Năm ngọ nói chuyện các giống ngựa quý hiếm

Năm ngọ nói chuyện các giống ngựa quý hiếm
3 giờ trướcBài gốc
Ngựa Andalusia – vẻ đẹp Tây Ban Nha trong lòng châu Âu
Ngựa Andalusia thể hiện vẻ đẹp trác tuyệt, duyên dáng, cao quý và dũng cảm. (Ảnh sưu tầm)
Là loài xuất hiện cách đây hàng nghìn năm, ngựa Andalusia chính thức được gây nuôi từ thế kỷ 15 tại bán đảo Iberia và trở thành ngựa chiến của quân đội châu Âu trong những cuộc thập tự chinh với dáng vẻ oai hùng.
Giai đoạn quan trọng nhất cho việc phát triển giống ngựa này là dưới thời vua Philip II của Tây Ban Nha, bắt đầu từ khoảng năm 1567. Trong 50 năm tiếp theo, các nguồn lực hoàng gia đã được dành riêng để tạo ra một giống ngựa hoàn hảo cho nhà vua.
Khi quyền lực của Tây Ban Nha gia tăng khắp châu Âu, ngựa Andalusia - Tây Ban Nha trở thành một trong những giống ngựa được ngưỡng mộ và săn đón nhất bởi hoàng gia và giới quý tộc. Các vị vua trị vì nước Pháp như Louis XIII, Louis XIV đều rất thích ngựa Andalusia.
Vua Henry VIII của Anh còn đánh giá “ngựa Andalusia biểu hiện sự hoàn hảo nhất trong các giống ngựa tốt nhất, thể hiện vẻ đẹp trác tuyệt, duyên dáng, cao quý và dũng cảm”.
Chúng là biểu tượng của phong cách Baroque trong thế giới loài ngựa, với bờm dày, dài thướt tha rủ xuống chiếc cổ cong đầy kiêu hãnh. Đôi mắt chúng to tròn, sáng rực và phần đầu toát lên vẻ thanh cao, sắc nét.
Kiểu hình Andalusian đã trở thành hình mẫu lý tưởng cho ngựa Tây Ban Nha, và đó cũng là cái tên mà chúng được biết đến rộng rãi tại khắp các vùng khác ở Châu Âu. Ngựa Andalusian thường được xếp vào nhóm ngựa cưỡi kích thước trung bình, với chiều cao trung bình khoảng 156 cm và trọng lượng khoảng 512 kg. Chúng rất đa năng và còn được dùng để kéo xe.
Theo nhiều chuyên gia, ngựa Andalusia thể hiện cả sức mạnh lẫn sự thanh lịch. Cổ cong hình vòng cung tuyệt đẹp, giúp chúng có tư thế đặt đầu cân bằng tự nhiên. Thân hình gọn gàng và cực kỳ nhanh nhẹn. Ngực và mông nở nang, đầy uy nghi. Cơ bắp và sức mạnh được thể hiện một cách duyên dáng. Các khớp khoeo đặc biệt khỏe. Nhìn nghiêng, khuôn mặt thẳng hơn là lồi, với đôi mắt to biểu cảm và đôi tai sắc sảo, cảnh giác.
Phần lớn loài ngựa này có màu xám, nhưng cũng có tỷ lệ lớn màu hồng ngựa (bay) và đen. Móng guốc tuyệt vời, sải bước linh hoạt, và đặc biệt là bờm cùng đuôi dài thướt tha đầy kiêu hãnh.
Bên cạnh đó, ngựa Andalusia còn hội tụ cả sự thân thiện, vẻ đẹp và tinh thần thể thao. Chúng luôn thể hiện sự điềm tĩnh và sẵn lòng hợp tác, nhưng vẫn đủ khả năng tham gia vào các hoạt động thử thách, thậm chí là nguy hiểm (trên đấu trường bò tót); có thể tham gia hầu hết các hoạt động kỵ mã nhưng xuất sắc nhất ở những nội dung phô diễn sự nhanh nhẹn và phản xạ nhạy bén. Khi được huấn luyện đúng cách, chúng phản ứng cực kỳ nhạy bén với các hiệu lệnh điều khiển.
