Sự hợp tác giữa hai công ty công nghệ quốc phòng Mỹ là Divergent Technologies và Mach Industries đã tạo ra một cột mốc mới trong lĩnh vực sản xuất quân sự. Chỉ trong vòng 71 ngày, dự án máy bay tấn công mang tên Venom đã đi từ bản vẽ thiết kế số hóa đến một nguyên mẫu sẵn sàng vận hành. Đây được xem là minh chứng rõ nét cho khả năng ứng dụng công nghệ in 3D và phần mềm vào việc chế tạo các hệ thống chiến đấu hiện đại với tốc độ chưa từng có.
Máy bay tấn công Venom. Ảnh: Divergent Technologies
Quy trình thiết kế số hóa và hệ thống DAPSTM
Dự án Venom bắt đầu bằng việc Mach Industries xây dựng các thông số kỹ thuật và cấu trúc tổng thể dựa trên bản thiết kế kỹ thuật số. Để rút ngắn thời gian và giảm thiểu rủi ro, công ty đã tận dụng các hệ thống điện tử và phần mềm đã qua thử nghiệm trên các dòng máy bay trước đó. Cách tiếp cận này giúp đơn giản hóa quá trình tích hợp và đảm bảo tính ổn định cho hệ thống điều khiển ngay từ giai đoạn đầu.
Trong khi đó, Divergent Technologies đảm nhận vai trò chế tạo thông qua hệ thống sản xuất thích ứng DAPSTM (Divergent Adaptive Production System). Đây là một nền tảng in 3D tiên tiến cho phép tạo ra các thành phần lớn của máy bay như khung thân, cánh và các bề mặt điều khiển dưới dạng nguyên khối. Thay vì lắp ráp từ hàng trăm chi tiết nhỏ như phương pháp truyền thống, việc in nguyên khối giúp giảm đáng kể trọng lượng và loại bỏ các điểm yếu tại vị trí kết nối.
Ông Lukas Czinger, Giám đốc điều hành của Divergent Technologies, nhấn mạnh rằng việc đưa một ý tưởng vào chuyến bay thực tế chỉ trong 71 ngày là kết quả của việc áp dụng hệ thống DAPSTM ngay từ giai đoạn khởi tạo. Theo ông, đây chính là mô hình sản xuất với tốc độ phù hợp với thực tiễn chiến tranh hiện đại, nơi sự linh hoạt và khả năng phản ứng nhanh là yếu tố then chốt.
Công ty và các quan chức Mỹ có mặt tại lễ ra mắt máy bay tấn công Venom. Ảnh: Divergent Technologies
Ưu điểm kỹ thuật và khả năng tối ưu hóa hiệu suất
Việc ứng dụng công nghệ in 3D không chỉ giúp đẩy nhanh tiến độ mà còn mang lại những ưu thế kỹ thuật vượt trội cho dòng máy bay Venom. Cụ thể, cấu trúc nguyên khối được thiết kế số hóa cho phép tối ưu hóa khí động học một cách chính xác nhất, đồng thời giảm số lượng các chi tiết chuyển động cần giám sát và bảo dưỡng. Điều này không chỉ nâng cao hiệu suất bay mà còn giúp giảm chi phí vận hành trong dài hạn.
Bên cạnh đó, việc sản xuất dựa trên phần mềm cho phép các kỹ sư dễ dàng thực hiện các thay đổi về thiết kế mà không cần thay đổi dây chuyền sản xuất vật lý. Đây là điểm khác biệt lớn so với các dây chuyền lắp ráp truyền thống vốn tốn kém và mất nhiều thời gian để điều chỉnh khi có cập nhật về công nghệ hoặc yêu cầu tác chiến mới.
Triển vọng mở rộng quy mô sản xuất quốc phòng
Venom không phải là thành công duy nhất của sự hợp tác này. Trong vòng 18 tháng qua, Divergent và Mach Industries đã phát triển tổng cộng 4 nguyên mẫu máy bay khác nhau bằng công nghệ DAPSTM. Tần suất này cho thấy khả năng thay thế dần các quy trình lắp ráp chậm chạp bằng một hệ thống sản xuất quốc phòng tự động hóa và linh hoạt hơn.
Về khả năng cung ứng, lãnh đạo Divergent khẳng định cơ sở hạ tầng hiện tại hoàn toàn có thể mở rộng quy mô để sản xuất hàng nghìn khung thân máy bay mỗi năm. Mặc dù các thông số kỹ thuật chi tiết và thời điểm bay thử nghiệm chính thức của Venom chưa được tiết lộ, sự kiện này đã mở ra triển vọng về một tương lai nơi các hệ thống chiến đấu tự động có thể được chế tạo và triển khai ra thực địa trong thời gian cực ngắn, đáp ứng kịp thời các biến động về an ninh quốc tế.
Tuệ Nhân