Theo nhận định của East Asia Forum, chính sách công nghiệp của Trung Quốc phức tạp hơn nhiều so với cách nhìn nhận phổ biến hiện nay. Dù Bắc Kinh đạt nhiều thành tựu trong các lĩnh vực như xe điện, chất bán dẫn hay năng lượng xanh, mô hình này vẫn tồn tại không ít hạn chế về tài khóa và mất cân đối cơ cấu.
Vì vậy, bài học quan trọng đối với các quốc gia không phải là sao chép nguyên mẫu chính sách công nghiệp của Trung Quốc, mà là xác định rõ những lĩnh vực mang ý nghĩa chiến lược đối với an ninh và tăng trưởng để tập trung nguồn lực phù hợp.
Chính sách công nghiệp của Trung Quốc đang trở thành một trong những chủ đề gây tranh luận trong quản trị kinh tế toàn cầu. Trong bối cảnh cạnh tranh địa chính trị ngày càng gay gắt, chuỗi cung ứng phân mảnh và quá trình chuyển đổi xanh, chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, nhiều quốc gia đang quay trở lại với chính sách công nghiệp như một công cụ chiến lược.
Tuy nhiên, điều cần thiết là phải hiểu rõ mô hình này thực sự đã đạt được gì và đâu là những giới hạn.
Bài học đầu tiên nằm ở chính nhận thức về chính sách công nghiệp. Phần lớn các nhà hoạch định chính sách hiện nay mới chỉ nhìn thấy “phần nổi của tảng băng”, tập trung vào các khoản trợ cấp dành cho những lĩnh vực công nghệ cao như xe điện, chất bán dẫn hay hydrogen xanh.
Song phía dưới bề nổi đó là phần hệ quả sâu rộng hơn trong chính sách hỗ trợ từ nhà nước, phần lớn thông qua khối doanh nghiệp nhà nước. Điều này đã khiến cơ cấu kinh tế trở nên méo mó và gánh nặng tài khóa phức tạp hơn.
Dù vậy, sẽ là phiến diện nếu cho rằng thành công của chính sách công nghiệp của Trung Quốc chỉ đơn thuần là biện pháp khắc phục những khuyết điểm đó.
Trong các lĩnh vực Trung Quốc hiện giữ vị thế dẫn đầu toàn cầu như xe điện hay năng lượng Mặt trời, vai trò của nhà nước thực sự mang tính kiến tạo phát triển. Các quỹ đầu tư do chính phủ định hướng, cơ chế mua sắm công ưu đãi, việc thiết lập tiêu chuẩn quốc gia và nguồn tín dụng dài hạn từ các ngân hàng chính sách đã giúp huy động vốn tư nhân, thúc đẩy tích hợp chuỗi cung ứng và tạo ra lợi thế kinh tế theo quy mô với tốc độ hiếm thấy.
Bài học thứ hai từ mô hình Trung Quốc là việc bối cảnh trong nước quyết định một công cụ chính sách có phù hợp hay không. Các doanh nghiệp nhà nước của nền kinh tế lớn thứ hai thế giới được hưởng nhiều ưu thế lớn như tiếp cận tín dụng ưu đãi, đất đai giá rẻ, sự linh hoạt về quy định và các bảo đảm ngầm từ chính phủ.
Dù vậy, khu vực tư nhân của nước này vẫn vươn lên mạnh mẽ. Doanh nghiệp tư nhân chiếm khoảng 40% trong số 100 công ty niêm yết lớn nhất Trung Quốc xét theo giá trị vốn hóa thị trường năm 2025, một phần không nhỏ nhờ tác động từ các chính sách công nghiệp mới nổi.
Đáng chú ý, nghịch lý ở đây là chính sách công nghiệp của Trung Quốc hiện chủ yếu hướng tới các doanh nghiệp tư nhân trong những lĩnh vực mới nổi, nhằm “cân bằng sân chơi” mà trước đó đã tạo ra sự "lệch pha". Đây cũng là lý do khiến việc sao chép nguyên mẫu mô hình Trung Quốc ở các nước phát triển, nơi không tồn tại cấu trúc kinh tế tương tự, có thể vừa không cần thiết, vừa phản tác dụng.
Tuy nhiên, ở nhiều quốc gia, các động lực nội tại cũng đóng vai trò quan trọng không kém, từ tạo việc làm chất lượng cao, hồi sinh các khu vực phi công nghiệp hóa cho tới xây dựng động lực tăng trưởng mới và chuẩn bị cho quá trình chuyển đổi xanh và chuyển đổi số.