Ngày nay, ngựa Andalusia không chỉ là niềm hãnh của Tây Ban Nha mà còn hiện diện trên 1/3 thế giới (65 quốc gia) với vòng đời khoảng 25 năm.
Mặc dù rất phổ biến, ngựa Andalusia đã nhiều lần đối mặt với nguy cơ tuyệt chủng trong suốt lịch sử do nạn trộm cắp trong thời chiến, dịch bệnh và sự lai tạp với các loài khác.
Tuy nhiên, thế kỷ 21 đã chứng kiến sự phục hồi về số lượng và ngày nay có hơn 185.000 cá thể ngựa Andalusia trên toàn thế giới.
Ngựa Arab - Sự huyền bí của phương Đông
Ngựa Arab dễ nhận biết nhất trên thế giới, nổi tiếng về sức bền và khả năng thể thao. (Ảnh sưu tầm)
Ngựa Arab không chỉ được ngưỡng mộ vì vẻ đẹp và sự duyên dáng hay lịch sử huy hoàng của chúng. Chúng là những con vật chăm chỉ, thông minh và là những người bạn đồng hành lý tưởng trong nhiều hoạt động và môn thể thao khác nhau.
Theo nghiên cứu, ngựa Arab xuất hiện cách đây 4.500 năm. Tuy nhiên, theo các sử sách của Ai Cập, ngựa Arab được lai tạo tại Cairo vào thế kỷ 14 và từ đó trở đi, ngựa Arab ngày càng phổ biến ở Anh sau những cuộc chinh phục các miền đất mới.
Ngựa Arab rất phổ biến như một loại ngựa cưỡi nhẹ vì dáng đi rất đẹp. Những con ngựa Arab thuần chủng Ai Cập hiện đại, còn được gọi là ngựa lai tạo từ sa mạc, là hậu duệ của những con ngựa của người cai trị Thổ Nhĩ Kỳ ở Ai Cập, Mohamed Ali Đại đế (1769-1849).
Vị lãnh đạo quyền lực này đã thu thập ngựa từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt là từ các bộ lạc mà ông đã chinh phục trong chiến tranh. Nhiều con ngựa thuộc dòng dõi cổ xưa đã được ông thu thập thông qua các hiệp ước và được nuôi giữ trong chuồng ngựa mới của mình.
Đến cuối thế kỷ thứ 19, các nhà thám hiểm bắt đầu khám phá bán đảo Arab bí ẩn để tìm kiếm nguồn gốc của những con ngựa tuyệt vời này. Hai nhà thám hiểm người Anh Wilfrid và Anne Blunt đã đến Syria, Iraq và Arab.
Sau khi trải qua nhiều khó khăn, họ đã thành công trong mục tiêu của mình. Họ đã mang về những con ngựa sẽ trở thành nguồn giống sinh sản của trại ngựa Arab nổi tiếng nhất thế giới: Trại ngựa Crabbet Park ở Sussex, Anh.
Từ nền tảng này, ngựa Arab cuối cùng đã được gửi đi khắp thế giới. Thế hệ sau của họ, Judith Blunt-Lytton, Lady Wentworth, được coi là nhà lai tạo ngựa Arab nổi tiếng nhất thế giới trong thế kỷ 20. Ngựa Arab được lai tạo với nhiều loại ngựa khác để tạo ra các giống ngựa mới.
Ở Pháp, sự lai tạo giữa ngựa thuần chủng và ngựa Arab đã tạo ra một giống ngựa rất phổ biến gọi là Anglo-Arabian, hay Anglo-Arab. Khi mỗi quốc gia sở hữu ngựa Arab, chúng được biết đến với tên của quốc gia đó. Chúng được gọi là ngựa Arab Ba Lan, ngựa Arab Nga...
Ngày nay, ngựa Arab là một trong những giống ngựa biểu tượng và dễ nhận biết nhất trên thế giới, nổi tiếng về sức bền và khả năng thể thao.
Tổ chức Ngựa Arab Thế giới (WAHO) ước tính rằng số lượng ngựa Arab trên toàn cầu hiện nay là hơn một triệu con. Chúng được phân bố ở 62 quốc gia. ngựa Arab được nhiều người coi là thuần chủng nhất là ngựa Arab Ai Cập thuần chủng hoặc ngựa Arab được nuôi ở sa mạc.
