1. Tháng ba, trời Hà Nội vẫn còn se lạnh. Cái lạnh của mùa xuân muộn, đủ để khiến người ta thèm một bàn tay ấm, hay chỉ một ánh mắt nhìn đầy chia sẻ giữa phố đông. Hà đi giữa dòng người, vai khoác chiếc túi vải sờn màu, đôi giày Tây mòn đế đã bạc phếch. Anh bước chậm, dáng cao gầy, khuôn mặt sáng nhưng phảng phất nét u hoài. Người ta có thể dễ dàng nhận ra ở anh một thứ phong thái rất riêng - pha giữa chất nghệ sĩ mộng mơ và nỗi trầm lắng của một kẻ từng trải qua nhiều biến cố.
Anh là kiến trúc sư - từng được xem là “niềm hy vọng” của khóa học năm ấy. Thầy cũ vẫn nhắc: “Thằng Hà có đôi mắt nhìn xa và bàn tay vẽ ma mị”. Nhưng rồi, những năm tháng ấy đã lùi xa. Thời bao cấp, cơm tem phiếu, áo vá vai. Cái tài, cái đẹp hay ước mơ đều chẳng cứu nổi một người trẻ khỏi cơn đói và sự thiếu thốn tràn lan.
Giờ đây, khi đã đi làm được hơn bốn năm, Hà vẫn chưa thể ngẩng cao đầu giữa dòng đời. Ở cơ quan thiết kế kiến trúc, anh là người ít nói. Đôi khi cặm cụi bên bản vẽ cũ, đôi khi ngẩn ngơ nhìn mảng tường bong tróc rồi thở dài. Tiền lương một tháng của anh chỉ đủ ăn trong mười ngày đầu.
Rồi anh cũng phải dấn thân vào những việc chẳng liên quan gì đến nghề. Người ta thấy anh bưng bê vật liệu, vẽ bảng hiệu thuê cho quán cà phê... Anh tự giễu mình: “Kiến trúc sư thời bao cấp - một tay cầm thước vẽ, một tay cầm bao xi măng”.
Mẹ anh đã ngoài sáu mươi, tóc bạc trắng, dáng lom khom bên chõng tre mỗi chiều. Mỗi lần anh về, bà lại nhìn anh âu lo:
- Con không lo vợ con đi à, Hà? Sau này sống một mình chắc? Rồi linh hồn cha con dưới suối vàng có yên ổn không?
Giọng bà run run, mắt hoe đỏ. Hà lặng im. Anh sợ phải trả lời. Sợ nhìn thấy trong mắt mẹ mình niềm thất vọng.
Đôi lần, đồng nghiệp ở cơ quan lại trêu:
- Thằng Hà ấy mà, khéo còn kén hơn cả con gái. Mặt mũi thư sinh thế kia, khéo lại đang... tìm bạn trai chăng?
Tiếng cười rộ lên. Anh chỉ cười gượng, cúi đầu tiếp tục vẽ. Nhưng, trong lòng anh nhói đau. Vào một chiều muộn, anh gặp một cô gái đứng bên cầu Long Biên. Mưa bay, tóc cô ướt đẫm, đôi mắt sáng lên trong ánh hoàng hôn. Cô nhờ anh chỉ đường tìm một cửa hiệu đánh máy chữ trên phố Hàng Cót. Hai người nói với nhau vài câu, rồi chia tay ở ngã tư. Từ đó, anh không gặp lại. Nhưng, ánh mắt cô gái hôm ấy như hằn vào ký ức anh. Phố đêm Hà Nội thời bao cấp không nhiều ánh sáng, chỉ vài ngọn đèn yếu ớt hắt ra từ ô cửa sổ, tiếng radio phát bản tin buổi tối xen lẫn giọng hát của ai đó ngân nga vọng ra từ một căn nhà xa. Hà đạp xe chầm chậm, tâm trí lững lờ như khói. Một giọng nói bất ngờ vang lên phía sau khiến anh giật mình:
- Hà! Chú mày đi đâu mà mặt như mất sổ gạo thế?
