Trung với Đạo hay với một cá nhân?

Trung với Đạo hay với một cá nhân?
2 giờ trướcBài gốc
Tác giả: Ngộ Minh Chương
Học viên Cử nhân Phật học Từ xa Khóa X - Học viện PGVN tại TP.HCM
Trong đời sống đạo đức nói riêng và đời sống tinh thần của con người nói chung, lòng trung thành thường được xem như một phẩm hạnh cao đẹp. Trung thành với thầy, với người lãnh đạo, với người thân hay với một lý tưởng có thể nuôi dưỡng niềm tin, sự gắn bó và trách nhiệm.
Tuy nhiên, khi “trung thành” bị tuyệt đối hóa, trở thành một nguyên tắc bất khả nghi, bất chấp đúng sai, thiện ác và hậu quả, nó không còn là đức hạnh, mà dễ trượt sang một dạng tà kiến tinh vi, làm tê liệt trí tuệ và làm tổn hại cả cá nhân lẫn cộng đồng.
Từ góc nhìn Phật giáo, quan niệm “trung thành tuyệt đối” với một con người không chỉ thiếu cơ sở giáo lý, mà còn đi ngược lại tinh thần căn bản của đạo Phật, tinh thần giải phóng con người khỏi mọi hình thức mê lầm, cố chấp và nô lệ tinh thần.
Trong Phật giáo, chân lý không thuộc về một cá nhân, đức Phật chưa bao giờ yêu cầu tín đồ tin Ngài một cách mù quáng. Trái lại, Ngài khuyến khích con người tự quan sát, tự suy nghiệm và tự kiểm chứng. Trong Kinh Kalama (Kālāma Sutta, AN 3.65), đức Phật dạy rằng con người không nên tin chỉ vì nghe truyền miệng, vì truyền thống, vì uy tín của bậc thầy, hay vì một lập luận có vẻ hợp lý:
“Các vị Kalama, chớ vội tin vì nghe truyền thuyết, chớ vội tin vì nghe truyền thống, chớ vội tin vì nghe lời đồn đại, chớ vội tin vì nghe kinh điển, chớ vội tin vì lý luận suy diễn, chớ vội tin vì chấp nhận quan điểm, chớ vội tin vì suy nghĩ phù hợp, chớ vội tin vì thấy có vẻ hợp lý, chớ vội tin vì thấy có vẻ đáng tin cậy, và cũng đừng vội tin vì vị thầy của mình có vẻ đáng kính.”
Sau đó Ngài răn dạy rằng, chỉ nên chấp nhận khi tự mình thấy rõ rằng điều ấy đưa đến lợi ích, giảm khổ và tăng trưởng thiện pháp:
“Các vị Kalama, hãy tự mình kiểm chứng. Hãy tự mình chứng nghiệm. Chỉ khi nào các vị tự mình thấy rằng điều đó là thiện, điều đó là vô hại, điều đó được các bậc hiền trí khen ngợi, và điều đó, nếu được thực hành, sẽ mang lại hạnh phúc và an lạc cho mình và cho người khác, thì hãy tin và thực hành điều đó.”
Tinh thần này đặt trí tuệ và kinh nghiệm trực tiếp lên trên uy quyền cá nhân, qua đó phủ nhận nền tảng của mọi hình thức “trung thành tuyệt đối”.
Một con người, dù được tôn kính đến đâu, vẫn là một hữu tình chịu chi phối bởi vô thường, duyên sinh và vô ngã. Đức Phật dạy rằng mọi pháp đều biến đổi, không có thực thể nào cố định, bất biến (Sabbe saṅkhārā aniccā). Khi ta đặt một cá nhân vào vị trí “tuyệt đối”, ta vô tình gán cho họ một bản chất gần như bất biến, toàn tri và toàn thiện, điều mà chính giáo lý vô thường và vô ngã phủ nhận.
Sự tuyệt đối hóa con người, xét từ quan điểm Phật học, không chỉ là một sai lầm tri thức, mà còn là một nguồn gốc sâu xa của khổ đau, bởi nó nuôi dưỡng chấp thủ, thần tượng hóa và đánh mất năng lực tự chủ nội tâm.
Hình ảnh chỉ mang tính chất minh họa (sưu tầm).