Cấu tạo cơ thể của ngựa Arab rất đặc trưng. Đầu của chúng được coi là đặc biệt hấp dẫn. Ngựa Arab có cổ cong kiêu hãnh và khuôn mặt xinh đẹp. Đặc điểm nổi bật nhất phân biệt chúng với các giống ngựa khác là mũi lõm (hình lòng chảo). Ban đầu, đặc điểm này không rõ rệt như ở những con ngựa thuộc giống này ngày nay.
Cổ tương đối dài, tạo nên hình dáng cong đẹp mắt, cũng là đặc trưng của giống ngựa này. Lưng phải ngắn và chắc khỏe. Ngựa Arab đôi khi có ít hơn một đốt sống so với các giống ngựa khác. Ngực của chúng tương đối rộng và mạnh mẽ, cho phép tim và phổi phát triển tốt.
Chân của chúng cơ bắp và khỏe mạnh, nhưng cũng thanh thoát và tinh tế. Chúng có móng guốc khỏe mạnh và cứng cáp. Mắt của chúng sáng và lấp lánh, lông, bờm và đuôi mềm mại và mượt mà. Đuôi đầy đặn của ngựa Arab thường được giữ cao, tạo cho chúng vẻ nhanh nhẹn, tỉnh táo và tràn đầy nhiệt huyết. Một số góc độ giữ đuôi khác nhau đã được xác định ở ngựa Arab thuần chủng.
Màu lông chủ yếu là xám, đen, hạt dẻ và nâu đỏ. Chúng cũng có thể có các mảng trắng, bao gồm vớ, tất, vệt trắng trên trán và đốm trắng trên trán. Ngựa Arab thuần chủng không cao (142 -152 cm). Chúng thường được phân loại là ngựa cưỡi nhẹ (500kg).
Ngựa Criollo châu Mỹ – Loài ngựa bền bỉ nhất
Ngựa Criollo là một giống ngựa nhanh nhẹn, rất phù hợp cho việc cưỡi ngựa điều khiển và chăn gia súc. (Ảnh sưu tầm).
Ngựa Criollo có nguồn gốc từ vùng Pampas. Vùng đồng bằng cỏ rộng lớn này trải dài qua các phần của Argentina, Brazil, Paraguay và Uruguay ở Nam Mỹ. Tổ tiên của chúng chủ yếu là các giống ngựa Iberia được những người định cư Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha mang đến lục địa này.
Sự xuất hiện của ngựa Criollo rất đúng lúc do vào thời điểm này (1535), ngựa bản địa của châu Mỹ đã tuyệt chủng từ nhiều nghìn năm trước. Chúng có mặt ở châu Mỹ thông qua một chuyến tàu chở ngựa từ Tây Ban Nha đến Buenos Aires.
Việc vận chuyển ngựa rất tốn kém và không phải lúc nào cũng thành công, vì chúng chịu đựng rất nhiều khi ở trên biển và nhiều con đã chết.
Vài năm sau đó, vào năm 1540, người dân bản địa Querandi tấn công Buenos Aires và những người định cư đã bỏ nhà cửa. Buenos Aires không được người châu Âu tái định cư trong 50 năm tiếp theo.
Những con ngựa được nhập khẩu đã trở thành động vật hoang dã, lang thang trên vùng Pampas. Phải đối phó với điều kiện khí hậu khắc nghiệt, cháy cỏ, hạn hán và động vật ăn thịt, những con ngựa trở nên mạnh mẽ và khôn ngoan.
Thảo nguyên Pampas, với hàng trăm dặm cỏ và cây bụi, là môi trường tự nhiên lý tưởng cho chúng. Cỏ ở đây không tươi tốt và những năm hạn hán có thể làm giảm đáng kể thảm thực vật, buộc những con ngựa phải lang thang khắp nơi để tìm kiếm thức ăn và nước uống.
Những con ngựa khỏe mạnh nhất đã sống sót và số lượng của chúng tăng lên cho đến khi cuối cùng có hàng nghìn con lang thang trên thảo nguyên. Người châu Âu quay trở lại và định cư.
