho thấy một số lượng sinh viên vẫn chưa thực sự để tâm hoặc không có thói quen thiết lập mục tiêu rõ ràng cho quá trình học tập và sự phát triển cá nhân của mình.
Về khả năng nhận diện và sử dụng nguồn lực cá nhân của sinh viên Học viện trong hành trình phát triển bản thân. Có 41,3% sinh viên đánh giá ở mức thường xuyên, rất thường xuyên cho thấy họ đã có sự chủ động nhất định trong việc khai thác và sử dụng các tài nguyên cá nhân nhằm phục vụ cho mục tiêu phát triển bản thân. Mặt khác, có 40,2% sinh viên đánh giá ở mức hiếm khi và rất hiếm khi, có thể thấy rằng họ chưa thực sự chủ động trong việc khai thác và sử dụng hiệu quả các nguồn lực cá nhân phục vụ cho việc phát triển cá nhân. Điều này cho thấy một bộ phận sinh viên còn chưa nhận thức rõ và phát huy được những nguồn lực sẵn có của họ, từ đó ảnh hưởng đến quá trình phát triển kỹ năng cá nhân trong học tập cũng như trong việc định hướng nghề nghiệp trong tương lai.
Về việc tính toán rủi ro và xây dựng các phương án dự phòng, đây là yếu tố giúp sinh viên giữ vững lộ trình phát triển trước những thử thách bất ngờ. Tổng cộng 41,6% sinh viên thể hiện sự chủ động nhất định trong việc dự đoán các tình huống có thể xảy ra và chuẩn bị các giải pháp thay thế nhằm đảm bảo rằng việc thực hiện kế hoạch đạt hiệu quả. Tuy nhiên, tỷ lệ sinh viên hiếm khi và rất hiếm khi tính toán rủi ro và xây dựng phương án dự phòng vẫn tương đối lớn. Cụ thể, 28% sinh viên đánh giá mức độ hiếm khi và 13,3% sinh viên rất hiếm khi thực hiện điều đó. Như vậy, tổng cộng có 41,3% sinh viên chưa thực sự chú trọng đến việc dự đoán rủi ro trong quá trình lập kế hoạch. Điều này thể hiện rằng một bộ phận sinh viên còn yếu kém trong tư duy dự báo và khả năng lập kế hoạch có hệ thống, điều này có thể ảnh hưởng đến kết quả học tập cũng như hướng phát triển cá nhân trong tương lai.
Tính chủ động của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công mới chỉ dừng lại ở mức độ phản ứng với tình huống cụ thể thay vì trở thành một chiến lược phát triển bản thân xuyên suốt và có hệ thống.
Hành vi chủ động của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công. (Nguồn: Nhóm tác giả khảo sát)
Về sự chủ động trong thực hiện các hoạt động rèn luyện kỹ năng mà không cần sự nhắc nhở từ người khác (giảng viên, gia đình, cấp trên…) của sinh viên Học viện. Từ hình 3, có thể thấy rằng 36,1% sinh viên thường xuyên và 14% sinh viên rất thường xuyên tự nguyện tham gia các hoạt động nâng cao kỹ năng mà không cần ai nhắc nhở. Kết quả này cho thấy một số lượng lớn sinh viên đã có ý thức tự giác trong việc rèn luyện và phát triển kỹ năng của bản thân. Tuy nhiên, có 18,5% sinh viên hiếm khi và 10,7% sinh viên rất hiếm khi tự mình tham gia vào các hoạt động nâng cao kỹ năng mà không cần người khác nhắc nhở. Kết quả này cho thấy một số sinh viên vẫn chưa thực sự tích cực trong việc rèn luyện và trau dồi kỹ năng cá nhân.
