Ứng dụng thiết bị thông minh giúp giảm thời gian chờ đợi cho người bệnh.
Những năm gần đây, CĐS trên địa bàn tỉnh đã có nhiều chuyển biến tích cực, từ việc đẩy mạnh dịch vụ công trực tuyến đến triển khai các nền tảng số trong quản lý, điều hành. Tuy nhiên, đằng sau những kết quả bước đầu ấy, câu chuyện về con người vẫn là vấn đề đặt ra ở nhiều nơi. Minh chứng rõ nét cho vai trò của nhân lực số có thể thấy từ thực tiễn triển khai CĐS trong lĩnh vực y tế. Tại một số địa phương khi triển khai bệnh án điện tử, cùng một hệ thống phần mềm nhưng nơi vận hành trơn tru, nơi vẫn còn lúng túng. Nguyên nhân không nằm ở công nghệ, mà chủ yếu do năng lực tiếp cận của đội ngũ cán bộ. Chẳng hạn, tại một số bệnh viện tuyến tỉnh, tuyến xã, phường sau khi được tập huấn bài bản, đội ngũ y, bác sĩ đã chủ động sử dụng thành thạo phần mềm, rút ngắn thời gian nhập liệu, tra cứu hồ sơ nhanh chóng, góp phần nâng cao chất lượng khám, chữa bệnh. Trong khi đó, ở những đơn vị chưa được tiếp cận đầy đủ, việc triển khai gặp nhiều trở ngại, thậm chí phải vừa làm vừa “học lại từ đầu”, ảnh hưởng đến tiến độ chung.
Tương tự, trong lĩnh vực hành chính công, một số địa phương khi triển khai hệ thống dịch vụ công trực tuyến đã cho thấy sự khác biệt rõ rệt giữa các đơn vị. Có nơi cán bộ nắm vững quy trình số hóa, hướng dẫn người dân thao tác nhanh gọn, hồ sơ được xử lý đúng hạn, thậm chí trước hạn. Nhưng cũng có nơi, do chưa quen với hệ thống, cán bộ vẫn xử lý theo thói quen cũ, dẫn đến việc “số hóa hình thức”, người dân vẫn phải đi lại nhiều lần. Thực tế này một lần nữa khẳng định, cùng một nền tảng công nghệ, hiệu quả cao hay thấp phụ thuộc rất lớn vào năng lực và sự chủ động của đội ngũ thực thi.
Trong bối cảnh đó, việc tỉnh Thanh Hóa xác định rõ các chỉ tiêu về nhân lực số không phải là đặt ra một cách cảm tính, mà xuất phát từ yêu cầu thực tiễn của quá trình CĐS đang ngày càng đi vào chiều sâu. Theo dự thảo Kế hoạch 266-KH/TU, khi tỉnh đồng thời đặt ra hàng loạt mục tiêu cao về dữ liệu, kết nối, an toàn thông tin và ứng dụng công nghệ trong quản lý, thì việc chuẩn hóa đội ngũ cán bộ trở thành điều kiện tiên quyết. Chính vì vậy, mục tiêu đến năm 2030, 100% cán bộ chuyên trách công nghệ thông tin, CĐS có chứng chỉ quản trị dữ liệu cơ bản, cùng với việc nâng tỷ lệ lãnh đạo có hiểu biết về khoa học và công nghệ từ 25% trở lên được xác định như một bước đi tất yếu, nhằm bảo đảm các hệ thống số được vận hành hiệu quả, đồng bộ và thực chất.
Khi dữ liệu trở thành “tài nguyên mới”, khi các hệ thống phải liên thông, chia sẻ và vận hành đồng bộ, thì người làm công tác chuyên môn không thể chỉ dừng ở thao tác đơn thuần. Họ phải hiểu dữ liệu, biết phân tích và quan trọng hơn là có tư duy số trong công việc hằng ngày. Thực tế cũng cho thấy, không phải ngẫu nhiên mà nhiều chỉ tiêu liên quan đến dữ liệu, an toàn thông tin hay ứng dụng công nghệ trong kế hoạch đều đặt mục tiêu rất cao. Điều đó đồng nghĩa, nếu không nâng chuẩn đội ngũ, những mục tiêu ấy sẽ rất khó trở thành hiện thực.
Khoảng cách giữa yêu cầu và thực tế vì thế không chỉ nằm ở con số, mà nằm ở năng lực thực thi của từng cán bộ, từng đơn vị. Và để thu hẹp khoảng cách ấy, không có con đường nào khác ngoài việc chuẩn hóa nguồn nhân lực một cách bài bản, đồng bộ và liên tục.
Nhận diện rõ “nút thắt” về con người, tỉnh Thanh Hóa đang từng bước chuyển hướng từ việc trang bị công nghệ sang đầu tư cho nguồn nhân lực. Không chỉ dừng ở các lớp tập huấn ngắn hạn, nhiều chương trình đào tạo đang được triển khai theo hướng dài hơi, gắn với nhu cầu thực tiễn. Từ các cơ sở đào tạo trong tỉnh đến các chương trình phối hợp với bộ, ngành, nội dung bồi dưỡng đã bắt đầu đi sâu vào kỹ năng quản trị dữ liệu, an toàn thông tin, ứng dụng trí tuệ nhân tạo... thay vì chỉ dừng ở việc sử dụng phần mềm. Đây là bước chuyển quan trọng, bởi CĐS không chỉ là “biết dùng”, mà phải “biết làm chủ”.
Cùng với đào tạo, việc hình thành hệ sinh thái hỗ trợ nhân lực số cũng đang được chú trọng. Các trung tâm đổi mới sáng tạo, không gian khởi nghiệp, hệ thống dữ liệu số trong trường đại học... từng bước được xây dựng, không chỉ phục vụ đào tạo mà còn tạo môi trường để người học tiếp cận công nghệ mới, thử nghiệm ý tưởng và phát triển kỹ năng.
Ở khu vực cơ quan Nhà nước, việc phổ cập kỹ năng số cho cán bộ, công chức cũng đang được đặt ra như một yêu cầu thường xuyên, liên tục. Đây không còn là câu chuyện của riêng bộ phận chuyên trách, CĐS đòi hỏi mỗi cán bộ đều phải thích ứng, từ đó hình thành một mặt bằng năng lực chung đủ để vận hành hệ thống.
Tuy nhiên, một bài toán không dễ là làm thế nào để giữ chân được người giỏi trong khu vực công. Khi thị trường lao động công nghệ ngày càng cạnh tranh, nếu không có cơ chế phù hợp về môi trường làm việc, cơ hội phát triển và ghi nhận đóng góp, rất khó để thu hút và duy trì nguồn nhân lực chất lượng cao. Chính vì vậy, bên cạnh đào tạo, việc sử dụng đúng người, giao đúng việc và tạo động lực cho cán bộ làm công nghệ cũng cần được quan tâm đúng mức. Khi mỗi cá nhân thấy được vai trò, giá trị của mình trong tiến trình CĐS, họ sẽ không chỉ làm việc theo yêu cầu, mà chủ động đổi mới, sáng tạo.
Bài và ảnh: Trường Giang