Cả họ lẫn người dân địa phương bắt đầu coi những con ngựa là một nguồn tài nguyên hữu ích. Ban đầu, những người du hành trên vùng đất rộng lớn của Nam Mỹ gọi những con ngựa mà họ nhìn thấy là bagual (ngựa hoang). Đây là những con vật sẽ tạo nên xuất phát điểm đầu tiên của giống ngựa Criollo Argentina, như người ta thường gọi.
Criollo trong tiếng Tây Ban Nha được dùng để chỉ những người gốc Tây Ban Nha nhưng không sinh ra ở Tây Ban Nha mà ở một trong hai lục địa châu Mỹ. Từ Crioulo trong tiếng Bồ Đào Nha cũng có ý nghĩa tương tự. Do đó, trải qua một thời gian để giống ngựa này được công nhận rộng rãi là một giống ngựa thực sự.
Ngựa Criollo không phải là giống ngựa cao (khoảng 150 cm) và cân nặng khoảng 550 kg. Chúng đặc biệt khỏe mạnh và cơ bắp. Hình dáng của chúng nhỏ gọn và mạnh mẽ, với đôi chân khỏe và bước đi dài. Đầu nhỏ với các đặc điểm tinh tế. Khuôn mặt của chúng có xu hướng lồi, và người ta cho rằng chúng rất giống với giống ngựa Sorraia.
Ngựa Criollo hiện đại ít có xu hướng lồi mặt như tổ tiên của chúng. Màu lông loang, xám và đốm cũng là đặc điểm của giống ngựa này. Chúng có bờm và đuôi dày. Đặc điểm nổi bật nhất của giống ngựa này là sức bền bỉ. Điều này đã được chứng minh nhiều lần, chứng minh sức chịu đựng đáng kinh ngạc của những con ngựa vùng Pampas.
Năm 1767, một quan chức đã cưỡi ngựa đi 3.000 dặm từ Buenos Aires đến Lima ở Peru, trung bình 75 dặm mỗi ngày. Ông đã sử dụng nhiều con ngựa trên tuyến đường này. Đôi khi, cùng một con ngựa phải di chuyển một quãng đường dài giữa các trạm đổi ngựa, vượt qua những ngọn núi hiểm trở hoặc sa mạc.
Vào đầu những năm 1800, Thiếu tá Corvalan được cho là đã đi trung bình 133 dặm mỗi ngày trong chuyến hành trình từ Buenos Aires đến dãy Andes chỉ với một con ngựa!
Ngoài sức bền bỉ tuyệt vời, ngựa Criollo còn là một giống ngựa nhanh nhẹn, rất phù hợp cho việc cưỡi ngựa điều khiển và chăn gia súc. Tính khí cơ bản của chúng cũng rất hiền lành và đáng tin cậy. Chúng thường sống rất lâu có cá thể sống 40 năm.
Ngựa Akhal Teke nối liền giữa Á và Âu – Loài chịu khát giỏi nhất thế giới
Ngựa Akhal-Teke trong lễ hội của người Turkmenistan. (Ảnh sưu tầm).
Turkmenistan là quê hương nguyên thủy của ngựa Akhal Tekke. Tổ tiên của những chú ngựa có bộ lông vàng óng này có lẽ đã sinh sống ở vùng đất này hàng trăm năm, khiến chúng trở thành một trong những giống ngựa lâu đời nhất thế giới.
Có lẽ Akhal Teke chính là những "Thiên Mã" được nhắc đến trong truyền thuyết từ xa xưa. Người dân Turkmenistan trân trọng những con ngựa xinh đẹp với bộ lông vàng óng ánh như kim loại được đánh bóng.
Hiện nay, nhiều nghiên cứu cho thấy những con ngựa thuần hóa hiện đại được con người phát triển trên thảo nguyên phía bắc Biển Đen. Từ đây, ngựa được nhiều dân tộc khác nhau mua và sử dụng.
Người Turkmenistan ban đầu là một bộ lạc từ Trung Á nổi tiếng với kỹ năng cưỡi ngựa. Họ có thể có nguồn gốc gần hồ Baikal ở Siberia. Là những người du mục, họ di chuyển khắp nơi và cuối cùng di cư đến khu vực Turkmenistan ngày nay vào thế kỷ thứ 8 sau Công nguyên. Lãnh thổ này, chủ yếu được bao phủ bởi sa mạc Karakum, nằm ở phía đông nam Biển Caspi.
