Một sự dịch chuyển đang diễn ra bên dưới các con số tăng trưởng tín dụng
Trong nhiều năm, tăng trưởng tín dụng thường được nhìn nhận thông qua quy mô dư nợ hoặc tốc độ mở rộng cho vay của hệ thống ngân hàng. Tuy nhiên, đằng sau những con số quen thuộc ấy, cấu trúc của dòng vốn đang có những thay đổi đáng chú ý hơn nhiều.
Dữ liệu từ 27 ngân hàng trong giai đoạn quý I/2024 - quý I/2026 cho thấy tín dụng ngân hàng đang dịch chuyển dần khỏi các khoản vay ngắn hạn để hướng tới các khoản vay có kỳ hạn dài hơn. Nếu như cách đây hai năm, tín dụng ngắn hạn chiếm khoảng 56% tổng dư nợ thì đến đầu năm 2026, tỷ trọng này đã giảm xuống còn hơn 52%. Ngược lại, dư nợ dài hạn tăng từ khoảng 30% lên gần 34% tổng danh mục tín dụng.
Thoạt nhìn, đây chỉ là sự thay đổi về cơ cấu kỳ hạn. Nhưng xét dưới góc độ kinh tế vĩ mô, sự dịch chuyển ấy thường xuất hiện khi nền kinh tế bước sang một chu kỳ đầu tư mới. Bởi khác với các khoản vay vốn lưu động phục vụ hoạt động thương mại ngắn hạn, tín dụng dài hạn thường gắn với bất động sản, hạ tầng, năng lượng, sản xuất công nghiệp hoặc các kế hoạch mở rộng kinh doanh kéo dài nhiều năm.
Nói cách khác, khi tỷ trọng vốn dài hạn tăng lên, điều đó cho thấy dòng tín dụng đang bắt đầu "neo" vào các tài sản và dự án của tương lai thay vì chỉ phục vụ nhu cầu quay vòng vốn ngắn hạn.
Xu hướng dịch chuyển cơ cấu dư nợ theo thời hạn (Q1/2024 - Q1/2026)
Chu kỳ đầu tư mới đang được dẫn dắt bởi một số ngân hàng lớn
Tuy nhiên, một phát hiện đáng chú ý hơn nằm ở chỗ sự dịch chuyển này không diễn ra đồng đều trên toàn hệ thống.
Nếu chỉ nhìn vào tỷ trọng bình quân, có thể dễ dàng cho rằng tất cả các ngân hàng đều đang tăng tốc cho vay dài hạn. Song dữ liệu chi tiết lại cho thấy phần lớn sự thay đổi được tạo ra bởi một nhóm nhỏ ngân hàng có quy mô rất lớn.
Trong giai đoạn từ quý I/2024 đến quý I/2026, BIDV là ngân hàng đóng góp lớn nhất vào mức tăng trưởng dư nợ dài hạn của toàn hệ thống. Chỉ riêng nhà băng này đã bổ sung gần 279.000 tỷ đồng dư nợ dài hạn, tương đương hơn 15% tổng mức tăng của 27 ngân hàng được khảo sát.
Theo sau là VietinBank và Vietcombank với mức tăng lần lượt hơn 223.000 tỷ đồng và 213.000 tỷ đồng. Điều đó cho thấy khu vực ngân hàng quốc doanh tiếp tục giữ vai trò trung tâm trong việc tài trợ các nhu cầu vốn trung và dài hạn của nền kinh tế.
Sự áp đảo của nhóm "Big 3" phản ánh vị thế đặc biệt của các ngân hàng này trong hệ thống tài chính. Với quy mô huy động lớn, chi phí vốn thấp và khả năng tham gia các dự án trọng điểm quốc gia, họ vẫn là những tổ chức có sức ảnh hưởng lớn nhất đến hướng đi của dòng tín dụng.
Top 5 ngân hàng tăng quy mô dư nợ dài hạn mạnh nhất
Khối tư nhân cũng đang đặt cược vào các khoản vay dài hạn
Dù vậy, bức tranh không hoàn toàn thuộc về các ngân hàng quốc doanh.
Techcombank và MBBank nổi lên như hai đại diện tiêu biểu của khối ngân hàng tư nhân trong làn sóng mở rộng tín dụng dài hạn. Trong vòng hai năm, dư nợ dài hạn của Techcombank tăng thêm khoảng 181.000 tỷ đồng, trong khi MBBank tăng hơn 170.000 tỷ đồng.
Điều đáng chú ý là sự tăng trưởng này hoàn toàn phù hợp với chiến lược kinh doanh mà hai ngân hàng đang theo đuổi. Techcombank tiếp tục duy trì thế mạnh trong các lĩnh vực bất động sản, xây dựng và khách hàng doanh nghiệp lớn. Trong khi đó, MBBank đẩy mạnh hiện diện ở các dự án đầu tư, hạ tầng và các chuỗi giá trị sản xuất quy mô lớn.