Hà ngoái đầu lại. Dưới ánh đèn đường vàng vọt, anh nhận ra ngay giọng nói thân quen ấy - anh An, đồng nghiệp cùng cơ quan. An hơn Hà ba tuổi, dáng người rắn rỏi, đôi mắt tinh anh và nụ cười luôn có chút gì hóm hỉnh. An cũng là kiến trúc sư, lại có máu nghệ sĩ - vẽ đẹp, hát hay, sáng tác nhạc và... nổi tiếng với những phi vụ “đánh quả”. Ngồi vắt vẻo trên chiếc xe Yamaha thần thánh, An hất hàm:
- Chú gửi xe đạp vô công viên đi, lên xe anh, đi chơi chút cho khuây.
Hà thoáng chần chừ. Dù trong lòng cũng thích, nhưng bản tính cẩn trọng và mặc cảm nghèo khiến anh lưỡng lự. Với Hà, An thuộc “tầng lớp trên” - những người có quyền, có của, có đời sống khác hẳn anh. Nhưng rồi, anh vẫn nghe theo.
Minh họa: Đỗ Dũng
An cho xe chạy chầm chậm qua phố Đại Cồ Việt, rồi vòng sang phố Huế, Bờ Hồ, Bà Triệu. Đêm dần xuống, phố bắt đầu rực lên những ánh đèn neon yếu ớt. Hai bên đường, những đôi trai gái dắt nhau đi dạo. Các cô gái mặc áo lụa trắng, quần đen bóng, mái tóc xõa nhẹ. Các chàng trai sơ-mi bỏ ngoài, quần ống loe sặc sỡ. Họ nhìn nhau bằng ánh mắt lấp lánh, nụ cười rạng ngời. Cả thành phố như đang reo vui trong mùa tình yêu. Hà nhìn, rồi bất giác thở dài.
An khẽ quay lại, nhận ra tiếng thở dài ấy.
- Làm sao thế, chú em?
Hà cười gượng, không đáp. Trời tối, nên An không thấy gương mặt Hà đang đỏ lên.
An dừng xe trước căn nhà nhỏ trên phố Hàng C. Ngôi nhà có mặt tiền chừng ba mét, cao ba tầng, kiến trúc pha lẫn giữa cổ truyền Việt và tân cổ điển Pháp. Nhìn thoáng qua, Hà - với bản năng nghề nghiệp - đã hình dung ra bố cục bên trong.
An dựng xe, thong thả bấm chuông. Mãi sau, một thiếu phụ tóc xoăn như phi dê, son phấn đậm, ra mở cửa.
- Các cậu tìm ai?
- Dạ, cho cháu hỏi, nhà cô Vân ở đây phải không ạ?
- Vân nào? Ở đây có hai Vân: một Vân làm phát thanh viên Đài Truyền thanh thành phố, còn Vân kia thì...
- Vâng, Vân phát thanh ạ! - An vội ngắt lời, rồi cúi đầu cười.
- Thế thì đi thẳng vào trong cùng nhé - Bà nói, khẽ nghiêng người tránh lối.
Hai người rảo bước theo lối đi hẹp, hun hút. Ánh sáng từ vài căn phòng hắt ra, yếu ớt. Phải qua ba lần vách ngăn mới đến căn phòng cuối. An gõ nhẹ. Cánh cửa gỗ pano bật mở, ánh đèn vàng lan ra, soi rõ khuôn mặt cô gái đứng bên trong.
- A! Anh An! - Cô reo lên, giọng trong trẻo - Ngọn gió lành nào đưa anh... à, hai anh đến nhà em thế này?
Câu nói ngập ngừng nửa chừng khi cô nhận ra có Hà phía sau. Hà sững người.
"Trời ạ... lại là em!" - anh lẩm nhẩm.
Đó chính là cô gái ngày nào anh từng gặp trên cầu Long Biên, buổi chiều mưa lất phất ấy. Vân - tên cô vang lên dịu dàng như tiếng lá chạm nhau. Cô chừng hai mươi ba, nước da trắng, dáng thanh thoát, đôi mắt sáng và giọng nói Hà Nội chuẩn đến từng âm tiết.