Về việc duy trì mục tiêu nhỏ thành thói quen hàng ngày của sinh viên Học viện ta có thể thấy rằng có tổng cộng 53,7% sinh viên thực hiện các mục tiêu nhỏ như một thói quen hàng ngày một cách thường xuyên và rất thường xuyên. Kết quả này chỉ ra rằng có một số lượng đáng kể sinh viên đã nhận thức được việc hình thành và giữ gìn những thói quen tích cực trong quá trình học tập và phát triển bản thân. Ngoài ra, có 15% số sinh viên hiếm khi và 10,5% sinh viên rất hiếm khi giữ thói quen thực hiện những mục tiêu nhỏ hằng ngày. Kết quả này chỉ ra rằng vẫn còn một số sinh viên chưa thực sự có tính kỷ luật và thói quen để đạt được các mục tiêu nhỏ trong việc phát triển bản thân. Việc thiếu đi sự kiên trì trong các hành động nhỏ sẽ tạo nên một khoảng cách về trình độ, khiến nhóm sinh viên này dễ rơi vào trạng thái thụ động hoặc trì hoãn trước những yêu cầu phức tạp của cuộc sống. Nếu không có các biện pháp can thiệp kịp thời thì nhóm sinh viên này sẽ gặp trở ngại lớn trong việc thích nghi và phát triển nghề nghiệp trong tương lai.
Về khả năng kịp thời ứng phó với với những tình huống khó khăn cấp bách cần được giải quyết một cách nhanh chóng của sinh viên Học viện. Có tổng cộng 55,3% sinh viên đánh giá thường xuyên và rất thường xuyên chủ động tìm cách giải quyết ngay khi gặp khó khăn. Kết quả này cho thấy gần một nửa sinh viên đã có xu hướng chủ động trong việc đối diện và xử lý các vấn đề nảy sinh trong học tập, công việc cũng như trong xã hội. Ngoài ra, có 15,2% sinh viên hiếm khi và 10,9% rất hiếm khi chủ động ứng phó với các tình huống khó khăn khi xảy ra. Kết quả này cho thấy vẫn còn một bộ phận sinh viên có khuynh hướng trì hoãn hoặc chưa thực sự chủ động trong việc xử lý các vấn đề phát sinh. Nếu không có sự thay đổi về nhận thức và phương pháp rèn luyện hiệu quả, nhóm sinh viên này sẽ không theo kịp được với các yêu cầu của thị trường, bị tụt hậu và khó để phát triển.
Về sự chủ động trong tìm kiếm các cơ hội thực hành nhằm kiểm tra năng lực thực tế của bản thân sinh viên Học viện. Từ hình 3, cho thấy 40,8% sinh viên lựa chọn thường xuyên, rất thường xuyên đã cho thấy sự chủ động trong việc tham gia vào các hoạt động thực hành để kiểm tra và đánh giá khả năng thực tế của bản thân. Điều này chứng minh rằng một bộ phận sinh viên đã nhận thức được tầm quan trọng của việc có trải nghiệm thực tế trong việc phát triển kỹ năng cá nhân. Ngoài ra, tỷ lệ sinh viên ít khi chủ động và không chủ động trong việc tìm kiếm cơ hội thực hành vẫn còn tương đối cao. Cụ thể, 40,6% sinh viên cho biết họ hiếm khi và rất hiếm khi chủ động, họ không tìm kiếm cơ hội thực hành để đánh giá khả năng thực tế của mình. Điều này cho thấy rằng một số sinh viên còn thiếu sự chủ động trong việc học tập và rèn luyện, điều này có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự phát triển kỹ năng và khả năng cá nhân trong môi trường học tập cũng như trong sự nghiệp sau này.
Sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công có sự phân hóa giữa nhóm sinh viên nhạy bén về công nghệ và nhóm sinh viên còn lúng túng trong việc tối ưu hóa nguồn lực cho thấy kỹ năng quản trị tài nguyên cá nhân chưa thực sự trở thành một năng lực thiết yếu của sinh viên.