Trong Kinh Đại Bát Niết-bàn (Mahāparinibbāna Sutta, DN 16), trước khi nhập Niết-bàn, đức Phật đã nhấn mạnh: “Hãy tự mình là ngọn đèn cho chính mình, hãy nương tựa nơi chính mình, nương tựa nơi Pháp, chớ nương tựa nơi một điều gì khác.” Lời dạy ấy mang ý nghĩa đặc biệt quan trọng: con đường giải thoát không đặt trên nền tảng của sự lệ thuộc cá nhân, mà trên trí tuệ tự thân và sự thực hành giáo pháp. Nếu trung thành tuyệt đối với một con người, con người sẽ đánh mất vai trò “ngọn đèn cho chính mình” và trao quyền định đoạt đời sống tinh thần của mình cho kẻ khác, điều mà đức Phật đã khuyến cáo cần phải tránh.
Ở bình diện đạo đức và xã hội, quan niệm trung thành tuyệt đối tiềm ẩn nhiều hệ lụy nghiêm trọng. Khi một cá nhân được xem là “không thể sai”, mọi lời chỉ trích dễ bị quy kết là phản bội, mọi sai lầm có thể bị che giấu, và mọi nạn nhân có nguy cơ bị buộc phải im lặng để bảo vệ hình ảnh thần tượng. Trong môi trường như vậy, trung thành không còn là đạo đức, mà trở thành công cụ duy trì quyền lực và hợp thức hóa bất công. Phật giáo, với tinh thần từ bi và trí tuệ, không thể dung chứa một dạng trung thành làm tổn thương con người và che khuất sự thật.
Mặt khác, Phật giáo không phủ nhận giá trị của niềm tin và sự kính trọng. Trong thuật ngữ Phật học, tín (saddhā) là một yếu tố quan trọng giúp con người khởi tâm tu học. Tuy nhiên, niềm tin chân chính luôn đi đôi với trí tuệ (pañnã̄). Trong Kinh, đức Phật cảnh báo rằng niềm tin không được soi sáng bởi trí tuệ rất dễ biến thành mê tín và cực đoan. Do đó, kính trọng một bậc thầy hay một con người không đồng nghĩa với việc từ bỏ quyền suy tư, quyền phản tỉnh và quyền đặt câu hỏi.
Trung thành đúng nghĩa trong Phật giáo là trung thành với con đường tỉnh thức, không phải trung thành mù quáng với một cái tôi hay một danh xưng.
Thực chất, nếu nói đến “trung thành” theo tinh thần phật pháp, thì đối tượng xứng đáng nhất không phải là một cá nhân, mà là chân lý, từ bi và sự giảm khổ. Con người có thể gắn bó với một vị thầy, một cộng đồng hay một lý tưởng, nhưng sự gắn bó ấy phải luôn được đặt dưới ánh sáng của chính niệm và trí tuệ. Khi một cá nhân đi ngược lại đạo đức, gây tổn hại đến người khác hoặc làm sai lệch giáo pháp, thì trung thành với người ấy không còn là đức hạnh, mà là tiếp tay cho vô minh.
Nhìn từ chiều sâu giáo lý, trung thành tuyệt đối với một con người rốt cuộc là một hình thức chấp ngã vi tế: đặt cái tôi của người khác, hoặc hình ảnh lý tưởng hóa của họ, lên trên chân lý phổ quát. Điều này không chỉ trái với tinh thần vô ngã, mà còn làm suy yếu khả năng giải phóng nội tâm, vốn là mục tiêu tối hậu của Phật giáo.
Vì vậy, khi bàn về việc “trung thành tuyệt đối” không phải là phủ nhận lòng biết ơn, sự gắn bó hay tình nghĩa, mà là trả lại cho những giá trị ấy vị trí đúng đắn của chúng, dưới sự hướng dẫn của trí tuệ và đạo đức. Phật giáo mời gọi con người tin, nhưng không mù quáng; kính trọng, nhưng không thần tượng; gắn bó, nhưng không đánh mất tự do tinh thần.
Trong một thời đại dễ tôn sùng cá nhân và thần tượng hóa quyền lực, tinh thần Phật giáo nhắc nhở chúng ta rằng, trung thành đích thực không phải là nhắm mắtđi theo một con người, mà là kiên định bước theo sự thật, lòng từ bi và ánh sáng của trí tuệ. Chỉ khi đó, trung thành mới trở thành phẩm hạnh giải phóng, thay vì xiềng xích trói buộc tâm hồn.
Tác giả: Ngộ Minh Chương
Học viên Cử nhân Phật học Từ xa Khóa X - Học viện PGVN tại TP.HCM
Nguồn Tạp chí Phật học : https://tapchinghiencuuphathoc.vn/trung-voi-dao-hay-voi-mot-ca-nhan.html