Một trong những bộ lạc Turkmen hùng mạnh được gọi là Teke. Tên Akhal Teke có thể được dịch là "ngựa của người Teke từ các ốc đảo Akhal". Các ốc đảo là những nơi rất quan trọng đối với những người chăn nuôi vì họ cần biết nơi nào có thể thường xuyên cho động vật của mình uống nước trong sa mạc.
Ngày nay, giống ngựa Turkmenistan hiện đại đáng yêu này là biểu tượng của Turkmenistan và bản sắc của người Turkmenistan. Có rất ít cá thể thuộc giống ngựa này bên ngoài Turkmenistan, nơi chúng luôn được coi là loài vật quý hiếm. Tổng số lượng trên toàn thế giới hiện nay dưới 10.000 cá thể.
Trong lịch sử, giống ngựa này luôn gặp rủi ro do bất ổn địa chính trị. Đây là giống ngựa đòi hỏi kiến thức và kỹ năng chăm sóc chuyên biệt, do đó, số lượng của chúng khó có thể tăng lên đáng kể. Cấu tạo cơ thể đặc trưng của ngựa Akhal Teke mang lại cho chúng vẻ ngoài giống như chó săn: dài, mảnh khảnh và chạy nhanh bẩm sinh. Chúng có khuôn mặt dài với đôi tai dài, lỗ mũi lớn và đôi mắt hình quả hạnh nhân, chứ không phải mắt tròn.
Người ta tin rằng cấu tạo cơ thể của ngựa Akhal Teke là kết quả của điều kiện khắc nghiệt mà chúng được lai tạo và nuôi dưỡng. Những đặc điểm này đã phát triển để đối phó với điều kiện nóng và lạnh khắc nghiệt, điều kiện sa mạc và bão cát. Khuôn mặt có xu hướng lồi chứ không phải lõm hoặc thẳng.
Cổ dài của chúng trông gần như thẳng đứng khi di chuyển, tạo cho chúng một vẻ ngoài rất khác biệt so với bất kỳ con ngựa hoặc ngựa con nào khác khi đang di chuyển.
Lưng của ngựa Akhal Teke dài, vai cao nổi bật, có khớp háng cong, mặc dù chân trước của chúng rất thẳng.
Về chiều cao, ngựa Akhal Tekke dao động từ 147 cm đến 163 cm, nặng 450 kg. Bờm và đuôi mỏng và không nhiều, và đuôi đôi khi được giữ cao.
Chân của chúng tương đối nhỏ nhưng lại là một trong những bộ phận khỏe nhất trong tất cả các giống ngựa.
Ngựa Akhal Teke có nhiều màu lông khác nhau, từ đen, các biến thể màu đỏ đến màu xám. Màu lông nền đỏ thể hiện nhiều sắc thái khác nhau như nâu đỏ, hạt dẻ và vàng nhạt.
Giống ngựa này nổi tiếng với bộ lông có ánh kim loại, đặc biệt rõ rệt ở những con ngựa màu kem, vàng nhạt và hạt dẻ nhạt. Tuy nhiên, đặc điểm này không chỉ có ở ngựa Akhal Teke.
Một số giống ngựa của Nga, cũng như ngựa vùng Kavkaz, cũng sở hữu chất lượng lông tuyệt vời này. Tuy nhiên, có thể nói rằng không có giống ngựa nào khác có đặc điểm phi thường này ở mức độ cao như vậy.
Ngựa Akhal Teke cũng có thể có màu lông ngọc, dun và nâu nhạt, vàng cam. Các mảng màu trắng như vớ, tất, vệt trắng trên trán và đốm trắng thường xuất hiện, làm tăng thêm vẻ đẹp của những con vật thanh lịch này.
Ngựa Akhal Teke cũng có nhiều màu mắt khác nhau, bao gồm màu xanh lam và đôi khi là xanh lục. Đặc điểm nổi bật nhất của ngựa Akhal Tekke chínhh là thể hiện những phẩm chất về sức bền và khả năng thích nghi với nhiệt độ khắc nghiệt được thừa hưởng từ tổ tiên sống ở sa mạc.
Những đặc điểm này đã được thử thách đến mức tối đa trong những năm 1930 khi những người cưỡi ngựa Turkmenistan cưỡi ngựa vượt qua hơn 200 dặm sa mạc chỉ trong ba ngày mà không cần nước uống.