Khả năng sử dụng nguồn lực của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công. (Nguồn: Nhóm tác giả khảo sát)
Về khả năng tự nhận diện các nguồn lực cần thiết của sinh viên Học viện khi đứng trước một mục tiêu học tập mới. Có 38,7% sinh viên cho rằng khả năng của họ là tốt và 13,8% sinh viên tự đánh giá là rất tốt trong việc nhận diện các nguồn lực cần thiết cho mục tiêu học tập mới. Điều này cho thấy một tỷ lệ đáng kể sinh viên đã có khả năng chỉ ra những yếu tố hỗ trợ cần thiết cho việc thực hiện mục tiêu học tập, từ đó cho thấy sự chủ động và định hướng rõ ràng trong hành trình học tập và phát triển cá nhân. Bên cạnh đó, sinh viên đánh giá khả năng của họ là yếu và rất yếu chiếm tỷ lệ gần 30%, nhóm sinh viên cho rằng khả năng của mình ở mức rất yếu khi nói đến việc nhận diện các nguồn lực cần thiết cho mục tiêu học tập mới. Kết quả này cho thấy vẫn còn một phần sinh viên gặp khó khăn trong việc xác định những yếu tố hỗ trợ cần thiết để đạt được mục tiêu học tập.
Về khả năng khai thác và sử dụng nguồn lực vật chất trong Học viện (thư viện, phòng học…) của sinh viên để phục vụ cho mục đích học tập. Kết quả cho thấy 35,4% sinh viên thường xuyên và 18,8% sinh viên rất thường xuyên sử dụng các nguồn tài nguyên vật chất trong trường cho việc học. Kết quả này cho thấy một phần lớn sinh viên đã chủ động trong việc tận dụng các điều kiện vật chất mà nhà trường cung cấp để hỗ trợ cho quá trình học tập và phát triển cá nhân. Điều này chỉ ra rằng nhiều sinh viên đã hiểu được tầm quan trọng của các nguồn tài nguyên vật chất trong việc nâng cao hiệu quả học tập. Bên canh đó, có 18,1% sinh viên hiếm khi và 9,7% sinh viên rất hiếm khi sử dụng các nguồn hỗ trợ vật chất trong trường cho mục đích học tập. Kết quả này cho thấy một bộ phận sinh viên vẫn chưa tận dụng hiệu quả các điều kiện cơ sở vật chất có sẵn của nhà trường trong quá trình học tập và phát triển bản thân.
Về việc tận dụng các công cụ trí tuệ nhân tạo (AI), phần mềm quản lý thời gian, ứng dụng học tập để tăng hiệu suất công việc của sinh viên Học viện. tỷ lệ sinh viên thường xuyên và rất thường xuyên sử dụng các công cụ hỗ trợ là tương đối cao. Cụ thể, có 29,2% sinh viên cho hay họ thường xuyên sử dụng các công cụ như trí tuệ nhân tạo (AI), phần mềm quản lý thời gian và ứng dụng học tập, trong khi 21,4% cho biết họ rất thường xuyên sử dụng những công cụ này. Điều này chứng tỏ một tỷ lệ đáng kể sinh viên đã bắt đầu thích nghi với xu hướng số hóa và biết tận dụng công nghệ để hỗ trợ phát triển kỹ năng cá nhân. Ngoài ra, tỷ lệ sinh viên hiếm khi hoặc rất hiếm khi sử dụng các công cụ hỗ trợ vẫn ở mức tương đối đáng kể. Cụ thể, 20,9% sinh viên cho biết họ hiếm khi và 12,8% cho biết họ rất hiếm khi sử dụng những công cụ như AI hoặc các ứng dụng hỗ trợ học tập và quản lý công việc. Tổng cộng có 33,7% sinh viên chưa thực sự khai thác hiệu quả các công cụ hỗ trợ hiện đại trong quá trình học tập và làm việc. Điều này chỉ ra rằng một bộ phận sinh viên còn gặp khó khăn trong việc áp dụng công nghệ vào phát triển cá nhân, từ đó cho thấy cần thiết phải tăng cường hướng dẫn và khuyến khích sinh viên sử dụng hiệu quả các công cụ số trong học tập và rèn luyện kỹ năng.