Bài học rút ra là mỗi quốc gia phải xác định rõ vấn đề mà chính sách công nghiệp hướng tới giải quyết. Công cụ hiệu quả cho mục tiêu tái công nghiệp hóa sẽ rất khác với những chính sách nhằm củng cố khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.
Nói cách khác, sự rõ ràng về mục tiêu cần đi trước việc lựa chọn công cụ chính sách.
Bài học thứ ba đến từ năng lực thương mại hóa công nghệ của Trung Quốc. Điều làm nên bước nhảy vọt công nghiệp của Bắc Kinh không phải là khả năng phát minh vượt trội, mà là năng lực chuyển hóa công nghệ thành các ngành công nghiệp quy mô lớn với tốc độ cực nhanh.
Sự kết hợp giữa quy mô thị trường nội địa, mức độ tích hợp chuỗi cung ứng, nguồn tài chính nhà nước dài hạn và cạnh tranh từ khu vực tư nhân đã tạo nên một “cỗ máy thương mại hóa” hiếm có.
Nhiều quốc gia sở hữu năng lực nghiên cứu và đổi mới sáng tạo đáng kể, nhưng lại thất bại trong việc chuyển hóa các ý tưởng thành những ngành công nghiệp thực sự. Trong khía cạnh này, các công cụ mà Trung Quốc sử dụng, như cơ chế mua sắm công, chương trình thí điểm hay cơ chế đồng đầu tư, trở thành hình mẫu tham khảo cho nhiều quốc gia muốn giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn chuyển tiếp từ phòng thí nghiệm tới dây chuyền sản xuất.
Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa vào thương mại hóa công nghiệp cũng đang bộc lộ rõ những giới hạn. Trung Quốc hiện đối mặt với áp lực tài khóa gia tăng, trong khi việc ưu tiên đầu tư công nghiệp thay vì thúc đẩy tiêu dùng hộ gia đình thông qua can thiệp lãi suất thấp và tỷ giá hối đoái bị định giá thấp đang làm lộ ra nhiều điểm yếu cơ cấu sâu sắc của nền kinh tế.
Bài học thứ tư mang tính địa chính trị. Nhiều quốc gia hiện đứng trước tình thế tiến thoái lưỡng nan: vừa chịu áp lực cạnh tranh từ Trung Quốc trong các lĩnh vực then chốt, vừa phụ thuộc vào thị trường, vốn và công nghệ từ Mỹ.
Nếu Washington tiếp tục đẩy mạnh quá trình “phân tách công nghệ” với Bắc Kinh, nhiều chính phủ sẽ đối mặt với áp lực kinh tế và ngoại giao. Nhưng ngay cả khi Mỹ chấp nhận sự trỗi dậy công nghệ của Trung Quốc, các nước khác vẫn có nguy cơ bị kẹt giữa hai siêu cường đang triển khai nguồn lực ở quy mô mà phần lớn các nền kinh tế khác khó có thể theo kịp.
Quỹ đạo phát triển hiện nay của Trung Quốc cũng cho thấy, nếu Bắc Kinh tiếp tục thúc đẩy công nghiệp mà không tái cân bằng sang mô hình tăng trưởng dựa trên tiêu dùng nội địa, các mất cân đối toàn cầu sẽ ngày càng sâu sắc hơn.
Những nền kinh tế phụ thuộc vào nhu cầu bên ngoài hoặc tích hợp sâu vào chuỗi cung ứng Trung Quốc sẽ đặc biệt dễ bị tổn thương trước nguy cơ suy giảm cầu, xuất phát từ các vấn đề nội tại của nền kinh tế lớn thứ hai toàn cầu.
Do đó, phản ứng phù hợp đối với các chính phủ không phải là sao chép nguyên mẫu mô hình chính sách công nghiệp của Trung Quốc, cũng không phải để chiến lược kinh tế quốc gia cuốn theo các biến động trong chính sách thương mại Mỹ.
Điều cần thiết là xác định rõ những lĩnh vực mà năng lực công nghiệp quốc gia mang tính “không thể đánh đổi” đối với an ninh và thịnh vượng, từ đó tập trung nguồn lực một cách có chọn lọc, thay vì dàn trải trên những chương trình vượt quá khả năng tài trợ thực tế.
Trong một thế giới ngày càng bất định về địa chính trị và kinh tế, việc hiểu đầy đủ sự phức tạp của chính sách công nghiệp Trung Quốc là nền tảng quan trọng để xây dựng chiến lược kinh tế hiệu quả. Thế giới không cần và cũng không nên sao chép mô hình của Bắc Kinh. Nhưng các nhà hoạch định chính sách chắc chắn cần hiểu Trung Quốc một cách toàn diện hơn, mà không bị chi phối bởi lăng kính phiến diện.
(theo East Asia Forum)
Ái Nhi