Ngựa Bắc Thụy Điển - Loài tuấn mã chịu lạnh tốt nhất
Ngựa Bắc Thụy Điển lưng dài, phù hợp để kéo tải nặng. (Ảnh sưu tầm).
Ngựa Bắc Thụy Điển là một giống ngựa kéo nhỏ và khỏe mạnh. Giống ngựa này tương đối mới, nhưng có lẽ thừa hưởng sức chịu đựng từ những giống ngựa cổ xưa của vùng Scandinavia.
Được nuôi dưỡng để làm việc trong môi trường khắc nghiệt của miền Bắc Thụy Điển, các nhà lai tạo thường bán ngựa Bắc Thụy Điển như một giống ngựa đa năng đáng tin cậy cho công việc nông trại và khai thác gỗ.
Theo thời gian, ngựa Bắc Thụy Điển trở thành một giống ngựa đua kéo xe thành công. Đó là lý do tại sao nhiều người thích mua ngựa Bắc Thụy Điển, vì đua ngựa kéo xe rất phổ biến ở Scandinavia. Có một số bằng chứng cho thấy chúng có thể đã có mặt trong khu vực này từ bốn nghìn năm trước.
Ngựa Bắc Thụy Điển có hình dáng nhỏ bé, chịu lạnh tốt này có tính cách hiền lành, nhưng vẫn rất chăm chỉ và sẵn sàng làm việc. Đó là lý do tại sao chúng rất phù hợp để kéo xe hoặc làm ngựa thồ trong rừng.
Ở Thụy Điển, giống ngựa này được gọi là Nordsvensk Brukshäst hoặc Nordsvensk Häst. Ngựa Bắc Thụy Điển có chiều cao trung bình từ 152 đến 160 cm, nặng từ 550 kg đến 750 kg.
Đầu thường thẳng và gắn trên cổ ngắn, khỏe mạnh. Lưng của chúng dài và rất phù hợp để kéo tải nặng. Chân cũng khỏe và ngắn, với một ít lông ở mắt cá chân. Ngựa Thụy Điển có móng guốc chắc chắn, tròn.
Tính khí của chúng điềm tĩnh và đáng tin cậy. Chúng có sự nhanh nhẹn để làm ngựa kéo gỗ ở vùng núi. Loại ngựa kéo được sử dụng như một loại ngựa nông nghiệp đa năng cũng như trong khai thác gỗ, trong khi loại nhẹ hơn, chạy nước kiệu nhanh hơn được phân loại là ngựa chạy nước kiệu máu lạnh.
Percheron - Loài ngựa có trọng lượng lớn nhất và cao nhất
Ngựa Percheron. Ảnh: Hiệp hội Ngựa Percheron của Mỹ
Đây là giống ngựa máu lạnh nặng ký có nguồn gốc từ vùng Le Perche (Pháp) và hiện nay được phân bố rộng rãi trên toàn thế giới. Là một trong những giống ngựa lâu đời nhất của Pháp, giống ngựa máu lạnh này có nguồn gốc từ ngựa Arab và, thông qua quá trình chọn lọc, đã phát triển qua nhiều thế kỷ thành một giống ngựa làm việc và kéo xe mạnh mẽ và cơ bắp.
Ngày nay, tồn tại hai loại ngựa Percheron với trọng lượng khác nhau, trong đó những con ngựa nhẹ hơn chủ yếu được sử dụng để cưỡi ngựa giải trí. Nhưng giống ngựa máu lạnh này cũng rất phù hợp làm ngựa gia đình, ngựa kéo xe và ngựa trang trí theo phong cách Baroque.
Trong Thế chiến I, chúng được sử dụng làm ngựa quân sự trước khi quá trình cơ giới hóa ngày càng tăng làm giảm nhu cầu. Tuy nhiên, khi nhu cầu tăng lên do hoạt động cưỡi ngựa giải trí, ngựa Percheron đã lấy lại được sự phổ biến. Ngày nay, giống ngựa này vẫn phổ biến ở Pháp, nhưng cũng có ở Anh, Bắc Mỹ, Nhật Bản và Nga.