2.3. Giải pháp nhằm nâng cao kỹ năng phát triển cá nhân của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công
2.3.1.Nâng cao nhận thức và đánh giá năng lực cá nhân
Từ các phân tích về tình hình phát triển kỹ năng cá nhân của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công ở mục 2.2, có thể nhận thấy rằng ngoài những thành tựu tích cực, vẫn còn nhiều vấn đề cần được cải thiện. Để rút ngắn sự khác biệt giữa hiểu biết và hành động cũng như tăng cường khả năng đáp ứng với nghề nghiệp cho người học, việc đưa ra các giải pháp hợp lý và đồng bộ là điều cần thiết trong thời điểm hiện tại
Thứ nhất, sinh viên Học viện cần thường xuyên thực hiện việc đánh giá các điểm mạnh và điểm yếu của bản thân thông qua các mô hình phân tích khoa học. Sinh viên nên phát triển thói quen suy ngẫm để hiểu rõ về khả năng hiện tại của mình so với những gì thị trường lao động yêu cầu. Việc nhận diện chính xác những thiếu sót trong kiến thức chuyên môn và kỹ năng mềm là điều cần thiết để xây dựng lộ trình phát triển cá nhân có chiến lược, giúp tiết kiệm thời gian cho những hoạt động có giá trị hơn. Sinh viên Học viện có thể sử dụng các công cụ như ma trận SWOT để đối chiếu những kỹ năng hiện có với các tiêu chuẩn đầu ra của chương trình học, từ đó xác định những kỹ năng còn thiếu như ngoại ngữ hay các kỹ năng nghiệp vụ văn phòng.
Thứ hai, chủ động so sánh khả năng cá nhân với các tiêu chí công việc trong cả khu vực công lẫn tư nhân. Thay vì chỉ dựa vào cảm xúc, sinh viên nên tìm hiểu kỹ các bản tóm tắt công việc hoặc tiêu chuẩn tuyển dụng cho công chức, viên chức để có một tiêu chuẩn cụ thể. Việc xác định rõ ràng độ chênh lệch giữa khả năng hiện tại và yêu cầu thực tế của nghề nghiệp trong tương lai sẽ thúc đẩy mạnh mẽ quá trình tự nâng cao và phát triển chuyên môn ngay trong thời gian học. Ví dụ, một sinh viên ngành Thanh tra tại Học viện có thể tổng hợp các yêu cầu về tư duy logic và khả năng phân tích các văn bản pháp lý từ các thông báo tuyển dụng của ngành Thanh tra, sau đó tự đánh giá khả năng của mình để lập kế hoạch phát triển thêm.
Thứ ba, tạo ra một cuốn nhật ký phát triển cá nhân để theo dõi và điều chỉnh quá trình nâng cao kỹ năng qua từng học kỳ. Giải pháp này giúp sinh viên giữ được sự chú ý vào những mục tiêu lâu dài bằng cách chia nhỏ con đường thành các mốc cụ thể. Việc ghi chép, kiểm tra và xem xét lại kết quả sau mỗi kỳ học hỗ trợ sinh viên điều chỉnh phương pháp học một cách kịp thời, đồng thời củng cố tinh thần kỷ luật và sự kiên trì trong quá trình hoàn thiện bản thân. Ví dụ, Sinh viên lập bảng ghi lại các mục tiêu nhỏ như hoàn thành khóa học kỹ năng soạn thảo văn bản hành chính hay đạt được điểm số đề ra cho các môn chuyên ngành tại Học viện, sau đó thực hiện tự đánh giá mức độ đã đạt được vào cuối mỗi tháng để nhận thấy rõ tiến bộ.
2.3.2. Phát triển khả năng lập kế hoạch và định hướng phát triển cá nhân trong học tập và công việc
Nhằm phát triển khả năng lập kế hoạch và định hướng phát triển cá nhân cho sinh viên, việc xây dựng một hệ thống giải pháp định hướng lộ trình cụ thể là yêu cầu cấp thiết để sinh viên đáp ứng chuẩn đầu ra và nhu cầu khắt khe của thị trường lao động. Trên cơ sở đó, nghiên cứu đề xuất các biện pháp trọng tâm sau:
Thứ nhất, sinh viên cần tự xây dựng một kế hoạch học tập và rèn luyện cụ thể cho mỗi học kỳ dựa trên những mục tiêu nghề nghiệp trong tương lai. Việc lập kế hoạch không chỉ đơn thuần là ghi nhớ lịch học mà cần phải chỉ ra các tiêu chí rõ ràng về kiến thức, kỹ năng và thái độ cần phải đạt được trong từng giai đoạn. Một kế hoạch cụ thể sẽ giúp sinh viên tận dụng hiệu quả thời gian, giảm thiểu sự thụ động và nâng cao khả năng quản lý tiến độ phát triển cá nhân trong thời gian học tại Học viện. Sinh viên học tập có thể tạo một bảng kế hoạch học tập cho từng học kỳ, xác định rõ thời gian cần hoàn thành chứng chỉ ngoại ngữ cũng như các môn học chính để chuẩn bị cho kỳ thực tập cuối khóa tại các cơ quan nhà nước, doanh nghiệp.
