Vị thế người lao động Việt Nam với kinh tế Nhật trong kỷ nguyên AI?

Vị thế người lao động Việt Nam với kinh tế Nhật trong kỷ nguyên AI?
31 phút trướcBài gốc
Theo Nikkei Asia, sự phụ thuộc này sâu sắc đến mức giới chuyên gia phải thừa nhận rằng thiếu vắng người lao động Việt Nam, xã hội Nhật Bản sẽ khó lòng vận hành trơn tru. Thế nhưng, phía sau bức tranh hợp tác rực rỡ ấy, những đám mây đen đang dần kéo đến. Theo cảnh báo từ hãng tư vấn chiến lược ABeam Consulting (Nhật Bản), "tuần trăng mật" dựa trên lợi thế nhân công giá rẻ sẽ không kéo dài mãi mãi.
Lao động Việt Nam tại Nhật đã tăng mạnh trong những năm gần đây.
Sự trỗi dậy vũ bão của AI, xu hướng tự động hóa, cùng với những điểm nghẽn dai dẳng về năng suất và rào cản hành chính đang đặt Việt Nam trước nguy cơ đánh mất vị thế cạnh tranh. Để duy trì sức hút trong thập kỷ tới, nền kinh tế chữ S cần một cuộc đại phẫu toàn diện.
Người lao động Việt Nam tại Nhật tăng mạnh
Nhật Bản, nền kinh tế lớn thứ tư thế giới, đang phải đối mặt với cuộc khủng hoảng nhân khẩu học nghiêm trọng nhất trong lịch sử hiện đại. Giữa cơn khát nhân lực đó, Việt Nam đã nổi lên như một vị cứu tinh. "Nếu không có người Việt Nam, xã hội Nhật Bản không còn có thể vận hành bình thường được nữa", ông Ryohei Oda, Giám đốc điều hành ABeam Consulting tại Việt Nam, đã thẳng thắn nhận định trong một cuộc phỏng vấn với Nikkei Asia.
Sự khẳng định này hoàn toàn có cơ sở khi thống kê cho thấy, số lượng người Việt cư trú tại Nhật Bản đã tăng hơn 16 lần kể từ năm 2010. Dòng chảy này được thúc đẩy mạnh mẽ bởi các chương trình thực tập sinh kỹ năng và lao động tay nghề cao, lấp đầy những khoảng trống chí mạng trong các ngành từ sản xuất, xây dựng đến dịch vụ chăm sóc sức khỏe (dù thực tế cũng đi kèm một số thách thức nhỏ về cọ xát văn hóa hay tỷ lệ tội phạm trong một bộ phận thiểu số).
Không chỉ là nguồn cung nhân lực tại chỗ, Việt Nam còn là điểm đến gia công phần mềm và dịch vụ bên ngoài (BPO) hàng đầu của các tập đoàn xứ sở hoa anh đào. Nếu như Ấn Độ hay Philippines thống trị mảng dịch vụ hậu cần (back-office) toàn cầu nhờ lợi thế tiếng Anh, thì lực lượng lao động Việt Nam lại nắm giữ một "vũ khí" đặc biệt: năng lực ngôn ngữ tiếng Nhật và sự tương đồng về văn hóa làm việc. Điều này biến Việt Nam trở thành lựa chọn tối ưu, không thể nhầm lẫn đối với tệp khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản.
Tuy nhiên, ông Oda cảnh báo rằng Việt Nam hoàn toàn không có không gian cho sự tự mãn. Đất nước đã hưởng lợi khổng lồ từ chiến lược "Trung Quốc +1" khi các tập đoàn đa quốc gia ráo riết đa dạng hóa chuỗi cung ứng. Nhưng "lợi thế này sẽ không kéo dài mãi mãi". Khi mức sống và lương cơ bản tại Việt Nam tăng lên theo quy luật phát triển tất yếu, sức hấp dẫn về chi phí, vốn là thỏi nam châm hút FDI đang nhạt dần. Ngay lúc này, những đối thủ cạnh tranh mới nổi như Campuchia hay Bangladesh đang ráo riết vươn lên, sẵn sàng đưa ra mức giá nhân công rẻ hơn để giành lấy miếng bánh sản xuất công nghiệp nhẹ.
Làn sóng AI và bài toán "hồi hương" sản xuất
Mối đe dọa lớn nhất đối với mô hình tăng trưởng dựa vào thâm dụng lao động của Việt Nam không chỉ đến từ các nước láng giềng, mà đến từ chính sự tiến bộ của công nghệ. Một xu hướng đáng báo động đang hình thành: "Reshoring" (hồi hương sản xuất). Ông Oda dẫn chứng về một khách hàng hoạt động trong lĩnh vực công nghệ của Nhật Bản mới đây đã quyết định đóng cửa hoàn toàn nhà máy ở nước ngoài. Thay vì tìm một quốc gia đang phát triển khác, họ chuyển toàn bộ dây chuyền sản xuất về lại Nhật Bản, thay thế con người bằng robot tự động hóa để cắt giảm chi phí vận hành dài hạn.
Với đà tiến lên của công nghệ tự động, vị chuyên gia từ ABeam dự báo sẽ có thêm nhiều nhà máy gia công tại Việt Nam phải đóng cửa trong vòng 10 đến 20 năm tới. Ông Oda đánh giá tác động của AI tại Việt Nam sẽ diễn ra với độ trễ nhất định so với các quốc gia giàu có, bởi mức lương hiện tại vẫn đủ thấp để khiến việc đầu tư những hệ thống robot đắt đỏ chưa mang lại lợi nhuận ngay lập tức. Thế nhưng về dài hạn, rủi ro là khổng lồ.