Vân pha trà, rót nước. An đón chén nước từ tay cô, miệng cười tươi:
- Anh giới thiệu nhé: đây là Hà - kiến trúc sư, đồng nghiệp anh. Còn đây là Vân, người đẹp phát thanh viên của Đài Truyền thanh thành phố.
Vân mỉm cười đôn hậu:
- Em chỉ đọc tin, truyền đạt cho mọi người thôi, chứ không sáng tạo được như các anh. Nhưng, cũng vui, vì biết tin tức sớm hơn thiên hạ.
Câu chuyện từ khách khí dần trở nên rôm rả. Vân cười, ánh mắt thỉnh thoảng dừng lại nơi Hà - cái nhìn vừa thân quen, vừa e ấp, khiến anh thấy tim mình rung lên.
Say chuyện, đồng hồ đã chỉ gần mười một giờ đêm, An và Hà vội đứng dậy xin phép ra về. Vân mỉm cười, nói nhỏ:
- Anh An đợi em chút.
Cô đi vào trong, lát sau trở ra, trên tay cầm gói nhỏ bọc giấy báo, ngoài quấn túi ni-lông cẩn thận.
- Em tặng anh tập truyện ngắn Paustovsky vừa mua ở hiệu sách Tràng Tiền. Trong đó có truyện "Bụi quý" mà anh thích đấy. Cả hai câu thơ Bằng Việt anh từng nhắc cũng nằm trong ấy:
“Lẵng quả thông trong nốt nhạc nhiệm mầu,/ Hay chuyến xe đêm thẫn thờ mê đắm...”.
Giọng cô ngân nhẹ, nghe như gió thoảng qua vườn đêm.
Khi tiễn ra cửa, An bước trước. Hà theo sau, Vân tiễn đến cuối hành lang hẹp. Chỉ một thoáng thôi, nhưng khi bàn tay cô khẽ chạm tay anh, Hà thấy một luồng điện ấm chạy khắp người. Rồi rất nhanh, cô nhét vội một mẩu giấy nhỏ vào tay anh, khẽ nói:
- Good night.
Và, tiếng cửa khép lại.
2. Chia tay An ở cổng công viên, Hà bước nhanh không kịp cả chào. Một góc sáng dưới ngọn đèn, anh dừng lại, mở mảnh giấy nhỏ mà Vân gửi:
“Anh rảnh không? Thu xếp đi xem phim "Matxcơva không tin những giọt nước mắt" nhé”. Dòng chữ mềm mại, đều đặn mà như run run của Vân khiến tim anh cũng run theo. Đêm Hà Nội lặng, gió đầu hè phả mát rượi. Anh đạp xe về, mà lòng thấy nhẹ như vừa bước vào một giấc mộng.
Chiều hôm sau, khi bóng nắng đã ngả dài trên phố Tràng Tiền, Hà có mặt trước cửa rạp Tháng Tám. Từ xa, Vân bước tới. Nắng vàng rắc lên mái tóc cô, áo lụa trắng phất phơ trong gió.
- Anh đến lâu chưa? - Vân mỉm cười, nụ cười khiến mọi âm thanh phố phường như lùi lại.
- À... mới thôi. Mình vào rạp thôi, cũng đã đến giờ chiếu.
Cả hai vào rạp. Bộ phim bắt đầu, ánh sáng dần tắt. "Matxcơva không tin những giọt nước mắt" - cái tên đã đủ gợi buồn. Âm nhạc trầm ấm, những khuôn hình xa xăm mở ra như một cánh cửa đến thế giới khác.Hà ngồi sát Vân, mùi tóc, mùi nước hoa của Vân lẫn trong gió mát khiến anh say. Trên màn ảnh, người phụ nữ Liên Xô khóc cho tình yêu tan vỡ. Ở bên, Vân khẽ nghiêng đầu, mắt ánh lên giọt sáng long lanh. Giữa giờ nghỉ, Vân quay sang:
“Anh biết không, em đã xem phim này lần thứ hai rồi. Lần đầu... đi cùng anh An”.
Hà khẽ giật mình. Vân cười nhẹ: “Anh ấy tài, vui, hát hay... nhưng trong tình cảm thì... hơi phô trương". Hà im lặng, lòng tự nhủ “Vân muốn nói gì với mình đây?”.