Thứ hai, sinh viên nên áp dụng một cách linh hoạt các công cụ quản lý thời gian và phương pháp lập kế hoạch hiện đại để xử lý công việc hàng ngày. Họ cần tập trung vào những nhiệm vụ quan trọng và khẩn cấp nhằm tránh tình trạng chần chừ hoặc quá tải trong giai đoạn thi cử hay nghiên cứu khoa học. Việc làm chủ các phương pháp quản lý công việc sẽ giúp sinh viên phát triển phong cách làm việc chuyên nghiệp, khoa học, đáp ứng được tiêu chí cao của các cơ quan hành chính và doanh nghiệp sau khi ra trường. Sinh viên có thể áp dụng Ma trận Eisenhower để phân loại và ưu tiên thực hiện các nhiệm vụ như viết bài luận, ôn thi cuối kỳ và tham gia các hoạt động ngoại khóa tại trường, nhờ vậy có thể hoàn thành đúng hạn mà vẫn giữ được chất lượng học tập.
Thứ ba, việc đặt ra các mục tiêu dự phòng và kế hoạch điều chỉnh trước những thay đổi ngoài mong muốn trong lộ trình sự nghiệp là rất cần thiết. Trong bối cảnh thị trường lao động không ổn định, một tư duy lập kế hoạch linh hoạt sẽ giúp sinh viên duy trì định hướng ngay cả khi phải đối mặt với khó khăn hay thay đổi ước muốn cá nhân. Khả năng dự báo và chuẩn bị các phương án thay thế phản ánh sự trưởng thành trong suy nghĩ chiến lược và tinh thần sẵn sàng đối mặt với những thách thức thực tế. Bên cạnh việc hướng đến kỳ thi công chức, sinh viên của trường có thể chuẩn bị kế hoạch dự phòng bằng cách nâng cao thêm kỹ năng phân tích dữ liệu hoặc quản lý văn phòng để gia tăng cơ hội trúng tuyển vào các doanh nghiệp tư nhân hoặc các tổ chức quốc tế.
2.3.3. Chủ động tham gia hoạt động trải nghiệm - ngoại khóa
Song song với việc nâng cao nhận thức và kỹ năng lập kế hoạch, quá trình phát triển cá nhân chỉ thực sự đạt hiệu quả khi sinh viên chuyển hóa tri thức thành những hành động thực tiễn thông qua môi trường trải nghiệm. Nhằm tối ưu hóa lợi ích từ các nguồn lực thực tế tại nhà trường, sinh viên cần thực hiện đồng bộ các giải pháp sau:
Thứ nhất, tham gia tích cực vào các câu lạc bộ chuyên môn và tổ chức Đoàn - Hội sẽ giúp phát triển kỹ năng làm việc nhóm và khả năng lãnh đạo. Các hoạt động tự quản của sinh viên là nơi lý tưởng để thực hành các kỹ năng quản lý, lãnh đạo và phối hợp đội ngũ. Việc đảm nhận những vai trò khác nhau trong một tổ chức sinh viên sẽ giúp cho cá nhân hình thành trách nhiệm, khả năng làm việc dưới áp lực và tư duy giải quyết xung đột. Ví dụ, sinh viên Khoa Lưu trữ và Quản trị văn phòng, Quản trị nhân lực có thể tham gia vào việc điều hành các dự án tại Câu lạc bộ Nhà Quản trị tương lai của Học viện nhằm thực hành kỹ năng lên kế hoạch sự kiện và quản lý thành viên thực tế.
