Ngọn lửa khởi nguồn ngành công nghiệp khí từ lòng đất Tiền Hải

Ngọn lửa khởi nguồn ngành công nghiệp khí từ lòng đất Tiền Hải
5 giờ trướcBài gốc
Nhìn lại lịch sử, sự kiện phát hiện khí tại giếng khoan số 61 (GK-61) năm 1975 mang ý nghĩa đặc biệt trong bối cảnh đất nước vừa thống nhất, còn nhiều khó khăn về kinh tế và công nghệ lạc hậu. Khi đó, khái niệm khai thác và sử dụng khí thiên nhiên gần như còn rất mới mẻ ở nước ta. Sự kiện này là bước hiện thực hóa ước nguyện của Chủ tịch Hồ Chí Minh trong chuyến thăm Khu công nghiệp dầu mỏ Baku - Azerbaijan năm 1959: “Sau khi Việt Nam kháng chiến thắng lợi, Liên Xô nói chung và Azerbaijan nói riêng phải giúp đỡ Việt Nam xây dựng được những khu công nghiệp Dầu khí mạnh”.
Chuẩn bị cho công tác khảo sát thăm dò địa chấn.
Thực hiện ước nguyện của Bác, các thế hệ "người đi tìm lửa" đã nỗ lực học tập, nghiên cứu, sáng tạo vượt mọi khó khăn, từng bước xây dựng ngành dầu khí Việt Nam, nay là ngành công nghiệp - năng lượng Việt Nam.
Ngày 3/9/1975, Tổng cục Dầu mỏ và Khí đốt Việt Nam được thành lập trên cơ sở Liên đoàn Địa chất 36 và một bộ phận thuộc Tổng cục Hóa chất. Ngày 1/2/1975, giếng khoan số 61 được khởi công trên địa phận xã Đông Cơ, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình (nay là xã Đồng Châu, tỉnh Hưng Yên).
Đây là giếng khoan thăm dò đầu tiên đã cho phát hiện khí tự nhiên tại cấu tạo Tiền Hải C, trong trầm tích Mioxen, hệ tầng Tiên Hưng, ở chiều sâu 1.146-1.156m với lưu lượng trên 100 nghìn m3/ngày đêm.
Ngày 18/3/1975, dòng khí đầu tiên được phát hiện tại giếng khoan 61.
Ngày 19/4/1981, dòng khí công nghiệp đầu tiên chính thức được đưa vào sử dụng, trở thành cột mốc lịch sử của ngành dầu khí, Petrovietnam nói riêng và nền kinh tế Việt Nam nói chung. Khoảnh khắc ấy đã đánh dấu lần đầu tiên Việt Nam chủ động khai thác và sử dụng nguồn khí thiên nhiên trong sản xuất. Từ đây, khái niệm “công nghiệp khí” Việt Nam đã thành hiện thực, mở ra hành trình đầy chiến lược: tận dụng tài nguyên khí phục vụ phát triển công nghiệp, thay thế dần các nguồn năng lượng kém hiệu quả trước đó.
Trong giai đoạn đầu, quy mô của mỏ Tiền Hải C không lớn, trữ lượng chỉ khoảng 1 tỷ m³ khí. Nhưng giá trị của mỏ không nằm ở con số trữ lượng mà ở vai trò tiên phong. Khí từ Tiền Hải được dẫn trực tiếp tới các cơ sở sản xuất tại địa phương, phục vụ phát điện và các ngành công nghiệp như gốm sứ, thủy tinh, vật liệu xây dựng… Qua đó, góp phần thay đổi phương thức sản xuất, nâng cao hiệu quả kinh tế, đặc biệt là thúc đẩy hình thành các cụm công nghiệp đầu tiên tại khu vực Đồng bằng Bắc Bộ.