Khi phim kết thúc, phố Tràng Tiền ngập ánh đèn. Gió từ hồ Gươm thổi về, mang theo mùi hoa sữa đầu mùa. Hai người cùng đi bộ dọc phố.
“Buồn mà đẹp” - Vân khẽ nói - “giống cuộc đời thôi, có những người ta chỉ gặp một lần mà nhớ cả đời”.
Đêm ấy, Hà không ngủ được. Anh ngồi bên cửa sổ, viết vội mấy dòng thơ:
“Đi bên em, thấy mùa hè đang đến,
Tia nắng đầu còn chưa chín,
Nhưng đã hứa hẹn cái cháy bỏng của mùa hè...”.
Anh khẽ mỉm cười - nụ cười của người vừa tìm thấy ánh sáng giữa đời mình.
Sáng hôm sau, trời trong và gió nhẹ. Hà đèo Vân trên chiếc xe Mifa, chạy qua những con đường ngoại thành rợp bóng phượng. Họ dừng lại bên chân rừng Sóc Sơn. Không gian tĩnh lặng, chỉ có tiếng chim, tiếng gió và mùi nhựa cây ngai ngái.
Họ trải tấm khăn trên bãi cỏ, chia nhau gói xôi, miếng thịt kho mà Vân đã chuẩn bị. Giữa không gian trong trẻo ấy, Hà bỗng cảm thấy đời mình chưa bao giờ hạnh phúc đến thế.
Vân tựa đầu lên vai anh, khẽ nói: “Em yêu anh, Hà ạ! Em tin là duyên phận cho mình gặp nhau”. Hà không nói, chỉ siết chặt bàn tay Vân. Trong rừng chiều, nắng đổ vàng như mật, gió khẽ lay tán lá trên đầu, và hai tâm hồn lặng lẽ tìm thấy nhau.
Chiều muộn, họ trở về thành phố.
Mỗi sáng, Hà đến cơ quan đúng giờ. Anh làm việc tập trung, cẩn trọng đến từng nét bút, từng đường kẻ trên bản vẽ. Trước kia, việc gì sếp giao, anh cũng thường để đến sát hạn rồi cày ngày cày đêm, làm cho xong. Nhiều bản vẽ vội vàng nên sai sót không ít. Giờ thì khác, bản vẽ của Hà đều được bộ phận kiểm định đóng dấu “Chất lượng”.
Đồng nghiệp ai cũng ngạc nhiên. Họ thấy ở anh một con người khác - chững chạc, điềm tĩnh và sáng rõ trong ánh mắt.
Cho đến một ngày, sự bình yên ấy bị phá vỡ.
Một công văn gửi đến Viện Thiết kế từ Ủy ban nhân dân thành phố X - tỉnh N.H, đề nghị “Tặng bằng khen cho đồng chí Đặng Ngọc Hà, kiến trúc sư, đang công tác tại Viện Thiết kế xây dựng Hà Nội, vì có thành tích xuất sắc trong việc thiết kế - hạ thủy sà lan 600 tấn tại xưởng đóng tàu Y, Sở Thủy sản N.H”.
Viện trưởng cau mày, đập mạnh tay xuống bàn:
- Cái gì thế này? Ai cử đồng chí Hà đi làm ở thành phố X? Ở đó, Viện ta nào có hợp đồng kinh tế nào đâu?
An - giờ là Trưởng Phòng Thiết kế, nơi Hà làm việc - thủng thẳng đáp, giọng nửa đùa nửa mỉa:
- Dạ... chắc nó “đánh quả” thôi, làm thêm ấy mà. Nhưng, được người ta khen, đáng ra sếp phải thưởng chứ, sao lại nổi nóng?
- Cậu nói thế là sao? - Viện trưởng quát lớn - Cậu là trưởng phòng mà lại bao che cho cấp dưới làm ngoài! Pháp luật, quy định nào cho phép thế?