Thứ hai, sinh viên nên chủ động tìm kiếm các cơ hội thực tập và kiến tập tại các tổ chức nhà nước và doanh nghiệp để kết nối lý thuyết với thực tiễn. Thay vì chờ đợi đến kỳ thực tập bắt buộc, sinh viên có thể tận dụng các kỳ nghỉ hoặc thời gian rảnh để tiếp cận với môi trường làm việc thực tế. Quá trình quan sát và thực hiện các công việc văn phòng, quản lý hồ sơ hay tiếp dân sẽ giúp sinh viên hiểu rõ hơn về những yêu cầu nghiêm ngặt trong công việc, qua đó có thái độ học hỏi nghiêm túc và thực chất hơn. Những sinh viên học ngành Quản trị văn phòng hoặc Thanh tra tại Học viện nên chủ động liên lạc để thực tập tình nguyện tại các ủy ban nhân dân hay văn phòng luật sư nhằm làm quen với quy trình xử lý hồ sơ và các văn bản hành chính thực tế.
Thứ ba, sinh viên nên tận dụng các cuộc thi học thuật và chương trình nghiên cứu khoa học để phát triển tư duy phản biện cũng như khả năng sáng tạo. Tham gia vào các nghiên cứu khoa học là cách hiệu quả để sinh viên rèn luyện phương pháp làm việc độc lập, kỹ năng phân tích dữ liệu và tư duy logic. Những hoạt động này không chỉ giúp củng cố kiến thức chuyên môn mà còn tạo dựng phong cách làm việc chuyên nghiệp, khiến sinh viên tự tin hơn khi giải quyết các vấn đề phức tạp trong công việc sau này. Sinh viên nên tích cực tham gia vào cuộc thi Sinh viên nghiên cứu khoa học cấp Học viện với những đề tài có liên quan đến thực tiễn, từ đó nâng cao khả năng viết báo cáo và trình bày trước hội đồng chuyên gia.
3. Kết luận
Bài viết đã được ra được một số cơ sở lý luận về kỹ năng phát triển cá nhân của sinh viên từ đó tiến hành khảo sát đưa ra được các số liệu cụ thể nhằm phân tích thực trạng kỹ năng phát triển cá nhân của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công, căn cứ vào thực trạng đó nhằm đề xuất ra một số giải pháp nhằm nâng cao kỹ năng phát triển cá nhân của sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công.
Nghiên cứu đã chỉ ra rằng, khi sinh viên chủ động tự nhận thức, tự đánh giá năng lực và thiết lập các mục tiêu dựa trên việc tận dụng tất cả các nguồn lực thì bản thân sinh viên đó sẽ làm chủ được tương lai. Kỹ năng phát triển cá nhân đòi hỏi sinh viên phải có sự kiên trì và nỗ lực bền bỉ để chuyển hóa các tiềm năng của bản thân thành năng lực thực tế.
Cuối cùng, kỹ năng phát triển cá nhân đóng vai trò rất quan trọng trong học tập và công việc của mỗi sinh viên, đây là vấn đề quan trọng cần được sinh viên quan tâm và tiến hành các biện pháp rèn luyện một cách nhanh chóng để thành công trong môi trường đầy tính cạnh tranh hiện nay. Đề tài nghiên cứu sẽ góp phần cung cấp các cơ sở lý luận và thực tiễn thiết thực, phục vụ cho quá trình phát triển cá nhân của sinh viên trong tương lai.
Đỗ Hoàng Hải; Phùng Thị Khánh Huyền;
Nông Thị Hằng; Hoàng Thị Ngọc Diệp
Sinh viên Học viện Hành chính và Quản trị công
Tài liệu tham khảo
[1] Ban Chấp hành Trung ương Đảng (2013), Nghị quyết số 29-NQ/TW ngày 04/11/2013 về đổi mới căn bản, toàn diện giáo dục và đào tạo, đáp ứng yêu cầu công nghiệp hóa, hiện đại hóa trong điều kiện kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và hội nhập quốc tế, Cổng thông tin điện tử Chính phủ
[2] OECD (2019), OECD Learning Compass 2030: A Series of Concept Notes, OECD Publishing
[3] Robitschek (2012), Development and psychometric evaluation of the Personal Growth Initiative Scale-II, Journal of Counseling Psychology
[4] World Economic Forum (2023), The Future of Jobs Report 2023, World Economic Forum