Ngôi nhà phóng xạ của Dicran Hadjy Kabakjian.
Trong những thập niên đầu thế kỷ XX, khi “cơn sốt” radium lan rộng trong giới khoa học lẫn kinh doanh, một doanh nhân tại Philadelphia (Mỹ) đã lao vào cuộc đua sản xuất các chất phát sáng.
Khi ấy, ông không hề hay biết rằng radium lại là mối hiểm họa vượt xa mọi vật liệu từng được xử lý trong những xưởng sản xuất nhỏ hay thậm chí ngay tại nhà riêng.
Chiết xuất radium tại nhà
Khi Marie và Pierre Curie công bố phát hiện radium vào năm 1898, cả thế giới khoa học lập tức bị cuốn hút bởi ánh sáng xanh lục mờ nhạt của nguyên tố mới. Các nhà vật lý, hóa học ở nhiều quốc gia nhanh chóng lao vào nghiên cứu lĩnh vực phóng xạ còn xa lạ và tìm kiếm những ứng dụng thực tiễn cho radium. TS Dicran Hadjy Kabakjian, một người Mỹ gốc Armenia đam mê phát minh, cũng không nằm ngoài làn sóng ấy.
Đến năm 1913, Kabakjian phát triển thành công quy trình chiết xuất muối radium từ carnotite - loại quặng urani màu vàng nhạt, có kết cấu giống đất sét, được khai thác chủ yếu tại Colorado và Utah.
Phương pháp này yêu cầu nghiền quặng thành cát mịn rồi xử lý bằng axit mạnh, cho phép thu hồi gần 90% lượng radium có trong quặng. Kabakjian sau đó bán kỹ thuật này cho Công ty Hóa chất WL Cummings, nơi ông đảm nhiệm vai trò “chuyên gia tư vấn chính về radium”.
Hai năm sau, vào năm 1915, Cummings cho xây dựng một nhà máy tinh chế radium tại Lansdowne, đặt trong một căn nhà gỗ nằm sát đường ray xe lửa, gần giao lộ South Union và Austin Avenue.
Tại đây, quặng carnotite được xử lý qua hàng loạt quy trình hóa học phức tạp để chiết xuất radium - thứ kim loại cực hiếm. Dù nhà máy có khả năng xử lý tới hai tấn quặng mỗi ngày, sản lượng hằng năm chỉ đạt khoảng ba gram radium, tương đương khối lượng của một đồng xu hiện đại.
Dù lượng sản phẩm thu được dường như quá ít ỏi so với công sức bỏ ra, bối cảnh kinh tế thời bấy giờ lại kể một câu chuyện hoàn toàn khác. Khi ấy, mỗi gram radium có giá lên tới 100 nghìn USD, tương đương hơn 2 triệu USD theo giá trị hiện nay - mức giá đủ biến những hạt vật chất li ti thành “vàng phóng xạ”.
Tuy nhiên, thời kỳ hưng thịnh ấy không kéo dài. Đầu những năm 1920, các mỏ quặng giàu radium hơn lần lượt được phát hiện ở những khu vực khác. Bất chấp việc Kabakjian liên tục cải tiến quy trình khai thác, Công ty WL Cummings dần mất lợi thế cạnh tranh và buộc phải đóng cửa nhà máy vào năm 1922.
Trong khi đó, Kabakjian lại nhìn thấy cơ hội ở quy mô nhỏ hơn. Năm 1923, ông mở một xưởng chế biến radium khiêm tốn ngay trong tầng hầm căn nhà ba tầng của gia đình, không xa nhà máy tinh chế đã ngừng hoạt động. Từ không gian chật hẹp ấy, radium tiếp tục được sản xuất và bán cho các bác sĩ, bệnh viện, phục vụ lĩnh vực xạ trị ung thư đang phát triển nhanh chóng.
Trong Thế chiến thứ Hai, doanh nghiệp gia đình này còn cung cấp radium cho xưởng đóng tàu Hải quân Philadelphia, nơi chất phóng xạ được sử dụng trong các kỹ thuật chụp X-quang công nghiệp nhằm phát hiện những vết nứt và khuyết điểm siêu nhỏ trong các bộ phận tàu chiến.
Bước sang những năm 1940, sức khỏe của Kabakjian dần suy giảm, buộc ông phải khép lại hoạt động kinh doanh gia đình. Ông qua đời năm 1945, hưởng thọ 70 tuổi, khép lại một chương lịch sử đặc biệt gắn với thời kỳ con người vừa say mê, vừa chưa kịp hiểu hết những hiểm họa của radium.