Vài giờ sau, một cuộc họp chớp nhoáng được triệu tập. Viện trưởng, Bí thư Chi bộ, Chủ tịch Công đoàn, Trưởng Phòng Tổ chức và cả An có mặt. Kết quả thật phũ phàng: “Quyết định cho đồng chí Đặng Ngọc Hà nghỉ công tác kể từ ngày... tháng... năm 1982”. Cùng lúc ấy, Hà cũng bị xóa tên khỏi danh sách đảng viên dự bị, dù chỉ mới được kết nạp cách đó hai ngày. “Phúc bất trùng lai, họa vô đơn chí” - câu nói ấy cứ vang trong đầu Hà như tiếng búa nện.
Cả tháng sau, Hà không dám đến gặp Vân. Anh trốn biệt trong căn phòng tập thể, ăn mì chay, uống nước lã. Đêm nào cũng trằn trọc, tự hỏi: “Trời ơi, con có làm gì sai đâu mà ông trời bắt tội con như vậy?”.
Không ai biết rõ Hà làm gì, chỉ có chính anh mới hiểu: tất cả bắt đầu từ sáng hôm sau buổi dã ngoại ở Sóc Sơn. Sáng ấy, lòng Hà như có nắng. Anh nghĩ đến Vân, đến tương lai, đến mái ấm nhỏ có giàn hoa giấy. Nhưng rồi, thực tế lại kéo anh về. Tiền lương chẳng đủ sống, nói gì đến cưới xin. Anh băn khoăn tìm cách kiếm thêm. Đúng lúc ấy, An đến.
- Có việc cho chú đây - Hắn nói, giọng vừa thân mật vừa mập mờ - Việc này ngoài Viện, anh giao riêng. Anh chỉ đạo từ xa, chú làm là yên tâm. Chẳng ai làm được đâu, trừ chú. Rồi hắn kéo Hà ra quán nước vỉa hè, giao việc cụ thể. Từ đó, mỗi thứ Bảy, Hà lại bắt xe đò về thành phố X, nhận nhiệm vụ “thiết kế - thi công hạ thủy sà lan 600 tấn” cho xưởng đóng tàu Y thuộc Sở Thủy sản tỉnh N.H. Một công trình chưa từng có tiền lệ. Không xi măng, không kinh phí nhà nước, chỉ có những tấm thép, khối gỗ và ý chí con người.
Là kiến trúc sư nhưng Hà vốn say mê kết cấu. Anh tin mình làm được. “Cứ khảo sát rồi tính toán. Tin vào nguyên lý và vào bàn tay mình" - anh tự nhủ.
Vài ngày sau, bản thiết kế được gửi lên Sở. Sở không dám phê duyệt, chuyển lên Ủy ban thành phố. Rồi từ đó, cả hội đồng cấp tỉnh được triệu tập. Hà một mình đứng giữa hội trường, trước mặt là Chủ tịch tỉnh, Giám đốc các sở, giáo sư tiến sĩ đầu ngành. Anh trình bày bản thiết kế, không theo khuôn mẫu, không công thức nào rập khuôn. Chỉ có niềm tin vào thực tế và sự hiểu biết nghề nghiệp.
Không ai ngờ, hội đồng thông qua ngay. Một công trình táo bạo - mà thành công rực rỡ.
Ngày hạ thủy, sà lan trượt êm xuống dòng sông xanh trong tiếng reo hò. Người ta tung mũ, vỗ tay, ôm nhau giữa xưởng. Hà đứng lặng, mồ hôi ướt đẫm, mắt nhòe đi vì xúc động.
Anh được Ủy ban nhân dân tỉnh tặng bằng khen, được Nhà máy thưởng 10.000 đồng, số tiền bằng hơn hai tháng lương. Đài Tiếng nói Việt Nam đưa tin ca ngợi.
Ở Hà Nội, khi nghe tin, Vân bật khóc vì vui:
- Ôi, anh của em! Em biết mà, anh là người tài năng, người đàn ông em tin yêu nhất.