Quan trọng hơn, Tiền Hải C đã trở thành “trường học thực tế” cho thế hệ kỹ sư dầu khí Việt Nam. Trong điều kiện thiếu thốn cả về thiết bị lẫn kinh nghiệm, những người kỹ sư, công nhân ngày ấy vừa làm, vừa học, vừa tìm tòi cải tiến kỹ thuật. Không có sẵn giáo trình, họ tự đúc kết kinh nghiệm từ thực tiễn vận hành. Không có đủ thiết bị hiện đại, họ sáng tạo trong lao động sản xuất để duy trì dòng khí ổn định. Chính trong môi trường khắc nghiệt đó, một lớp người dầu khí đã trưởng thành, đặt nền móng cho sự phát triển sau này của ngành.
Sổ giao ca vận hành số 35, tháng 9/1984 của cán bộ, nhân viên Xí nghiệp Khai thác khí Tiền Hải.
Từ “ngọn lửa đầu tiên” ở Tiền Hải, ngành dầu khí Việt Nam từng bước phát triển mạnh mẽ, mở rộng ra các vùng biển lớn như Bạch Hổ, Nam Côn Sơn, Cửu Long… Nếu như Tiền Hải là điểm khởi đầu, thì các dự án sau này chính là sự tiếp nối và nâng tầm từ những giá trị, tri thức đi trước. Nhưng dù ở giai đoạn nào, dấu ấn của mỏ khí đầu tiên vẫn luôn được nhắc đến như một biểu tượng của tinh thần dấn thân, sáng tạo và khát vọng làm chủ tài nguyên quốc gia của người lao động Việt Nam.
Mỏ Tiền Hải C đồng thời góp phần thay đổi diện mạo kinh tế - xã hội địa phương. Từ một vùng thuần nông, Tiền Hải dần hình thành các khu công nghiệp, tạo việc làm cho hàng nghìn lao động, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế. Nguồn khí ổn định giúp các doanh nghiệp giảm chi phí sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh. Có thể nói, dòng khí từ lòng đất không chỉ tạo ra năng lượng mà còn là bước đệm tạo ra cơ hội để phát triển.
Dòng khí công nghiệp đầu tiên được khai thác tại giếng khoan 61 - Mỏ khí Tiền Hải C.
Sau hơn 30 năm khai thác, mỏ khí Tiền Hải C cũng dần bước vào giai đoạn suy giảm tự nhiên. Sản lượng không còn duy trì ở mức cao như trước, đặt ra yêu cầu phải tìm kiếm các nguồn tài nguyên mới thay thế. Đây là quy luật tất yếu của bất kỳ mỏ dầu khí nào, nhưng với mỏ khí Tiền Hải C, hành trình khép lại lại mang nhiều ý nghĩa hơn, đó là dấu mốc hoàn thành sứ mệnh lịch sử.
Trong bối cảnh đó, các hoạt động tìm kiếm, thăm dò tại bể Sông Hồng tiếp tục được đẩy mạnh, mở ra những kỳ vọng mới cho ngành khí khu vực phía Bắc. Những dự án mới, công nghệ mới đang dần được triển khai, nhưng nền tảng để phát triển được xây dựng từ những kinh nghiệm tích lũy suốt nhiều thập niên, bắt đầu từ chính Tiền Hải.
Ngày nay, khi Tập đoàn Công nghiệp - Năng lượng Quốc gia Việt Nam (petrovietnam) hướng tới mục tiêu chuyển dịch năng lượng với 3 trụ cột: Năng lượng là cốt lõi, Công nghiệp là nền tảng, Dịch vụ kỹ thuật là mũi nhọn, câu chuyện về Tiền Hải C vẫn giữ nguyên giá trị. Đó không chỉ là câu chuyện về một mỏ khí, mà là câu chuyện về sự khởi đầu của những con người bình dị đã làm nên điều phi thường.
Hằng Nga
Nguồn PetroTimes : https://petrovietnam.petrotimes.vn/ngon-lua-khoi-nguon-nganh-cong-nghiep-khi-tu-long-dat-tien-hai-739968.html