Ấn tượng về ngoại hình, ngựa Percheron ngày càng được ưa chuộng, có chiều cao: 180cm, nặng 1.371kg với bộ lông xám, đen, hiếm khi có màu hạt dẻ và nâu đỏ.
Đặc biệt, ngựa Percheron ( ngựa đực “Dr. Le Gear” sinh năm 1902) đạt kỷ lục cao nhất về chiều cao: 2,17m và nặng nhất: 1,3 tấn so với các giống ngựa khác trên thế giới. Tuy vậy, vòng đời tối đa của ngựa Percheron chỉ đạt tối đa 25 năm.
Về hình dáng, người ta phân biệt hai loại ngựa: Percheron Trait và Percheron Diligencier. Loại đầu tiên, nặng hơn, đặc biệt to lớn và đồ sộ, tương ứng với ngựa làm việc và thồ hàng hạng nặng với phần thân sau cơ bắp. Percheron Diligencier nhỏ hơn và cũng thích hợp làm ngựa cưỡi trong lĩnh vực cưỡi ngựa giải trí.
Về cơ bản, cả hai loài Percheron đều có các tiêu chuẩn giống nhất định, bao gồm đầu biểu cảm với đôi mắt sống động, lỗ mũi lớn và tai dài. Những đặc điểm mong muốn là cổ dài vừa phải, vai dài và dốc nổi bật, cũng như ngực rộng, đồ sộ và lưng ngắn, thẳng.
Đường cong xương sườn mạnh mẽ và phần mông hơi dốc với xu hướng cong lên cũng rất nổi bật. Đặc điểm của giống ngựa này là thân hình chắc khỏe và lông thưa ở khớp cổ chân.
Về màu lông, màu xám chiếm ưu thế ở giống ngựa Percheron. Theo quy định của giống, chỉ có màu lông xám và đen được chấp nhận, với màu xám nhạt dần theo tuổi. Do đó, ngựa màu xám táo và, hiếm hơn, ngựa màu đen khá phổ biến. thân hình nặng nề này có đặc điểm là hiền lành, thông minh và sẵn sàng làm việc.
Mặc dù có trọng lượng cơ thể cao, ngựa Percheron không hề cồng kềnh mà tỏ ra chăm chỉ làm việc, hăng hái và tràn đầy năng lượng. Trong việc điều khiển, chúng luôn tỏ ra dễ dàng và đáng tin cậy.
Do đó, ngựa Percheron thích hợp làm ngựa kéo xe và ngựa kéo xe ngựa, và ở loại nhẹ hơn cũng có thể dùng làm ngựa cưỡi giải trí. Đặc biệt đáng chú ý là sức chịu đựng phi thường của chúng. Việc kéo gỗ hoặc cưỡi xe ngựa kéo dài hàng giờ không phải là vấn đề đối với ngựa Percheron.
Morgan - Loài ngựa có bảo tàng riêng
Ngựa Morgan mang tên một nhà soạn nhạc, giáo viên âm nhạc và nông dân ở Mỹ. *Ảnh sưu tầm).
Xuất hiện muộn nhất trong các giống ngựa trên thế giới song ngựa Morgan là một trong những giống ngựa được yêu thích nhất ở Mỹ. Điều gì làm nên sự độc đáo của chúng?
Trước hết, nhờ sức mạnh, thể lực và cấu tạo cơ thể tuyệt vời, những con ngựa nhỏ gọn này có thể làm được hầu hết mọi việc mà những con ngựa lớn hơn có thể làm. Ngựa Morgan cũng đẹp, thông minh và là những con ngựa đa năng tuyệt vời. Chúng khỏe mạnh và cường tráng, có thể đảm đương bất kỳ công việc nào được giao.
Ngựa Morgan cũng gắn bó mật thiết với con người. Không có gì ngạc nhiên khi giống ngựa thuần Mỹ này có rất nhiều người hâm mộ trên toàn thế giới.
Ngựa Morgan bắt nguồn từ ông Justin Morgan (sinh ra ở Massachusetts năm 1747) là một nhà soạn nhạc, giáo viên âm nhạc và nông dân sống ở Vermont. Năm 1792, ông được tặng một con ngựa đực non màu nâu đỏ tên là Figure để trả nợ. Figure là một con vật nhỏ, chỉ cao 142 cm và nặng khoảng 450 kg.