Cô không biết, đúng lúc ấy, Hà đang nằm rũ rượi trong căn phòng tập thể ẩm thấp. Tờ quyết định đuổi việc vẫn còn run trong tay anh. Trong một quán cà phê nhỏ trên phố Hàng C, góc khuất mờ ánh đèn vàng, một đôi trai gái ngồi đối diện nhau. Người con gái cúi đầu, mái tóc buông che nửa khuôn mặt, hai bàn tay run run đặt trên gối. Người con trai ngồi bên, cố vỗ vai cô, giọng pha chút giả lả:
- Thôi, em đừng khóc nữa. Thằng đó anh bảo mãi mà không nghe. Nó hư hỏng lắm, em thương làm gì. Giờ mà tìm, chắc chỉ ra chợ Giời hay gầm cầu Long Biên thôi.
Câu “an ủi” cay nghiệt của An khiến Vân òa khóc nức nở. Nước mắt rơi xuống bàn gỗ, loang ra thành những vệt dài. Ngoài kia, trời Hà Nội đang mưa, mưa buốt như kim xuyên qua áo. Chiếc máy cassette cũ trong quán bật bài “Diễm xưa” của Trịnh Công Sơn, giọng Khánh Ly khàn khàn, nức nở:
“Chiều nay còn mưa, sao em không lại?
Nhớ mãi trong cơn đau vùi...
Làm sao có nhau, hằn lên nỗi đau...”.
Vân không hề biết rằng, chỉ cách cô vài mét, ngoài hiên mưa trắng xóa, Hà đang đứng lặng lẽ. Anh khoanh tay, cúi đầu, đôi mắt đỏ hoe. Anh nghe rõ từng câu hát, từng tiếng nức nở của Vân vọng ra, mà không dám bước vào. Chiếc áo len đã sũng nước, mái tóc bết lại, đôi môi tím tái.
Khi bản nhạc dứt, Hà quay lưng, lặng lẽ dắt xe đạp đi dưới mưa, hướng về phía cầu Long Biên. Gió mùa đông thổi ngược, lạnh cắt da. Đến giữa cầu, anh dựng xe, cởi đôi giày đã rách, bước lên thành lan can. Dưới chân, dòng sông đục ngầu cuộn chảy, bọt nước trắng xóa. Chỉ cần buông tay là hết. Hết tất cả. Bất chợt, một cơn gió mạnh ập tới, thổi bay chiếc mũ vải của anh xuống sông. Trong khoảnh khắc đó, hình ảnh mẹ hiện lên trong tâm trí. Giọng bà như vọng từ xa xăm:
“Dù đời con có xảy ra điều gì, con cũng phải nhớ, mẹ luôn dang tay đón con về.
Con không được dại dột nghe chưa. Cuộc đời dù cay đắng, vẫn đáng để sống, đáng để yêu. Khi con buồn, khi con ngã, hãy về với mẹ...”.
Rồi giọng cha lại vang lên trong ký ức, giọng khàn đục, đứt quãng trước lúc ra đi:
“Em thay anh nuôi con thành người... Con sẽ thay anh...”.
Hà giật mình, nước mắt hòa trong mưa. Anh lùi xuống, thở hắt ra một hơi dài, rồi nhảy lên xe, đạp thẳng về phía quê nhà. Gió quất rát mặt, nhưng lòng anh bừng sáng.
“Anh sẽ trả thù đời, trả thù em, Vân ạ - nhưng không phải bằng cái chết. Anh sẽ khiến em hối tiếc vì đã mất anh, chứ không phải thương tiếc một người đã chết...”.
3.Năm mươi năm sau. Một buổi chiều mùa thu, tại vườn hoa Bờ Hồ. Có một cụ ông và một cụ bà, cả hai tóc bạc trắng đang dắt tay cháu gái chừng năm tuổi đi dạo. Ông bà dừng lại bên ghế đá, ông chơi với cháu, bà rút từ túi xách tờ Văn nghệ Công an còn thơm mùi mực. Mục “Truyện ngắn số... năm 2026” in đậm cái tên “Mùa hè đang đến” - dưới tựa đề là dòng chữ nhỏ: “Tặng V - tình yêu của anh. Em không cho anh được thành hôn, nhưng đã cho anh thành nhân”. Tác giả: Đặng Hà.
Bà liếc nhìn ông, che những giọt nước mắt.
Cụ ông, cụ bà đó chính là Vân và An.
Thanh Lạng, 10/10/2025
Truyện ngắn của Đinh Sỹ Minh