Mộ phần của Dicran Hadjy Kabakjian.
Bóng ma radium
Sau khi Kabakjian qua đời, vợ con ông rời đi nơi khác và bán lại căn nhà cho gia đình Tallant - những người hoàn toàn không hay biết rằng tầng hầm ngôi nhà từng là nơi nghiên cứu và chế biến radium.
Chỉ đến khi được hàng xóm tiết lộ về quá khứ ấy, gia đình Tallant mới vội vàng bán lại căn nhà cho gia đình Kizirian vào năm 1961. Tuy nhiên, những chủ nhân mới cũng bước vào ngôi nhà với sự vô tư tương tự, không hề biết đến “di sản phóng xạ” còn sót lại.
Cuối thập niên 1950 và đầu những năm 1960, bang Pennsylvania bắt đầu rà soát các địa điểm từng xử lý vật liệu phóng xạ để đánh giá mức độ ô nhiễm còn tồn tại. Trong quá trình này, tên của TS Kabakjian được nhắc đến, và một ngày nọ, các điều tra viên thuộc Bộ Y tế đã xuất hiện trước cửa nhà Kizirian, mang theo máy đo phóng xạ Geiger.
Sự thật khiến chủ nhà không khỏi bàng hoàng. Các phép đo cho thấy mức độ phóng xạ trong toàn bộ khu đất vượt xa ngưỡng an toàn cho con người. Từ một ngôi nhà bình thường, nơi ở của gia đình Kizirian bất ngờ trở thành điểm nóng ô nhiễm phóng xạ.
Chính quyền tiểu bang sau đó ra lệnh yêu cầu nhà Kizirian tiến hành làm sạch khu đất. Tuy nhiên, với chi phí ước tính lên tới 10 nghìn USD - con số khổng lồ vào thời điểm đó - Harry Kizirian không có khả năng chi trả. Trước thực tế này, Cục Bảo vệ Bức xạ tuyên bố ngôi nhà sẽ phải bị phá dỡ.
Trong tình thế tuyệt vọng, gia đình Kizirian đã tìm đến sự can thiệp của một nghị sĩ. Nhờ đó, căn nhà được đưa vào chiến dịch khử nhiễm chung giữa tiểu bang và liên bang do Không quân Hoa Kỳ dẫn đầu.
Công tác dọn dẹp bắt đầu từ năm 1964 và khi hoàn tất, hơn 120 thùng vật liệu phóng xạ đã được thu gom, di dời và vận chuyển đến một cơ sở xử lý gần Buffalo, bang New York, khép lại một chương hậu quả âm thầm của “cơn sốt” radium kéo dài nhiều thập kỷ.
May mắn thay, sau khi tiến hành các xét nghiệm y khoa, gia đình Tallant, gia đình Kizirian cùng những người từng sinh sống hoặc làm việc trong ngôi nhà đều không ghi nhận bất kỳ ảnh hưởng lâu dài nào đến sức khỏe.
Trong khuôn khổ cuộc điều tra, thi thể của vợ chồng TS Kabakjian đã được khai quật để phân tích. Kết quả cho thấy hài cốt của ông chứa 5,7 microgam radium - vào thời điểm đó được xem là nồng độ vật liệu phóng xạ cao nhất từng được ghi nhận trong cơ thể người.
Gia đình Kizirian bị cấm quay trở lại ngôi nhà, và do việc khắc phục triệt để không còn khả thi, chính quyền tiểu bang đi đến quyết định cuối cùng là công trình buộc phải bị phá dỡ. Tuy nhiên, quá trình này không diễn ra ngay lập tức. Ngôi nhà vẫn tồn tại suốt gần hai thập niên tiếp theo, trở thành một phần kỳ lạ trong những câu chuyện truyền miệng của địa phương.
Đến những năm 1980, khi Cơ quan Bảo vệ Môi trường tiến hành các đợt khảo sát mới, kết quả cho thấy mức độ ô nhiễm nghiêm trọng hơn dự đoán. Đất xung quanh bị nhiễm nặng các nguyên tố phóng xạ như radium, thorium, actinium và protactinium.
Công tác tháo dỡ và khử nhiễm cuối cùng được triển khai vào năm 1987, hoàn tất vào năm 1989. Tổng chi phí dọn dẹp mà chính phủ phải chi trả lên tới 11,6 triệu USD, khép lại một di sản độc hại kéo dài gần một thế kỷ từ thời kỳ con người còn mù mờ trước những hiểm họa của phóng xạ.
Theo Amusingplanet
Lê Du