Tuy nhiên, Figure nhanh chóng tỏ ra đa năng trong nhiều vai trò: ngựa làm việc (tham gia sản xuất), ngựa cưỡi và ngựa kéo xe. Với kích thước của mình, Figure có sức mạnh và sức bền phi thường, là một tài sản thực sự đáng giá.
Các thế hệ sau của Figure thừa hưởng những phẩm chất trên và khả năng thu hút sự chú ý của mọi người với một nguồn gốc bí ẩn (có thể dòng máu xứ Wales, là hậu duệ của một con ngựa thuần chủng tên là True Briton hoặc có nguồn gốc từ những con ngựa Canada).
"Ngựa của Justin Morgan" nhanh chóng nổi tiếng hơn cả chủ nhân của nó. Nhiều người muốn cho ngựa cái của họ phối giống với nó. Ngựa Morgan chính thức mang tên Morgan sau khi Justin Morgan qua đời, đánh dấu sự ra đời của giống ngựa Morgan nổi tiếng của Mỹ.
Cấu tạo và màu sắc của chúng (gọi chung là kiểu hình) rất đặc trưng. Nhỏ gọn và cơ bắp là những từ thường được dùng để miêu tả chúng. Đầu của chúng rất đẹp với trán rộng, mắt to và tai nhỏ, cân đối. Phần mũi hơi lõm cho thấy nguồn gốc từ ngựa Arab. Lưng ngắn và chắc khỏe, phần thân sau cơ bắp và mạnh mẽ. Thân hình tròn trịa và cân đối. Cổ cong vút lên trên vai, nâng cao đầu, thu hút sự ngưỡng mộ của người xem.
Ngày nay, mặc dù có nhiều dòng máu khác nhau, nhưng cấu tạo cơ thể mong muốn vẫn là tiêu chuẩn chung cho tất cả. Ở ngựa Morgan, chân phải thể hiện chất lượng vượt trội: Chân trước thẳng, với ống chân ngắn và xương chắc khỏe, phẳng và dày. Chân sau khỏe, không có dấu hiệu chân vòng kiềng hoặc chân cong. Cổ chân dài, tạo độ cao và bước đi dài mà không bị yếu.
Màu nâu đỏ, đen và hạt dẻ là những màu phổ biến nhất gắn liền với giống ngựa Morgan. Ngựa đực Justin Morgan chắc chắn đã di truyền lại những đặc điểm của mình cho các thế hệ sau, bao gồm cả màu lông. Điều này được gọi là tính trội ở ngựa đực. Nó có nghĩa là nhiều hậu duệ của nó có sự tương đồng đáng kể với tổ tiên nổi tiếng của chúng.
Tuy nhiên, những con ngựa này có nhiều màu lông khác nhau: màu vàng nhạt và màu vàng ngọc, màu da nai, màu đốm bạc, màu nâu vàng và ba loại màu đốm. Ngựa Morgan nổi tiếng là có thể thích nghi với mọi thứ, từ cưỡi ngựa kiểu miền Tây đến cưỡi ngựa biểu diễn (dressage).
Chúng cũng có vẻ ngoài nhanh nhẹn và sẵn sàng học hỏi. Ngựa Morgan là giống ngựa có tuổi thọ nổi bật, nhiều con có thể sống đến ba mươi tuổi. Chúng vẫn khỏe mạnh và dẻo dai khi về già.
Trong vòng đời của mình, ngựa Morgan đã làm hầu hết mọi việc mà một con ngựa có thể làm. Kéo xe, ngựa kỵ binh, đua ngựa, làm việc nông trại, săn bắn: bất cứ việc gì bạn nghĩ đến, chúng đều đã được sử dụng.
Ngày nay, chúng nổi tiếng là giống ngựa gia súc và ngựa gia đình trung thành. Ngựa Morgan tỏa sáng trong mọi việc chúng tham gia, từ nhảy rào đến các trò chơi cưỡi ngựa.
Chúng cũng đã xuất hiện trong phim ảnh và các phương tiện truyền thông khác và có bảo tàng, tạp chí dành riêng cho loài ngựa này.
BẢO TỒN
Nguồn Nhân Dân : https://nhandan.vn/nam-ngo-noi-chuyen-cac-giong-ngua-quy-hiem-post943575.html