Ngọn lửa tổ tiên trong nếp nhà người Thái

Ngọn lửa tổ tiên trong nếp nhà người Thái
2 giờ trướcBài gốc
Qua bao biến thiên lịch sử và tác động của đời sống hiện đại, phong tục này vẫn được gìn giữ như một nền tảng đạo lý, bồi đắp ý thức cội nguồn, nuôi dưỡng lối sống hướng thiện và gắn kết bền chặt cộng đồng bản mường.
Tổ tiên, điểm tựa tinh thần của mỗi gia đình
Với người Thái, tổ tiên được gọi là đắm pang, những linh hồn của đại gia đình nhiều thế hệ đã rời cõi trần để về cõi bun (cõi hạnh phúc).
Trong mỗi ngôi nhà sàn, bàn thờ tổ tiên là không gian linh thiêng nhất, nơi phi hươn (ma nhà) ngự trị, đại diện cho sự hiện diện vô hình nhưng gần gũi của những người đã khuất.
Không gian thờ cúng tổ tiên trong một gia đình đồng bào dân tộc Thái, với mâm lễ giản dị, thể hiện lòng thành kính và nét đẹp tín ngưỡng truyền thống
Theo quan niệm truyền thống, con người khi mất đi chỉ tan rã phần thể xác, còn linh hồn vẫn tồn tại, dõi theo cuộc sống của con cháu. Tổ tiên không chỉ phù hộ cho gia đình gặp may mắn, mà còn nhắc nhở, răn dạy khi con cháu làm điều sai trái.
Chính niềm tin ấy đã tạo nên một “hàng rào đạo đức” mềm, giúp mỗi người tự điều chỉnh hành vi, sống ngay thẳng và có trách nhiệm hơn với gia đình, dòng họ.
Trong sinh hoạt thường ngày, mối quan hệ giữa người sống và tổ tiên được duy trì bằng những nghi thức giản dị mà bền chặt. Khi bữa ăn có cơm ngon, canh ngọt, gia chủ thường khấn mời tổ tiên trước khi cả nhà dùng bữa. Khi mở chĩnh rượu mới, việc đầu tiên cũng là khấn mời tổ tiên chứng giám.
Đặc biệt, những thời điểm quan trọng của đời người như ăn cơm mới, dựng nhà mới, cưới hỏi, ma chay hay lúc có người chuẩn bị đi xa đều gắn với lễ cúng ma nhà để “báo tin” và cầu xin sự che chở.
Trong hệ thống tín ngưỡng truyền thống, người Thái không theo một tôn giáo độc thần cụ thể mà duy trì tín ngưỡng thờ tổ tiên, thờ đa thần (nhiên thần và nhân thần) và thờ vật tổ.
Tín ngưỡng này được hình thành từ lâu đời, có hệ thống quan niệm, nghi thức và những quy ước chặt chẽ, nhờ đó tồn tại bền vững qua nhiều thế hệ.
Điều cốt lõi của việc thờ cúng không nằm ở hình thức phô trương mà ở sự thành kính, ở thái độ biết ơn đối với những người đã khuất, những người được xem là cội nguồn của sự sống hôm nay.
Việc cúng giỗ vì thế mang ý nghĩa rất lớn. Theo quan niệm xưa, nếu con cháu cẩu thả, tổ tiên sẽ buồn lòng, từ đó gia đình dễ gặp trắc trở, ốm đau, buồn phiền. Tuy nhiên, trong thực hành, người Thái luôn nhấn mạnh “cúng ở lòng, không cúng ở mâm”.
Mâm lễ có thể đơn sơ, nhưng lời khấn phải chân thành. Tùy từng dịp, gia đình có thể tự làm lễ hoặc nhờ thầy mo, người giữ vai trò cầu nối giữa thế giới con người và thế giới linh hồn thực hiện nghi thức mời tổ tiên về hưởng lễ vật, đồng thời thay gia chủ bày tỏ ước nguyện.
“Pạt tống” và nếp nhà nhân văn
Một nét độc đáo trong tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Thái là việc tổ chức giỗ theo lịch thiên can riêng của dân tộc. Lịch này vận hành theo chu kỳ 10 ngày, mỗi gia đình, dòng họ căn cứ vào đó để chọn ngày làm nhà, cưới hỏi, đi xa hay cúng bái tổ tiên.
Theo tục lệ, khi người cha mất, con cháu sẽ chọn một ngày thích hợp để “rước hồn” nhập với tổ tiên, gọi là ngày Pạt tống hay Mự Vên tông (ngày giỗ tổ). Ngày này không được quá một vòng thiên can 10 ngày kể từ khi người mất qua đời.
Kể từ đó, cứ đến đúng ngày ấy trong chu kỳ, gia đình lại làm cơm cúng tổ tiên. Vì một tháng có ba vòng thiên can, nên mỗi tháng người Thái thường giỗ tổ tiên ba lần.
Mâm cúng Pạt tống không nặng về hình thức. Đồng bào quan niệm: con cháu ăn uống thế nào thì tổ tiên cũng hưởng như vậy. Vì thế, ngoài xôi và rượu, mâm lễ chỉ cần thêm cá nướng, thịt nướng hoặc gà, cùng đĩa rau, đĩa măng.
Tất cả được đặt ở cọ lọ hóng, góc trong cùng gian cuối của nhà sàn, nơi thiêng liêng nhất trong không gian sinh hoạt.
Trong lễ cúng, gia chủ chuẩn bị sổ ghi chép tên những người đã khuất để thầy mo lần lượt gọi mời. Mỗi khi gọi đến tên một người, thầy mo “bón” lễ vật tượng trưng vào vị trí thờ cúng, hành động được gọi là “bón ma nhà”.
Sau đó, gia đình tiếp tục bày mâm lễ khác ngoài sàn để mời thổ công, thổ địa, thần rừng, thần núi, thần sông suối cùng về hưởng lộc và phù hộ cho gia chủ mạnh khỏe, làm ăn thuận lợi.
Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên của người Thái còn thể hiện rõ tính nhân văn trong cách ứng xử với hai bên huyết thống nội, ngoại. Ở một số địa phương, phong tục thờ tổ tiên bên ngoại vẫn được duy trì song song với bên nội.
Đặc biệt, với những gia đình chỉ sinh con gái, người con gái cả sẽ đảm nhiệm việc thờ cúng cha mẹ ruột. Do không thể thờ chung hai dòng tổ tiên trên một bàn thờ, gia đình dựng thêm một ngôi nhà nhỏ trong khuôn viên, gọi là Hướn nghé, để thờ bố mẹ vợ.
Hướn nghé thường được dựng bằng tre, chỉ một gian, cao hơn mặt đất khoảng một mét, bên trong có gian thờ nhỏ. Tại đây, người con gái “giả” làm con trai để có thể thực hiện nghi lễ thờ cúng cha mẹ mình theo đúng phong tục.
Khi người con gái ấy qua đời, không còn ai tiếp tục việc hương khói, Hướn nghé sẽ được tháo dỡ. Cách làm ấy phản ánh sự linh hoạt nhưng giàu nghĩa tình trong tổ chức đời sống tâm linh, đồng thời khẳng định vai trò của người phụ nữ trong việc duy trì mạch nối huyết thống.
NGUYỄN LINH
Nguồn Văn hóa : http://baovanhoa.vn/dan-toc-ton-giao/ngon-lua-to-tien-trong-nep-nha-nguoi-thai-205710.html