Người dân địa phương cùng cán bộ kiểm lâm TP. Huế thực hiện việc trồng rừng. Ảnh: Bảo Trần
Giữ diện tích, nâng chất lượng rừng
Một thay đổi dễ thấy trong những năm gần đây là cách tổ chức quản lý rừng. Bộ máy kiểm lâm đã được tinh gọn mạnh, từ 12 đơn vị xuống còn 9 đơn vị, số trạm giảm từ 26 xuống còn 15; 36/40 xã, phường có rừng đã được bàn giao dữ liệu và bản đồ số để trực tiếp quản lý. Cán bộ cấp xã không còn “đứng ngoài cuộc” khi trong năm 2025 đã có 7 lớp tập huấn quy mô lớn được tổ chức, giúp địa phương nắm chắc quy trình, quy định. Ở hiện trường, lực lượng kiểm lâm cùng các đơn vị liên quan đã triển khai tới 722 đợt tuần tra, hơn 90 đợt truy quét với hàng nghìn ngày công, tạo nên một thực tế quan trọng: rừng không còn “trống”, mà luôn có sự hiện diện thường xuyên của lực lượng bảo vệ.
Những nỗ lực đó thể hiện rõ qua các con số. Đến cuối năm 2025, tổng diện tích rừng tự nhiên của Huế đạt hơn 205.000ha, rừng trồng gần 77.500ha, tỷ lệ che phủ đạt khoảng 57,2%, thuộc nhóm cao của cả nước. Không chỉ giữ diện tích, chất lượng rừng cũng đang được cải thiện khi diện tích rừng gỗ lớn đã vượt 14.000ha, đánh dấu bước chuyển từ trồng ngắn hạn sang hướng giá trị cao, bền vững hơn. Riêng trong năm 2025, toàn thành phố trồng mới và trồng lại hơn 6.534ha rừng, vượt kế hoạch đề ra; gần 600ha rừng được khoanh nuôi tái sinh, cho thấy xu hướng phục hồi rừng tự nhiên ngày càng được chú trọng. Ở góc nhìn gần gũi hơn với đời sống, khoảng 950.000 cây xanh đã được trồng phân tán trong năm, nâng tổng số cây trồng trong 5 năm lên khoảng 8,2 triệu cây, góp phần làm dày thêm màu xanh từ đô thị đến nông thôn.
Điểm đáng chú ý là cách nhìn về rừng đang thay đổi. Nếu trước đây rừng chủ yếu gắn với khai thác gỗ, thì nay giá trị của rừng được mở rộng theo hướng đa dạng hơn. Hiện nay, mỗi năm nguồn rừng trồng của thành phố cung cấp khoảng 600.000m³ gỗ, trong đó hơn 15.000ha đã đạt chứng chỉ quản lý rừng bền vững, mở ra cơ hội tiếp cận thị trường xuất khẩu chất lượng cao. Bên cạnh đó, kinh tế dưới tán rừng cũng đang hình thành rõ nét với hơn 315ha dược liệu và nhiều điểm du lịch sinh thái bước đầu khai thác hiệu quả. Đặc biệt, nguồn thu từ dịch vụ môi trường rừng và giảm phát thải đang trở thành “kênh tài chính xanh” mới khi năm 2025 đạt gần 87 tỷ đồng, riêng nguồn từ giảm phát thải hơn 52 tỷ đồng. Điều đó cho thấy rừng không chỉ “giữ nước, giữ đất” mà đã bắt đầu “tạo tiền” nếu được quản lý và khai thác đúng hướng.
Mở rộng không gian sinh thái và bảo tồn đa dạng sinh học
Song song với phát triển kinh tế, công tác bảo tồn đa dạng sinh học cũng được tăng cường. Khu Dự trữ thiên nhiên Phong Điền với diện tích hơn 40.700ha và Khu bảo vệ cảnh quan Bắc Hải Vân hơn 7.300ha đang góp phần mở rộng không gian sinh thái, kết nối các hệ sinh thái rừng. Hơn 10.300ha rừng cộng đồng cũng đang được đề xuất công nhận là khu bảo tồn hiệu quả ngoài hệ thống. Trong năm 2025, lực lượng kiểm lâm đã xử lý 152 vụ vi phạm, thu giữ hơn 23m³ gỗ và gần 300 cá thể động vật rừng; hơn 65.000 bẫy chim được tháo gỡ, hàng trăm cá thể chim được thả về tự nhiên - những con số cho thấy nỗ lực không nhỏ trong việc bảo vệ hệ sinh thái.
Tuy vậy, áp lực lên rừng vẫn chưa giảm. Năm 2025 ghi nhận 46 vụ phá rừng với diện tích gần 8ha, tăng so với năm trước; cháy rừng xảy ra 23 vụ, ảnh hưởng gần 38ha. Nguyên nhân chủ yếu vẫn là địa hình phức tạp, vùng sâu xa và những khoảng trống trong quản lý khi chuyển đổi bộ máy. Bên cạnh đó, nhu cầu phát triển hạ tầng khiến 23 dự án phải chuyển đổi hơn 245ha đất rừng, tạo thêm sức ép lên tài nguyên. Một “điểm nghẽn” khác nằm ở dữ liệu khi việc cập nhật, đồng bộ thông tin đất và rừng còn chậm, ảnh hưởng đến hiệu quả quản lý. Về kinh tế, dù có hơn 200 cơ sở chế biến gỗ nhưng chủ yếu vẫn ở mức sơ chế, tỷ lệ sản phẩm giá trị cao xuất khẩu sang thị trường khó tính chỉ chiếm khoảng 3 - 4%, một con số còn hết sức khiêm tốn.
Năm 2026, Huế đặt mục tiêu tiếp tục trồng khoảng 6.000ha rừng, chăm sóc 20.000ha và giữ ổn định độ che phủ, nhưng điều quan trọng hơn là thay đổi cách làm. Chuyển đổi số sẽ là chìa khóa, với việc ứng dụng ảnh viễn thám, flycam và các phần mềm giám sát để theo dõi rừng theo thời gian thực, phát hiện sớm vi phạm và minh bạch hóa quản lý. Đồng thời, việc hoàn thiện giao đất, giao rừng và đối khớp dữ liệu sẽ tạo nền tảng pháp lý vững chắc để thu hút đầu tư. Về dài hạn, Huế đang hướng đến mô hình kinh tế rừng đa giá trị, từ phát triển rừng gỗ lớn, du lịch sinh thái, dược liệu dưới tán rừng đến tham gia thị trường tín chỉ carbon - những hướng đi giúp người dân nâng cao thu nhập mà vẫn giữ được rừng.
Có thể nói, lâm nghiệp Huế đang chuyển mình từ “giữ rừng” sang “làm giàu từ rừng”. Nhưng để đi xa hơn, vẫn cần những bước đột phá mạnh mẽ về công nghệ, thị trường và chính sách. Khi đó, rừng không chỉ là màu xanh của thiên nhiên, mà sẽ trở thành trụ cột cho một đô thị di sản phát triển bền vững - nơi mỗi cánh rừng không chỉ được bảo vệ, mà còn góp phần giữ gìn bản sắc, giảm nhẹ thiên tai và nuôi dưỡng tương lai.
Nguyễn Đính