Những con số thống kê đang gióng lên hồi chuông cảnh báo gay gắt. Một báo cáo của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) ước tính rằng, khoảng 11,5 triệu việc làm tại Việt Nam có thể bị ảnh hưởng trực tiếp bởi các công cụ AI như ChatGPT. Những vị trí bị đe dọa nặng nề nhất nằm ở khối hành chính văn phòng, bán lẻ và tài chính.
Không dừng lại ở đó, các ngành thâm dụng lao động khổng lồ như dệt may và lắp ráp điện tử cũng đứng trước miệng hố của sự đào thải. Tại một diễn đàn cấp cao do báo Lao Động trực thuộc Tổng Liên đoàn Lao động Việt Nam tổ chức, các chuyên gia đã bày tỏ sự lo ngại tột độ khi dự báo có tới 70% việc làm trong các lĩnh vực này có thể bị thay thế hoàn toàn trong thập kỷ tới.
Lỗ hổng chết người khiến Việt Nam dễ bị tổn thương trước AI chính là vấn đề năng suất. Một nghiên cứu của Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF) công bố năm 2025 đã chỉ ra một thực tế cay đắng: Năng suất lao động của Việt Nam thực chất đã suy giảm trong giai đoạn từ năm 2015 đến 2022. Nguyên nhân cội rễ được IMF vạch rõ là do sự lệch pha nghiêm trọng về kỹ năng (skills mismatches), khoảng cách tụt hậu về công nghệ và sự cồng kềnh của bộ máy quan liêu.
Đâu là điểm nghẽn?
Nếu công nghệ là thách thức của tương lai, thì môi trường thể chế lại là điểm nghẽn bóp nghẹt đà tăng trưởng ngay ở hiện tại. Bất chấp những nỗ lực cải cách, ông Oda thẳng thắn chỉ ra rằng những "khó khăn" về thủ tục hành chính vẫn đang là một gánh nặng khổng lồ đè lên vai giới doanh nghiệp đầu tư nước ngoài, đặc biệt là trong khâu cấp thị thực (visa) và giấy phép lao động cho chuyên gia.
"Từ góc độ của nhà đầu tư nước ngoài, thách thức muôn thuở luôn nằm ở visa và giấy phép lao động", ông nhấn mạnh. Việc chậm trễ trong các khâu phê duyệt này không chỉ gây phiền toái mà còn trực tiếp đóng băng tiến độ của các dự án triệu USD. Ông dẫn chứng một trải nghiệm thực tế đầy mệt mỏi: Một dự án quy mô lớn hợp tác với một đối tác Việt Nam đã bị đình trệ suốt nhiều tháng trời chỉ vì đội ngũ chuyên gia nước ngoài không thể nhập cảnh đúng hạn. "Chúng tôi muốn bắt tay vào việc ngay lập tức, nhưng sau nhiều tháng ròng rã chờ đợi, giấy phép lao động vẫn bặt vô âm tín", ông Oda chia sẻ.
Bên cạnh rào cản hành chính, sự phức tạp và thiếu nhất quán trong chính sách thuế cũng đang bào mòn niềm tin của các nhà đầu tư. Hệ thống thuế của Việt Nam hiện nay vẫn còn nhiều vùng xám, để ngỏ quá nhiều không gian cho sự "diễn giải" chủ quan của cán bộ thực thi so với các quy định minh bạch tại Nhật Bản. Điều này tạo ra một môi trường kinh doanh đầy bất trắc.
Mặc dù thời gian qua, các cơ quan chức năng đã siết chặt kỷ cương, mạnh tay trấn áp các hành vi gian lận thương mại, điển hình như chiêu trò lập hai hệ thống sổ sách kế toán để trốn thuế nhưng hệ lụy về mặt danh tiếng là khó tránh khỏi. Đáng chú ý, Liên minh Châu Âu (EU) gần đây đã đưa Việt Nam vào danh sách các quốc gia cần theo dõi đặc biệt do những quan ngại sâu sắc về tính minh bạch và sự công bằng trong hệ thống thuế.
Tổng kết lại, không thể phủ nhận lợi thế dân số trẻ, lực lượng lao động dồi dào và năng lực tiếp thu ngôn ngữ tốt vẫn đang là những thỏi nam châm mạnh mẽ giúp Việt Nam thu hút dòng vốn ngoại. Tuy nhiên, bài học từ các nền kinh tế đi trước cho thấy, không một quốc gia nào có thể hóa rồng chỉ bằng nhân công giá rẻ.
Để duy trì đà tăng trưởng và không bị bỏ lại phía sau trong kỷ nguyên AI, Việt Nam buộc phải lao vào một cuộc đua khốc liệt: Nâng cao năng suất lao động thực chất, giải quyết triệt để sự lệch pha về kỹ năng và quan trọng nhất là dỡ bỏ những nút thắt thể chế đang kìm hãm doanh nghiệp. Chỉ có như vậy, mối quan hệ cộng sinh kinh tế với Nhật Bản mới thực sự bước sang một chương mới, bền vững và thịnh vượng hơn.
Bùi Tú (theo Nikkei Asia)
Nguồn Một Thế Giới : https://1thegioi.vn/vi-the-nguoi-lao-dong-viet-nam-voi-kinh-te-nhat-trong-ky-nguyen-ai-251453.html