Khi cộng gộp cùng ba ngân hàng quốc doanh, năm tổ chức gồm BIDV, VietinBank, Vietcombank, Techcombank và MBBank đã chiếm gần 60% toàn bộ mức tăng dư nợ dài hạn của hệ thống trong hai năm qua.
Con số này cho thấy một thực tế quan trọng: chu kỳ tín dụng mới không chỉ là câu chuyện của nhu cầu vốn mà còn là câu chuyện về sự tập trung của năng lực cấp vốn.
Không phải ngân hàng nào cũng lựa chọn cùng một hướng đi
Trong khi các ngân hàng lớn gia tăng hiện diện ở phân khúc tín dụng dài hạn, nhiều ngân hàng khác vẫn duy trì chiến lược thận trọng hơn.
ACB và Sacombank là những ví dụ tiêu biểu. Hai ngân hàng này tiếp tục duy trì tỷ trọng cho vay ngắn hạn ở mức cao, tập trung vào vốn lưu động doanh nghiệp, khách hàng SME và các khoản vay có vòng quay vốn nhanh.
Sự khác biệt đó phản ánh những lựa chọn chiến lược khác nhau. Một bên chấp nhận kéo dài kỳ hạn cho vay để đón đầu nhu cầu đầu tư của nền kinh tế. Bên còn lại ưu tiên thanh khoản, tốc độ quay vòng vốn và khả năng kiểm soát rủi ro.
ABBank lại là một trường hợp đặc biệt. Chỉ trong vòng hai năm, tỷ trọng dư nợ dài hạn của ngân hàng này tăng từ hơn 26% lên gần 63%, cho thấy một cuộc tái cơ cấu danh mục tín dụng rất mạnh mẽ. Đây là một trong những thay đổi lớn nhất trong hệ thống ngân hàng thời gian qua.
Top 5 ngân hàng có tỷ trọng cho vay ngắn hạn cao nhất hệ thống.
Tín hiệu tích cực nhưng cũng đặt ra bài toán mới
Từ góc độ kinh tế, việc tín dụng dài hạn gia tăng là một tín hiệu tích cực. Nó cho thấy doanh nghiệp và người dân đang sẵn sàng đưa ra các quyết định đầu tư dài hạn hơn, đồng thời phản ánh sự hồi phục của các lĩnh vực cần nguồn vốn lớn như bất động sản, hạ tầng, năng lượng và sản xuất.
Tuy nhiên, mặt còn lại của xu hướng này là áp lực thanh khoản đối với hệ thống ngân hàng.
Phần lớn tiền gửi tại Việt Nam vẫn là nguồn vốn ngắn hạn, trong khi các khoản vay bất động sản hoặc đầu tư dự án thường kéo dài nhiều năm. Khoảng cách giữa kỳ hạn nguồn vốn và kỳ hạn cho vay vì thế tiếp tục là một trong những thách thức lớn nhất đối với hoạt động ngân hàng.
Đó cũng là lý do cuộc đua tăng vốn chủ sở hữu, phát triển CASA và phát hành trái phiếu dài hạn đang diễn ra song song với quá trình mở rộng tín dụng dài hạn.
Tín dụng đang kể câu chuyện gì về nền kinh tế?
Nếu chỉ nhìn vào tốc độ tăng trưởng tín dụng, rất khó để nhận ra những thay đổi đang diễn ra bên dưới hệ thống ngân hàng. Nhưng khi quan sát cơ cấu dư nợ, có thể thấy dòng vốn đang phát đi một thông điệp rõ ràng hơn.
Nền kinh tế dường như đang bước qua giai đoạn phòng thủ để tiến vào một chu kỳ đầu tư mới. Dòng tín dụng không còn tập trung chủ yếu vào nhu cầu vốn lưu động mà đang dịch chuyển sang các dự án, tài sản và kế hoạch tăng trưởng dài hạn.
Đồng thời, sự dịch chuyển đó lại được dẫn dắt bởi một nhóm ngân hàng lớn có năng lực vốn mạnh và khả năng huy động vượt trội. Điều này cho thấy quá trình phục hồi đầu tư của nền kinh tế đang diễn ra song song với xu hướng tập trung hóa ngày càng cao trong hệ thống tài chính.
Và có lẽ đó mới là tín hiệu đáng chú ý nhất mà tín dụng ngân hàng đang phản ánh về chu kỳ kinh tế mới của Việt Nam.
Bài viết thuộc Chuyên đề: "Toàn cảnh ngân hàng Việt Nam: Từ báo cáo tài chính đến xu hướng"
Quang Minh